Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13928 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Hiển thị 369 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh

Điều kiện phát hành bảo lãnh

Conditions for Issuance of Guarantee

Bảo lãnh

Tập hợp các yêu cầu mà bên yêu cầu bảo lãnh phải đáp ứng (ký quỹ, tài sản đảm bảo, hồ sơ pháp lý) trước khi ngân hàng phát hành bảo lãnh.

Điều kiện tiên quyết đòi bảo lãnh

Conditions Precedent for Claim

Bảo lãnh

Các điều kiện phải thỏa mãn trước khi ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán, ví dụ gửi thông báo vi phạm, chứng từ xác nhận nợ.

Điện SWIFT MT 760

SWIFT MT 760

Bảo lãnh

Điện SWIFT tiêu chuẩn dùng để phát hành hoặc sửa đổi bảo lãnh giữa các ngân hàng trên hệ thống SWIFT toàn cầu.

Điện SWIFT MT 767

SWIFT MT 767

Bảo lãnh

Điện SWIFT sử dụng để thông báo chi tiết sửa đổi bảo lãnh cho ngân hàng thông báo hoặc các bên có liên quan.

Điện SWIFT MT 768

SWIFT MT 768

Bảo lãnh

Điện SWIFT dùng để xác nhận bảo lãnh hoặc xác nhận sửa đổi bảo lãnh giữa các ngân hàng tham gia.

Đơn yêu cầu bảo lãnh

Guarantee Application

Bảo lãnh

Mẫu đơn do khách hàng gửi ngân hàng yêu cầu phát hành bảo lãnh, kèm hồ sơ chứng minh nhu cầu và năng lực tài chính.

Đại lý bảo lãnh

Guarantee Agent

Bảo lãnh

Tổ chức được ủy quyền phát hành hoặc thông báo bảo lãnh thay mặt ngân hàng phát hành trong phạm vi quyền hạn được giao.

Địa điểm đòi bảo lãnh

Place of Guarantee Claim

Bảo lãnh

Địa điểm cụ thể mà bên được bảo lãnh phải nộp hồ sơ đòi bảo lãnh, thường là trụ sở ngân hàng phát hành hoặc chi nhánh được chỉ định.

Đồng tiền bảo lãnh

Guarantee Currency

Bảo lãnh

Loại tiền tệ ghi trong thư bảo lãnh để thanh toán khi có yêu cầu bồi thường, có thể là VND hoặc ngoại tệ.