Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12298 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Bảo hiểm vi mô qua ngân hàng
Microinsurance via Banks
Sản phẩm bảo hiểm có phí thấp, quyền lợi thiết kế đơn giản, phân phối qua ngân hàng đến khách hàng thu nhập thấp và khách hàng chưa có tài khoản.
Bảo hiểm vì quyền lợi người vay
Creditor group insurance / CCI
Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bảo vệ khoản vay của khách hàng, trong đó ngân hàng là người thụ hưởng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.
Bảo hiểm với quyền thụ hưởng có điều kiện
Insurance with Conditional Beneficiary
Hợp đồng bảo hiểm có điều kiện đi kèm mà người thụ hưởng phải đáp ứng để được nhận quyền lợi.
Bảo hiểm xe cơ giới
Motor Vehicle Insurance
Bảo hiểm bảo vệ xe ô tô, xe máy khỏi thiệt hại vật chất và trách nhiệm bồi thường bên thứ ba.
Bảo hiểm xe máy trả góp
Motorbike Installment Insurance
Bảo hiểm xe hai bánh bắt buộc và tự nguyện kèm theo hợp đồng tín dụng tiêu dùng mua xe máy trả góp qua ngân hàng hoặc công ty tài chính.
Bảo hiểm xe ô tô qua ngân hàng
Auto Insurance via Bank
Bảo hiểm vật chất xe và trách nhiệm dân sự bắt buộc dành cho khách hàng vay mua ô tô tại ngân hàng, có thể đóng phí cùng kỳ thanh toán khoản vay.
Bảo hiểm y tế bổ sung
Supplemental Health Insurance
Bảo hiểm chi trả thêm ngoài bảo hiểm y tế xã hội, bao gồm chi phí phòng bệnh, điều trị và phẫu thuật cao cấp.
Bảo hiểm ô tô trả góp ngân hàng
Auto Installment Insurance via Bank
Sản phẩm bảo hiểm vật chất xe ô tô đi kèm khoản vay trả góp, giúp bảo vệ tài sản thế chấp và đảm bảo nguồn trả nợ cho ngân hàng khi xe bị tổn thất.
Bảo hiểm điều trị ngoại trú nâng cao
Enhanced Outpatient Insurance
Bảo hiểm sức khỏe chi trả chi phí khám bệnh, xét nghiệm, thuốc ngoại trú với hạn mức cao hơn gói cơ bản. Phù hợp với khách hàng ngân hàng có nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao.
Bảo hiểm đoàn cán bộ nhân viên ngân hàng
Bank Staff Group Insurance
Chương trình bảo hiểm nhóm do ngân hàng mua cho nhân viên chính thức với mức phí ưu đãi và quyền lợi mở rộng.
Bảo hiểm đầu tư có bảo vệ vốn
Capital Protected Investment Insurance
Sản phẩm liên kết đầu tư nhưng cam kết bảo toàn vốn gốc khi đáo hạn. Ngân hàng thường tư vấn cho khách hàng muốn vừa tiết kiệm vừa tham gia thị trường tài chính.
Bảo hiểm đầu tư có bảo vệ vốn gốc
Capital Protected Investment Insurance
Sản phẩm liên kết đầu tư đảm bảo hoàn trả ít nhất 100% vốn gốc khi đáo hạn, hấp dẫn khách hàng ngân hàng ưa thích an toàn.
Bảo hiểm đồng thương hiệu ngân hàng
Co-Branded Bank Insurance
Sản phẩm bảo hiểm mang thương hiệu chung của ngân hàng và công ty bảo hiểm, thường có điều khoản ưu đãi riêng cho khách hàng ngân hàng.
Bảo hiểm ưu đãi khách hàng VIP
VIP Customer Insurance Benefit
Sản phẩm hoặc quyền lợi bảo hiểm dành riêng cho khách hàng phân khúc ưu tiên, wealth hoặc private banking của ngân hàng.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng surety bond
Surety Bond
Sản phẩm bảo lãnh của công ty bảo hiểm đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của bên được bảo lãnh.
