Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 704 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 13/24 · 704 thuật ngữ

Bảo lãnh start-up

Start-up Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận tín dụng ngân hàng, thường kết hợp với Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Bảo lãnh startup

Startup Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh đặc thù dành cho doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, thường kết hợp với Quỹ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa do Chính phủ thành lập.

Bảo lãnh sàn

Floor Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo mức giá hoặc giá trị tối thiểu cho bên thụ hưởng, thường áp dụng trong giao dịch tài chính phái sinh.

Bảo lãnh sân bay

Airport Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho nhà thầu thi công, vận hành hoặc cung cấp dịch vụ tại các dự án cảng hàng không, sân bay.

Bảo lãnh sơ cấp vs Bảo lãnh thứ cấp

Primary Guarantee vs Secondary Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh sơ cấp do ngân hàng phát hành trực tiếp cho bên thụ hưởng; bảo lãnh thứ cấp phát hành thay mặt sau khi có bảo lãnh sơ cấp trước đó.

Bảo lãnh sản lượng khai thác

Production Output Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo đảm sản lượng khai thác, sản xuất đạt mức tối thiểu theo cam kết trong hợp đồng dự án hoặc giấy phép khai thác.

Bảo lãnh sản xuất

Production Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo nhà sản xuất giao hàng đúng số lượng, chất lượng và tiến độ theo hợp đồng cung ứng đã ký kết.

Bảo lãnh số

Digital Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được số hóa và xác thực trên nền tảng blockchain hoặc công nghệ sổ cái phân tán, có giá trị pháp lý tương đương bảo lãnh truyền thống.

Bảo lãnh sổ tiết kiệm

Savings Book Guarantee

Bảo lãnh

Sử dụng sổ tiết kiệm do ngân hàng phát hành làm tài sản bảo đảm hoặc làm cơ sở cấp bảo lãnh cho khoản vay.

Bảo lãnh sở hữu trí tuệ

IP Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ của bên được bảo lãnh không bị xâm phạm hoặc tranh chấp bởi bên thứ ba. Áp dụng cho giao dịch chuyển nhượng bản quyền, bằng sáng chế và quyền tác giả.

Bảo lãnh sửa chữa

Repair Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cam kết bên được bảo lãnh sẽ khắc phục, sửa chữa các hư hỏng phát sinh trong thời gian bảo hành. Phổ biến trong xây dựng công trình, đóng tàu và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Bảo lãnh sửa chữa bảo hành

Defects Repair Guarantee

Bảo lãnh

Loại bảo lãnh yêu cầu nhà thầu/cung ứng khắc phục các khiếm khuyết, hư hỏng phát sinh trong thời gian bảo hành công trình hoặc hàng hóa.

Bảo lãnh sửa chữa khuyết tật

Defects Repair Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh bảo đảm nhà thầu sửa chữa các khuyết tật công trình phát sinh trong thời gian bảo hành, thay thế bảo lãnh sửa chữa bảo hành khi đến hạn.

Bảo lãnh sửa đổi nội dung

Amended Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được điều chỉnh các điều khoản như giá trị, thời hạn hoặc nội dung so với bản gốc theo thỏa thuận giữa các bên có liên quan.

Bảo lãnh thanh khoản

Liquidity Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh nhằm đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp hoặc dự án trong những tình huống thiếu hụt dòng tiền tạm thời. Thường được cấp cho các tổ chức tài chính phi ngân hàng hoặc quỹ đầu tư.

Bảo lãnh thanh toán cuối cùng

Final Payment Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo khoản thanh toán cuối cùng của chủ đầu tư cho nhà thầu sau khi nghiệm thu, bàn giao công trình hoàn chỉnh.

Bảo lãnh thanh toán gốc và lãi trái phiếu

Bond Principal and Interest Payment Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh riêng biệt hoặc kèm theo bảo lãnh phát hành, cam kết thanh toán đúng hạn cả gốc lẫn lãi trái phiếu theo lịch trình.

Bảo lãnh thanh toán hóa đơn

Invoice Payment Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh của ngân hàng đảm bảo người mua sẽ thanh toán đầy đủ, đúng hạn các hóa đơn thương mại theo hợp đồng đã ký.

Bảo lãnh thanh toán lãi trái phiếu

Bond Coupon Payment Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo tổ chức phát hành thanh toán đầy đủ và đúng hạn các kỳ trả lãi cho trái chủ theo lịch thanh toán.

Bảo lãnh thanh toán quốc tế

International Payment Guarantee

Bảo lãnh

Đảm bảo nghĩa vụ thanh toán trong các giao dịch thương mại quốc tế giữa các bên ở các quốc gia khác nhau.

Bảo lãnh thanh toán thay

Substitute Payment Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cam kết ngân hàng sẽ thanh toán thay cho bên được bảo lãnh khi bên này không thực hiện được nghĩa vụ tài chính. Đây là hình thức bảo lãnh phổ biến nhất trong giao dịch thương mại tại Việt Nam.

Bảo lãnh thay thế

Substitute Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh mới được phát hành để thay thế bảo lãnh cũ theo thỏa thuận giữa các bên và ngân hàng phát hành.

Bảo lãnh theo giai đoạn

Phased Guarantee

Bảo lãnh

Hình thức bảo lãnh mà mức bảo lãnh hoặc thời hạn bảo lãnh được điều chỉnh theo từng giai đoạn thực hiện hợp đồng cụ thể.

Bảo lãnh theo lô

Batch guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được phát hành theo từng lô giao hàng hoặc giai đoạn thực hiện hợp đồng, giảm chi phí ký quỹ cho doanh nghiệp.

Bảo lãnh theo lệnh tòa án

Court-ordered Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành theo yêu cầu của Tòa án nhân dân để đảm bảo quyền lợi cho các đương sự trong vụ việc dân sự hoặc hình sự.

Bảo lãnh theo mùa vụ

Seasonal Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh có thời hạn, hạn mức điều chỉnh linh hoạt theo chu kỳ sản xuất kinh doanh mùa vụ cụ thể.

Bảo lãnh theo mẫu

Standard Form Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành theo biểu mẫu chuẩn của ngân hàng hoặc quy tắc quốc tế như URDG 758.

Bảo lãnh theo yêu cầu

Guarantee on First Demand

Bảo lãnh

Ngân hàng phải thanh toán ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ mà không cần chứng minh bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ.

Bảo lãnh thi công

Construction Performance Bond

Bảo lãnh

Là loại bảo lãnh đảm bảo nhà thầu xây dựng thực hiện đúng tiến độ, chất lượng và nghĩa vụ thi công theo hợp đồng đã ký với chủ đầu tư công trình.

Bảo lãnh thi hành án

Court Judgment Enforcement Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho nghĩa vụ thi hành bản án, quyết định của tòa án theo yêu cầu của cơ quan thi hành án dân sự.