Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 704 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 20/24 · 704 thuật ngữ

Bảo lãnh đồng tài trợ

Co-financing Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được phát hành đồng thời bởi nhiều ngân hàng cho cùng một dự án, mỗi ngân hàng chịu trách nhiệm một phần giá trị bảo lãnh.

Bảo lãnh độc lập

Independent Guarantee

Bảo lãnh

Nghĩa vụ của ngân hàng phát hành không phụ thuộc vào hợp đồng cơ sở giữa các bên, đảm bảo tính khả thi của yêu cầu đòi bảo lãnh.

Bảo lãnh độc lập theo URDG

URDG Independent Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh độc lập với hợp đồng cơ sở, tuân thủ Quy tắc thực hành thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu URDG 758 của Phòng Công nghiệp và Thương mại Quốc tế.

Bồi thường bảo lãnh

Guarantee Indemnification

Bảo lãnh

Khoản tiền ngân hàng phát hành thanh toán cho bên thụ hưởng khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng.

Cam kết bảo lãnh

Guarantee Commitment

Bảo lãnh

Là nghĩa vụ mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng tự nguyện cam kết bằng văn bản để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi đến hạn.

Cam kết bồi hoàn

Counter-Indemnity

Bảo lãnh

Bên yêu cầu bảo lãnh cam kết hoàn trả mọi khoản ngân hàng đã thanh toán theo bảo lãnh cộng lãi và chi phí phát sinh.

Checklist bảo lãnh

Guarantee Checklist

Bảo lãnh

Danh mục các chứng từ, điều kiện cần kiểm tra trước khi phát hành hoặc đòi bảo lãnh, giúp giảm thiểu sai sót và rủi ro pháp lý cho ngân hàng.

Chi phí bảo lãnh

Guarantee fee / Guarantee cost

Bảo lãnh

Khoản phí khách hàng phải trả cho ngân hàng khi được cấp bảo lãnh, thường tính theo tỷ lệ phần trăm (%/năm) trên giá trị bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh.

Chuyển giao quyền bảo lãnh

Assignment of guarantee rights

Bảo lãnh

Bên nhận bảo lãnh chuyển nhượng quyền đòi tiền theo bảo lãnh cho bên thứ ba theo quy định pháp luật và điều khoản trên bảo lãnh (thường phải có sự đồng ý của ngân hàng bảo lãnh).

Chuyển nhượng bảo lãnh

Guarantee assignment

Bảo lãnh

Việc chuyển giao toàn bộ quyền thụ hưởng bảo lãnh cho bên thứ ba theo quy định của ngân hàng bảo lãnh và pháp luật hiện hành.

Chuẩn mực bảo lãnh quốc tế

International Guarantee Standards

Bảo lãnh

Tập hợp quy tắc và nguyên tắc quốc tế do ICC ban hành nhằm thống nhất cách phát hành và thực hiện bảo lãnh trong giao dịch xuyên biên giới.

Chấm dứt bảo lãnh

Termination of Guarantee

Bảo lãnh

Thời điểm bảo lãnh hết hiệu lực do hết hạn, hủy bỏ, giải tỏa hoặc đòi thành công toàn bộ giá trị bảo lãnh.

Chấm dứt hợp đồng bảo lãnh

Termination of Guarantee Contract

Bảo lãnh

Việc hợp đồng bảo lãnh hết hiệu lực theo thời hạn, theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật, chấm dứt mọi nghĩa vụ giữa các bên.

Công thức tính giá trị bảo lãnh

Guarantee Value Formula

Bảo lãnh

Giá trị bảo lãnh được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị hợp đồng cơ sở, thường dao động từ 5% đến 15% tùy loại bảo lãnh.

Công thức tính phí bảo lãnh

Guarantee Fee Formula

Bảo lãnh

Phí bảo lãnh = Mệnh giá bảo lãnh × Tỷ lệ phí năm × Số ngày bảo lãnh / 365; là công thức phổ biến được các ngân hàng Việt Nam áp dụng để tính phí dịch vụ bảo lãnh cho khách hàng.