Bảo lãnh viện phí
Hospital Cash Guarantee
Dịch vụ công ty bảo hiểm cam kết thanh toán trực tiếp cho bệnh viện thay vì khách hàng tự ứng tiền rồi yêu cầu bồi thường. Áp dụng cho cả khách hàng ngân hàng khi điều trị nội trú.
Bảo tức không đảm bảo
Non-Guaranteed Bonus
Phần lợi nhuận chi trả thêm tùy thuộc kết quả đầu tư và kinh doanh của công ty bảo hiểm. Có thể thay đổi theo từng năm, thường chiếm phần lớn bảo tức.
Bảo tức đảm bảo
Guaranteed Bonus
Phần lợi nhuận công ty bảo hiểm cam kết chi trả bằng hoặc cao hơn mức ghi trên hợp đồng, không phụ thuộc kết quả kinh doanh. Tạo sự an tâm cho khách hàng ngân hàng dài hạn.
Bệnh có sẵn thời điểm tham gia bảo hiểm
Pre-existing Condition
Các bệnh, thương tật đã được chẩn đoán hoặc điều trị trước ngày hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực, thường bị loại trừ trong thời gian chờ theo quy tắc sản phẩm.
Bồi thường bảo hiểm
Insurance Claim Settlement
Quy trình công ty bảo hiểm xem xét, xác minh và thanh toán tiền bồi thường hoặc quyền lợi cho người được bảo hiểm.
Bồi thường bảo hiểm qua tài khoản ngân hàng
Insurance Claim Payout via Bank Account
Phương thức chi trả quyền lợi bảo hiểm bằng cách chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của người thụ hưởng.
Bồi thường bảo hiểm tự động
Automated Insurance Claim Payout
Cơ chế chi trả quyền lợi bảo hiểm tự động thông qua hệ thống liên thông giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm được xác nhận đủ điều kiện.
Bồi thường nhanh trong 24 giờ
24-Hour Fast Claim
Cam kết dịch vụ của doanh nghiệp bảo hiểm trong việc giải quyết và chi trả quyền lợi bảo hiểm trong vòng 24 giờ đối với các hồ sơ đủ điều kiện.
Bồi thường theo bảng so với bồi thường theo hoá đơn
Indemnity benefit vs scheduled benefit
Bồi thường theo hoá đơn chi trả đúng số tiền phát sinh thực tế; bồi thường theo bảng chi trả số tiền cố định theo sự kiện. Nhiều sản phẩm bảo hiểm sức khoẻ bán qua ngân hàng áp dụng cơ chế theo bảng để đơn giản hoá.
Bồi thường theo tỷ lệ
Pro rata indemnity
Cách tính bồi thường theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế của tài sản, áp dụng khi bảo hiểm dưới giá trị.
Bồi thường đủ tổn thất indemnity
Indemnity Principle
Nguyên tắc bảo hiểm chỉ bồi thường đúng mức tổn thất thực tế, không để người được bảo hiểm trục lợi.
Cam kết dịch vụ bancassurance giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm
Service Level Agreement (SLA) in bancassurance
Văn bản quy định thời gian xử lý cấp đơn, giải quyết bồi thường và mức phạt khi vi phạm giữa ngân hàng và đối tác bảo hiểm. SLA chuẩn là cấp đơn trong 24 giờ và bồi thường trong 15 ngày.
Cam kết đảm bảo hợp đồng
Contractual Guarantee
Các cam kết không thể thay đổi của công ty bảo hiểm như chi trả đáo hạn, bảo tức đảm bảo, lãi suất kỹ thuật tối thiểu.
Chi phí khai thác mới
New business acquisition cost
Chi phí phát sinh khi ký hợp đồng bảo hiểm mới bao gồm hoa hồng đại lý, chi phí tư vấn, thẩm định và cấp đơn.
Chi phí phát hành hợp đồng bảo hiểm
Policy acquisition cost
Tổng chi phí để có được một hợp đồng bảo hiểm mới, bao gồm hoa hồng, quảng cáo và vận hành. Ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận kênh bancassurance.