Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12019 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Bảo hiểm nhóm
Group Insurance
Hợp đồng bảo hiểm tập thể cho nhiều người cùng lúc thường do doanh nghiệp mua cho toàn bộ nhân viên.
Bảo hiểm nhóm qua ngân hàng
Group Insurance via Bank
Hợp đồng bảo hiểm một hợp đồng bao gồm nhiều người được bảo hiểm cùng lúc, thường dành cho nhân viên doanh nghiệp có quan hệ tín dụng hoặc lương qua ngân hàng.
Bảo hiểm niên kim
Annuity Insurance
Sản phẩm bảo hiểm chuyển đổi một khoản phí đơn hoặc tích lũy thành dòng thu nhập định kỳ cho người thụ hưởng, phục vụ nhu cầu hưu trí kết hợp với tư vấn tài chính ngân hàng.
Bảo hiểm niên kim trì hoãn
Deferred Annuity Insurance
Hợp đồng chi trả niên kim sau một thời gian trì hoãn (thường 5-20 năm), phù hợp với khách hàng ngân hàng đang tích lũy cho nghỉ hưu. Phí đóng được khấu trừ thuế thu nhập cá nhân trong một số trường hợp.
Bảo hiểm niên kim tức thì
Immediate Annuity Insurance
Bắt đầu chi trả niên kim ngay khi ký hợp đồng, thường mua bằng khoản tiền gửi lớn tại ngân hàng.
Bảo hiểm nông nghiệp qua ngân hàng
Agricultural Insurance via Banks
Bảo hiểm rủi ro thiên tai, dịch bệnh cho nông dân, phân phối qua mạng lưới ngân hàng nông nghiệp kèm khoản vay canh tác để bảo vệ nguồn thu trả nợ.
Bảo hiểm phát hành đơn giản
Simplified Issue Insurance
Sản phẩm bảo hiểm có quy trình thẩm định rút gọn, khách hàng chỉ cần khai báo sức khỏe ngắn gọn thay vì khám y tế đầy đủ, giúp đẩy nhanh tốc độ phát hành qua ngân hàng.
Bảo hiểm qua ứng dụng ngân hàng
Insurance via Banking App
Mua bảo hiểm trực tuyến ngay trên ứng dụng ngân hàng số với quy trình eKYC và thanh toán tự động.
Bảo hiểm quà tặng sinh nhật
Birthday Gift Insurance
Quà tặng bảo hiểm nhân thọ hoặc sức khỏe miễn phí ngân hàng tặng khách hàng nhân dịp sinh nhật.
Bảo hiểm rủi ro hoạt động ngân hàng
Bankers Blanket Bond Insurance
Bảo hiểm toàn diện cho ngân hàng trước các rủi ro gian lận nội bộ, trộm cắp tài sản, mất tiền mặt và tổn thất do lỗi vận hành của nhân viên.
Bảo hiểm rủi ro lãi suất
Interest Rate Risk Insurance
Sản phẩm bảo hiểm chi trả khi lãi suất thị trường biến động bất lợi cho bên tham gia, phổ biến trong các khoản vay dài hạn hoặc hợp đồng liên kết lãi suất.
Bảo hiểm rủi ro lừa đảo trực tuyến
Online Fraud Insurance
Sản phẩm bancassurance đi kèm tài khoản thanh toán, chi trả khi khách hàng bị phishing, hack hoặc mạo danh trên kênh số.
Bảo hiểm rủi ro thi công xây dựng qua ngân hàng
Construction All Risk via Bank
Bảo hiểm CAR/EAR bán kèm gói vay xây dựng hoặc dự án đầu tư bất động sản tại ngân hàng để bảo vệ chủ đầu tư và khoản vay.
Bảo hiểm rủi ro tín dụng cá nhân
Personal Credit Risk Insurance
Bảo hiểm chi trả khoản vay cá nhân khi khách hàng mất khả năng thanh toán do sự kiện bảo hiểm. Phân biệt với bảo hiểm vay mua nhà ở phạm vi rộng hơn gồm cả vay tiêu dùng, vay thẻ.
