Bảo lãnh một phần vs Bảo lãnh toàn bộ là gì?

Partial vs Full Guarantee Bảo lãnh ~10 phút đọc

Bảo lãnh một phần vs Bảo lãnh toàn bộ là gì?

Bảo lãnh một phần (Partial Guarantee) và Bảo lãnh toàn bộ (Full Guarantee) là hai hình thức bảo lãnh ngân hàng cơ bản, được phân loại dựa trên phạm vi trách nhiệm mà ngân hàng bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh. Trong đó, bảo lãnh một phần là hình thức ngân hàng chỉ cam kết chi trả một tỷ lệ phần trăm nhất định hoặc một giá trị cụ thể trên tổng nghĩa vụ tài chính của bên được bảo lãnh. Ví dụ, với gói thầu 100 tỷ đồng, ngân hàng chỉ bảo lãnh 30 tỷ đồng, tức 30% giá trị. Ngược lại, bảo lãnh toàn bộ (Full Guarantee) là hình thức ngân hàng cam kết chi trả 100% giá trị nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng cam kết với bên nhận bảo lãnh.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai hình thức này nằm ở phạm vi trách nhiệm pháp lý (legal liability scope) và mức độ rủi ro (risk exposure) mà ngân hàng bảo lãnh phải gánh chịu. Với bảo lãnh một phần, ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi giá trị đã cam kết, phần còn lại bên nhận bảo lãnh phải tự đòi bên được bảo lãnh hoặc các bên bảo lãnh khác (nếu có). Với bảo lãnh toàn bộ, ngân hàng phải chi trả toàn bộ số tiền theo cam kết ban đầu, sau đó có quyền đòi lại bên được bảo lãnh theo quy định pháp luật (quyền truy đòi - right of recourse).

Theo Thông tư 11/2022/TT-NHNN (có hiệu lực từ ngày 15/9/2022, thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN), phạm vi bảo lãnh phải được các bên thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản và phải tuân thủ các tỷ lệ bảo lãnh tối đa theo quy định. Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 đến Điều 351) cũng quy định chi tiết về hợp đồng bảo lãnh, trong đó Điều 338 yêu cầu phạm vi bảo lãnh phải được xác định cụ thể bằng văn bản, làm cơ sở pháp lý để xác định trách nhiệm của ngân hàng bảo lãnh khi có tranh chấp xảy ra.

Thuật ngữ tiếng Anh: Partial Guarantee vs Full Guarantee Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm của Bảo lãnh một phần (Partial Guarantee)

Tiêu chí Nội dung
Phạm vi cam kết Chỉ một tỷ lệ % hoặc một giá trị cụ thể trên tổng nghĩa vụ
Trách nhiệm pháp lý Giới hạn ở phần đã cam kết
Phí bảo lãnh Thấp hơn, tính trên giá trị bảo lãnh thực tế
Rủi ro cho ngân hàng Thấp hơn, dễ quản lý
Đối tượng phù hợp Doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách hàng có năng lực tài chính hạn chế
Trường hợp áp dụng Bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh đồng liên giữa nhiều ngân hàng
Tỷ lệ phổ biến 5% – 30% giá trị gói thầu/hợp đồng

Đặc điểm của Bảo lãnh toàn bộ (Full Guarantee)

Tiêu chí Nội dung
Phạm vi cam kết 100% giá trị nghĩa vụ được bảo lãnh
Trách nhiệm pháp lý Toàn diện, chịu trách nhiệm duy nhất
Phí bảo lãnh Cao hơn do rủi ro lớn hơn
Rủi ro cho ngân hàng Cao, đòi hỏi thẩm định kỹ lưỡng
Đối tượng phù hợp Doanh nghiệp lớn, có lịch sử tín dụng tốt
Trường hợp áp dụng Bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán quốc tế
Tỷ lệ phổ biến 100% giá trị hợp đồng/nghĩa vụ

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí so sánh Bảo lãnh một phần Bảo lãnh toàn bộ
Tỷ lệ cam kết 5% – 50% giá trị 100% giá trị
Phí bảo lãnh trung bình 0,5% – 1,5%/năm 1,0% – 2,5%/năm
Thời gian thẩm định 3 – 5 ngày làm việc 7 – 14 ngày làm việc
Mức độ thẩm định Trung bình Chuyên sâu
Tài sản đảm bảo yêu cầu Linh hoạt hơn Thường yêu cầu tài sản đảm bảo cao
Quyền truy đòi Theo phần đã chi trả Toàn bộ số tiền đã chi trả
Phù hợp với Doanh nghiệp SME, khách hàng mới Doanh nghiệp lớn, khách hàng VIP

Các loại bảo lãnh thường áp dụng từng hình thức

  1. Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond): Thường là bảo lãnh một phần, tỷ lệ 1% – 5% giá trị gói thầu theo Luật Đấu thầu 2023.
  2. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond): Có thể là một phần (5% – 10%) hoặc toàn bộ (100%) tùy thỏa thuận.
  3. Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond): Thường là một phần, khoảng 3% – 5% giá trị hợp đồng.
  4. Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee): Thường là bảo lãnh toàn bộ giá trị lô hàng hoặc hợp đồng.
  5. Bảo lãnh hoàn trả tạm ứng (Advance Payment Guarantee): Thường là toàn bộ giá trị tạm ứng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh dự thầu dự án xây dựng

Công ty X là doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ, tham gia đấu thầu gói thầu xây lắp trị giá 200 tỷ đồng do Ban Quản lý dự án Y tổ chức. Do năng lực tài chính hạn chế, Công ty X chỉ có thể thế chấp tài sản trị giá khoảng 15 tỷ đồng. Ngân hàng A đồng ý cấp bảo lãnh dự thầu với hình thức bảo lãnh một phần ở mức 10 tỷ đồng (tương đương 5% giá trị gói thầu) theo đúng tỷ lệ quy định tại Luật Đấu thầu 2023. Phí bảo lãnh được tính 1,2%/năm trên giá trị bảo lãnh, tức khoảng 120 triệu đồng/năm.

