Thuật ngữ: Bảo lãnh
Hiển thị 704 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.
Trang 6/24 · 704 thuật ngữ
Bảo lãnh giữa kỳ
Interim guarantee
Bảo lãnh được phát hành trong giai đoạn giữa của dự án hoặc hợp đồng, nhằm đảm bảo nghĩa vụ tạm thời trước khi bảo lãnh chính thức có hiệu lực.
Bảo lãnh gốc
Original Guarantee
Bảo lãnh được phát hành đầu tiên bởi ngân hàng bảo lãnh gốc, làm cơ sở để phát hành các bảo lãnh thứ cấp hoặc bảo lãnh khác.
Bảo lãnh hiển nhiên
Express Guarantee
Cam kết bảo lãnh được thể hiện rõ ràng bằng văn bản với đầy đủ điều khoản, điều kiện và giá trị bảo đảm cụ thể.
Bảo lãnh hiệu quả đầu tư
Investment Performance Guarantee
Là bảo lãnh cam kết tỷ suất sinh lời hoặc mức hoàn vốn tối thiểu cho nhà đầu tư. Phổ biến trong dự án PPP và quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng.
Bảo lãnh hoàn cọc
Deposit Refund Guarantee
Bảo lãnh đảm bảo bên nhận cọc sẽ hoàn trả khoản tiền đặt cọc cho bên kia khi giao dịch không được thực hiện hoặc chấm dứt theo thỏa thuận.
Bảo lãnh hoàn thuế GTGT
VAT Refund Guarantee
Bảo lãnh bảo đảm doanh nghiệp sử dụng đúng số thuế GTGT được hoàn, tránh trục lợi ngân sách khi hoàn thuế lớn.
Bảo lãnh hoàn thuế VAT
VAT refund guarantee
Ngân hàng bảo lãnh cho khoản hoàn thuế giá trị gia tăng đang chờ xử lý để doanh nghiệp sớm nhận tiền hoàn thuế.
Bảo lãnh hoàn thành
Completion guarantee
Đảm bảo nhà thầu hoàn thành toàn bộ dự án đến mốc nghiệm thu cuối cùng theo hợp đồng đã ký.
Bảo lãnh hoàn trả
Refund Guarantee
Bảo lãnh cam kết hoàn trả lại khoản tiền đã thanh toán khi bên nhận không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng đã ký kết.
Bảo lãnh hoàn trả gốc trái phiếu
Bond Principal Repayment Guarantee
Cam kết bảo lãnh việc hoàn trả toàn bộ mệnh giá gốc trái phiếu cho trái chủ khi đến ngày đáo hạn.
Bảo lãnh hoàn trả tiền đặt cọc
Deposit Refund Guarantee
Bảo đảm ngân hàng sẽ hoàn trả khoản đặt cọc nếu bên đặt cọc có yêu cầu do bên nhận đặt cọc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Bảo lãnh hoàn trả tạm ứng
Advance Payment Guarantee
Đảm bảo bên nhận tạm ứng hoàn trả khoản tiền đã ứng trước nếu không hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng, phổ biến trong xây dựng và cung ứng vật tư.
Bảo lãnh hoàn tất dự án
Project Completion Guarantee
Bảo lãnh cam kết chủ đầu tư hoàn thành đưa dự án vào vận hành trong thời hạn cam kết, là điều kiện giải ngân vốn vay.
Bảo lãnh hoàn ứng trước
Advance Payment Guarantee
Bảo đảm ngân hàng sẽ hoàn trả khoản tiền mà bên được bảo lãnh đã ứng trước cho nhà thầu nếu bên này không giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ theo hợp đồng.
Bảo lãnh hàng hóa xuất khẩu
Export Goods Guarantee
Ngân hàng bảo lãnh cho nhà xuất khẩu giao hàng đúng chủng loại, số lượng, chất lượng theo hợp đồng ngoại thương.
Bảo lãnh hàng hải
Maritime Guarantee
Bảo lãnh cho các giao dịch liên quan đến vận tải biển, cầu cảng, thuê tàu và dịch vụ logistics đường thủy quốc tế.
Bảo lãnh hàng không
Aviation Guarantee
Bảo lãnh phục vụ hợp đồng mua bán, thuê mua máy bay và cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, khai thác tàu bay dân dụng.
Bảo lãnh hành chính
Administrative Guarantee
Bảo lãnh phát hành theo yêu cầu của cơ quan hành chính nhà nước để đảm bảo nghĩa vụ hành chính như giải phóng mặt bằng, đền bù, bảo vệ rừng.
Bảo lãnh hạ tầng kỹ thuật
Technical Infrastructure Guarantee
Bảo lãnh cho dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, điện, viễn thông, giao thông nội bộ) đảm bảo tiến độ và chất lượng.
Bảo lãnh hạn mức
Limit Guarantee
Bảo lãnh áp dụng cho nhiều giao dịch trong phạm vi hạn mức tín dụng đã thỏa thuận trước giữa ngân hàng và khách hàng.
Bảo lãnh hậu mãi
After-sales Guarantee
Ngân hàng bảo lãnh cho nghĩa vụ bảo hành, bảo trì hoặc hỗ trợ kỹ thuật của nhà cung cấp sau khi bàn giao sản phẩm, dịch vụ.
Bảo lãnh hết hiệu lực
Lapsed Guarantee
Thư bảo lãnh không còn giá trị pháp lý do hết thời hạn, đã hủy hoặc đã được giải trừ.
Bảo lãnh hết hạn
Expired Guarantee
Là thư bảo lãnh đã quá thời hạn hiệu lực ghi trên bề mặt mà không được yêu cầu thanh toán hoặc gia hạn. Sau khi hết hạn, ngân hàng bảo lãnh được giải phóng nghĩa vụ thanh toán và trả lại tài sản đảm bảo.
Bảo lãnh hối phiếu
Bill Guarantee / Aval
Là cam kết bảo lãnh trên hối phiếu, thể hiện bằng chữ ký của ngân hàng trên hối phiếu nhằm đảm bảo nghĩa vụ thanh toán hối phiếu theo kỳ hạn cho người thụ hưởng.
Bảo lãnh hồi tố
Retroactive Guarantee
Bảo lãnh có hiệu lực trước ngày phát hành, bảo đảm cho nghĩa vụ đã phát sinh hoặc tồn tại từ trước đó theo yêu cầu cụ thể.
Bảo lãnh hộ kinh doanh
Household Business Guarantee
Bảo lãnh cho hộ kinh doanh cá thể vay vốn, mở rộng sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
Bảo lãnh hợp tác xã
Cooperative Guarantee
Bảo lãnh cho các hợp tác xã vay vốn ngân hàng, tham gia đấu thầu cung cấp hàng hóa, dịch vụ công.
Bảo lãnh hợp đồng FIDIC
FIDIC Contract Guarantee
Bảo lãnh phát hành cho các hợp đồng xây dựng sử dụng mẫu hợp đồng FIDIC của Hiệp hội Kỹ sư Tư vấn Quốc tế, thường gặp trong dự án ODA.
Bảo lãnh hợp đồng PPP
PPP Contract Guarantee
Bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ của nhà đầu tư trong hợp đồng đối tác công tư (PPP) về xây dựng, vận hành, chuyển giao dự án hạ tầng.
Bảo lãnh hợp đồng dịch vụ
Service Contract Guarantee
Loại bảo lãnh đảm bảo nhà cung cấp dịch vụ thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ theo hợp đồng dịch vụ với bên thụ hưởng.