Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13928 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Hiển thị 369 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh

Bảo lãnh dệt may

Textile Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho nhà sản xuất, xuất khẩu hàng dệt may thực hiện nghĩa vụ giao hàng theo đơn đặt hàng quốc tế.

Bảo lãnh dự phòng

Standby Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh chỉ được sử dụng khi xảy ra sự kiện quy định trước, thường thay thế Standby Letter of Credit trong thanh toán quốc tế.

Bảo lãnh dự thầu vs Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bid Bond vs Performance Bond

Bảo lãnh

Bảo lãnh dự thầu đảm bảo nhà thầu không rút lui sau khi trúng thầu, còn bảo lãnh thực hiện hợp đồng đảm bảo nhà thầu hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ hợp đồng.

Bảo lãnh dự án

Project Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh dùng để đảm bảo nghĩa vụ tài chính của chủ đầu tư, nhà thầu hoặc các bên liên quan trong quá trình triển khai và vận hành dự án đầu tư.

Bảo lãnh dự án điện gió

Wind Power Project Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phục vụ nhà đầu tư dự án điện gió ngoài khơi và trên bờ, bao gồm nghĩa vụ hoàn thành xây dựng và vận hành nhà máy theo công suất thiết kế.

Bảo lãnh dự án điện mặt trời

Solar Power Project Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành cho chủ đầu tư dự án điện mặt trời, cam kết thực hiện các nghĩa vụ về tiến độ, công suất và đấu nối lưới điện quốc gia.

Bảo lãnh fintech

Fintech Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh dành cho các công ty fintech nhằm đáp ứng yêu cầu cấp phép từ Ngân hàng Nhà nước với các hoạt động trung gian thanh toán, ví điện tử hoặc cho vay ngang hàng.

Bảo lãnh franchise

Franchise Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho bên nhận quyền thương mại thực hiện nghĩa vụ phí, vận hành và bảo mật theo hợp đồng franchise.

Bảo lãnh giao hàng đúng hạn

On-time Delivery Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh nghĩa vụ giao hàng hóa đúng thời gian, địa điểm và số lượng theo hợp đồng mua bán đã ký kết.

Bảo lãnh giá hàng hóa

Commodity Price Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh bù đắp chênh lệch khi giá hàng hóa thực tế thấp hơn mức giá sàn đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Bảo lãnh giám sát thi công

Construction Supervision Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh cho nghĩa vụ giám sát của đơn vị tư vấn trong suốt quá trình thi công công trình.

Bảo lãnh gián tiếp

Indirect Guarantee

Bảo lãnh

Là loại bảo lãnh có sự tham gia của ngân hàng đại lý tại nước người thụ hưởng nhằm thông báo hoặc xác nhận bảo lãnh do ngân hàng phát hành ở nước ngoài phát hành.

Bảo lãnh giáo dục

Education Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho cơ sở giáo dục tư thục hoặc chương trình đào tạo thực hiện cam kết chất lượng và hoàn trả học phí.

Bảo lãnh giả mạo

Forged Guarantee

Bảo lãnh

Thư bảo lãnh bị làm giả chữ ký, con dấu hoặc nội dung của ngân hàng phát hành mà không có sự chấp thuận của ngân hàng, là hành vi vi phạm pháp luật.

Bảo lãnh giải chấp tài sản

Asset Release Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh để được giải tỏa tài sản đang bị kê biên, cầm cố hoặc thế chấp theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Bảo lãnh giải phóng hàng hóa

Cargo Release Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh để người nhận hàng nhận hóa đơn đường biển/vận đơn từ hãng tàu khi chưa có bộ chứng từ gốc, thường dùng trong thương mại quốc tế.

Bảo lãnh giải phóng mặt bằng

Site Clearance Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho nghĩa vụ hoàn trả hoặc bồi thường chi phí giải phóng mặt bằng theo phương án được duyệt.

Bảo lãnh giảm dần

Reducing Guarantee

Bảo lãnh

Loại bảo lãnh có giá trị giảm dần theo thời gian hoặc theo tiến độ thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh, thường áp dụng cho bảo lãnh tạm ứng.

Bảo lãnh gốc

Original Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được phát hành đầu tiên bởi ngân hàng bảo lãnh gốc, làm cơ sở để phát hành các bảo lãnh thứ cấp hoặc bảo lãnh khác.

Bảo lãnh hiệu quả đầu tư

Investment Performance Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh cam kết tỷ suất sinh lời hoặc mức hoàn vốn tối thiểu cho nhà đầu tư. Phổ biến trong dự án PPP và quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng.

Bảo lãnh hoàn cọc

Deposit Refund Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo bên nhận cọc sẽ hoàn trả khoản tiền đặt cọc cho bên kia khi giao dịch không được thực hiện hoặc chấm dứt theo thỏa thuận.

Bảo lãnh hoàn thuế GTGT

VAT Refund Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh bảo đảm doanh nghiệp sử dụng đúng số thuế GTGT được hoàn, tránh trục lợi ngân sách khi hoàn thuế lớn.

Bảo lãnh hoàn trả gốc trái phiếu

Bond Principal Repayment Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh việc hoàn trả toàn bộ mệnh giá gốc trái phiếu cho trái chủ khi đến ngày đáo hạn.

Bảo lãnh hoàn trả tạm ứng

Advance Payment Guarantee

Bảo lãnh

Đảm bảo bên nhận tạm ứng hoàn trả khoản tiền đã ứng trước nếu không hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng, phổ biến trong xây dựng và cung ứng vật tư.

Bảo lãnh hoàn tất dự án

Project Completion Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cam kết chủ đầu tư hoàn thành đưa dự án vào vận hành trong thời hạn cam kết, là điều kiện giải ngân vốn vay.

Bảo lãnh hàng hải

Maritime Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho các giao dịch liên quan đến vận tải biển, cầu cảng, thuê tàu và dịch vụ logistics đường thủy quốc tế.

Bảo lãnh hàng không

Aviation Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phục vụ hợp đồng mua bán, thuê mua máy bay và cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, khai thác tàu bay dân dụng.

Bảo lãnh hết hiệu lực

Lapsed Guarantee

Bảo lãnh

Thư bảo lãnh không còn giá trị pháp lý do hết thời hạn, đã hủy hoặc đã được giải trừ.

Bảo lãnh hối phiếu

Bill Guarantee / Aval

Bảo lãnh

Là cam kết bảo lãnh trên hối phiếu, thể hiện bằng chữ ký của ngân hàng trên hối phiếu nhằm đảm bảo nghĩa vụ thanh toán hối phiếu theo kỳ hạn cho người thụ hưởng.

Bảo lãnh hồi tố

Retroactive Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh có hiệu lực trước ngày phát hành, bảo đảm cho nghĩa vụ đã phát sinh hoặc tồn tại từ trước đó theo yêu cầu cụ thể.