Bảo hiểm sinh kế gia đình
Family Income Protection Insurance
Sản phẩm bảo hiểm chi trả thu nhập định kỳ cho gia đình khi người trụ cột gặp rủi ro tử vong hoặc mất khả năng lao động, phân phối rộng qua kênh ngân hàng.
Bảo hiểm so với tiết kiệm
Insurance vs Savings
So sánh giữa công cụ bảo hiểm (có yếu tố bảo vệ) và tiết kiệm ngân hàng (chỉ có yếu tố tích lũy) nhằm giúp khách hàng lựa chọn theo nhu cầu tài chính.
Bảo hiểm so với đầu tư
Insurance vs Investment
So sánh giữa bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư và các kênh đầu tư tài chính khác về lợi nhuận, rủi ro và tính bảo vệ tài chính.
Bảo hiểm subscription
Subscription Insurance
Mô hình bảo hiểm trả phí định kỳ hàng tháng hoặc hàng năm, khách hàng có thể huỷ bất cứ lúc nào, phổ biến trong ngân hàng số.
Bảo hiểm sức khoẻ
Health Insurance
Bảo hiểm chi trả chi phí y tế khi người được bảo hiểm điều trị bệnh hoặc tai nạn tại bệnh viện.
Bảo hiểm sức khoẻ nhóm
Group Health Insurance
Hợp đồng bảo hiểm y tế cho tập thể nhân viên, phí thấp hơn bảo hiểm cá nhân do chia sẻ rủi ro số đông.
Bảo hiểm tai nạn cá nhân
Personal Accident Insurance
Bảo hiểm chi trả khi người được bảo hiểm bị tai nạn gây thương tích, thương tật vĩnh viễn hoặc tử vong.
Bảo hiểm thai sản qua ngân hàng
Maternity Insurance via Bank
Bảo hiểm sức khỏe chi trả chi phí sinh nở và chăm sóc thai sản, thường bán kèm sản phẩm vay ngân hàng.
Bảo hiểm tham số parametric
Parametric Insurance
Sản phẩm bảo hiểm chi trả tự động khi một chỉ số đo lường vượt ngưỡng định sẵn, không cần giám định tổn thất.
Bảo hiểm theo gói tài khoản
Account-Bundled Insurance
Sản phẩm bảo hiểm đi kèm gói tài khoản ngân hàng theo các hạng thẻ, thường miễn phí hoặc ưu đãi phí cho chủ tài khoản đủ điều kiện.
Bảo hiểm theo hành trình
Journey-Based Insurance
Sản phẩm bảo hiểm linh hoạt được kích hoạt và điều chỉnh theo hành trình sử dụng dịch vụ thực tế của khách hàng.
Bảo hiểm theo nhóm nghề nghiệp
Occupational Group Insurance
Bảo hiểm nhóm thiết kế riêng cho từng ngành nghề có mức độ rủi ro khác nhau như công nhân xây dựng, tài xế, nhân viên văn phòng. Ngân hàng bán kèm cho doanh nghiệp có khối lượng lớn lao động.
Bảo hiểm theo sự kiện
Event-Based Insurance
Bảo hiểm được kích hoạt tự động khi xảy ra sự kiện được xác định trước như chuyến bay trễ, giao dịch bị từ chối, mưa lớn.
Bảo hiểm theo yêu cầu on-demand
On-Demand Insurance
Sản phẩm bảo hiểm linh hoạt có thể bật/tắt theo nhu cầu thực tế, thường phân phối qua ứng dụng số.
Bảo hiểm thiếu
Under-insurance
Tình trạng số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế của tài sản, dẫn đến bồi thường theo tỷ lệ khi tổn thất. Khách hàng ngân hàng cần chọn mệnh giá phù hợp giá trị khoản vay.
Bảo hiểm thấu chi
Overdraft Insurance
Bảo hiểm gắn với hạn mức thấu chi tài khoản, chi trả khoản thấu chi khi khách hàng mất khả năng thanh toán do rủi ro được bảo hiểm. Thường đi kèm thẻ tín dụng hoặc tài khoản thanh toán.