Công ty bảo lãnh tín dụng

Credit Guarantee Company

Bảo lãnh

Tổ chức chuyên cung cấp bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thuận lợi hơn.

Dự phòng rủi ro bảo lãnh

Guarantee Loss Provision

Bảo lãnh

Khoản ngân hàng trích lập theo chuẩn mực kế toán để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ hoạt động bảo lãnh.

Gia hạn bảo lãnh

Guarantee Extension

Bảo lãnh

Là việc kéo dài thời hạn hiệu lực của chứng thư bảo lãnh khi hợp đồng cơ sở chưa hoàn thành và các bên có nhu cầu tiếp tục duy trì nghĩa vụ bảo lãnh.

Gia hạn thời hạn bảo lãnh

Extension of Guarantee Period

Bảo lãnh

Việc kéo dài thời hạn có hiệu lực của thư bảo lãnh khi hợp đồng gốc chưa hoàn thành đúng tiến độ hoặc cần thêm thời gian thực hiện nghĩa vụ.

Giá trị bảo lãnh

Guarantee Amount

Bảo lãnh

Số tiền tối đa mà bên bảo lãnh cam kết thanh toán khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

Giải chấp bảo lãnh

Release of Guarantee

Bảo lãnh

Việc ngân hàng bảo lãnh tuyên bố chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh sau khi bên được bảo lãnh hoàn thành nghĩa vụ hoặc theo thỏa thuận với bên hưởng.

Giải ngân bảo lãnh

Guarantee Disbursement / Drawing

Bảo lãnh

Quá trình ngân hàng bảo lãnh chi trả số tiền bảo lãnh cho bên thụ hưởng sau khi nhận yêu cầu hợp lệ và xác minh đầy đủ điều kiện thanh toán.

Giải tỏa bảo lãnh

Release of Guarantee

Bảo lãnh

Là việc ngân hàng phát hành thu hồi và hủy bỏ chứng thư bảo lãnh sau khi bên được bảo lãnh hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng và bên thụ hưởng đồng ý giải tỏa.

Giảm giá trị bảo lãnh

Guarantee Value Reduction

Bảo lãnh

Việc điều chỉnh giảm mệnh giá thư bảo lãnh khi bên được bảo lãnh đã hoàn thành một phần nghĩa vụ, thông qua phụ lục sửa đổi bảo lãnh.

Giảm mức bảo lãnh

Reduction of Guarantee Amount

Bảo lãnh

Việc điều chỉnh giảm số tiền bảo lãnh khi bên được bảo lãnh đã thực hiện một phần nghĩa vụ hợp đồng hoặc theo tiến độ thanh toán.

Giảm trừ bảo lãnh

Reduction of Guarantee

Bảo lãnh

Việc giảm giá trị cam kết bảo lãnh khi bên được bảo lãnh thực hiện một phần nghĩa vụ hoặc theo thỏa thuận giữa các bên liên quan.

Giấy bảo lãnh

Letter of Guarantee

Bảo lãnh

Chứng từ do ngân hàng phát hành xác nhận cam kết trả tiền cho bên hưởng khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Hiệp định khung bảo lãnh

Master Guarantee Agreement

Bảo lãnh

Thỏa thuận tổng thể giữa ngân hàng và khách hàng, làm cơ sở pháp lý cho nhiều bảo lãnh phát hành sau này.

Hiệu lực bảo lãnh

Validity of guarantee

Bảo lãnh

Thời gian cam kết bảo lãnh có giá trị pháp lý, được ghi rõ trên chứng thư bảo lãnh từ ngày phát hành đến ngày hết hạn.

Hoa hồng bảo lãnh

Guarantee commission

Bảo lãnh

Khoản hoa hồng mà ngân hàng đại lý nhận được khi phát hành bảo lãnh thay mặt ngân hàng khác hoặc khi giới thiệu khách hàng.