Nếu Công ty X trúng thầu nhưng không thực hiện hợp đồng, Ngân hàng A chỉ phải chi trả tối đa 10 tỷ đồng cho Ban Quản lý dự án Y. Phần còn lại của nghĩa vụ bồi thường (nếu có) do Ban Quản lý dự án Y tự đòi Công ty X. Đây là cách Ngân hàng A phân tán rủi ro, đồng thời vẫn hỗ trợ khách hàng tham gia các gói thầu lớn.

Ví dụ 2: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng nhập khẩu

Công ty Z là doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sản xuất, có lịch sử tín dụng tốt tại Ngân hàng B trong suốt 8 năm. Công ty ký hợp đồng nhập khẩu 5.000 tấn thép trị giá 50 tỷ đồng với đối tác Hàn Quốc. Đối tác yêu cầu bảo lãnh thanh toán toàn bộ trước khi giao hàng.

Ngân hàng B cấp bảo lãnh toàn bộ 100% giá trị hợp đồng là 50 tỷ đồng, với phí bảo lãnh 1,8%/năm (tương đương 900 triệu đồng/năm). Đây là mức phí cao hơn so với bảo lãnh một phần do Ngân hàng B phải gánh chịu toàn bộ rủi ro thanh toán. Nếu Công ty Z không thanh toán đúng hạn, Ngân hàng B phải chi trả toàn bộ 50 tỷ đồng cho đối tác Hàn Quốc trong vòng 5 ngày làm việc, sau đó thực hiện quyền truy đòi Công ty Z.

Ví dụ 3: Bảo lãnh đồng liên trong dự án PPP

Dự án PPP (đối tác công - tư) xây dựng cao tốc có tổng vốn đầu tư 15.000 tỷ đồng, được bảo lãnh bởi liên danh Ngân hàng A (40%), Ngân hàng B (35%) và Ngân hàng C (25%) theo hình thức bảo lãnh đồng liên (joint guarantee). Mỗi ngân hàng chịu trách nhiệm một phần riêng biệt, nhưng tổng cộng cam kết bảo lãnh 100% giá trị. Trường hợp này là sự kết hợp giữa bảo lãnh một phần (về phân bổ trách nhiệm) và bảo lãnh toàn bộ (về tổng phạm vi cam kết cho bên nhận bảo lãnh).

Bảo lãnh một phần vs Bảo lãnh toàn bộ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Partial Guarantee vs Full Guarantee /ˈpɑːʃəl ˌɡærənˈtiː/ vs /fʊl ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 一部保証 vs 全額保証 (Ichibu Hoshō vs Zen'gaku Hoshō) Ichibu Hoshō / Zen'gaku Hoshō
Tiếng Hàn 일부 보증 vs 전액 보증 (Ilbu Bojeung vs Jeonaek Bojeung) Ilbu Bojeung / Jeonaek Bojeung
Tiếng Trung 部分担保 vs 全额担保 (Bùfèn Dānbǎo vs Quán'é Dānbǎo) Bùfèn Dānbǎo / Quán'é Dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía Parcial vs Garantía Total /ɡaɾanˈti.a paɾˈsjal/ vs /ɡaɾanˈti.a toˈtal/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh một phần khác gì bảo lãnh đồng liên (Joint Guarantee)?

Bảo lãnh một phần (Partial Guarantee) là một ngân hàng duy nhất cam kết chi trả một tỷ lệ phần trăm nhất định trên tổng nghĩa vụ, ví dụ 30% giá trị hợp đồng. Trong khi đó, bảo lãnh đồng liên (Joint Guarantee) là nhiều ngân hàng cùng tham gia cam kết bảo lãnh, mỗi ngân hàng chịu trách nhiệm một phần riêng lẻ (ví dụ: Ngân hàng A 40%, Ngân hàng B 60%), nhưng tổng cộng vẫn đảm bảo 100% giá trị nghĩa vụ cho bên nhận bảo lãnh. Điểm khác biệt quan trọng là ở bảo lãnh một phần, bên nhận bảo lãnh phải tự đòi phần còn lại từ bên được bảo lãnh; còn ở bảo lãnh đồng liên, bên nhận bảo lãnh có thể đòi bất kỳ ngân hàng nào trong liên danh chi trả phần trách nhiệm của ngân hàng đó.

Khi nào cần biết về Bảo lãnh một phần và Bảo lãnh toàn bộ?

Kiến thức về hai hình thức bảo lãnh này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp: (1) Làm việc tại quầy giao dịch khi tư vấn khách hàng doanh nghiệp lựa chọn hình thức bảo lãnh phù hợp với nhu cầu và năng lực tài chính; (2) Phòng thẩm định tín dụng khi đánh giá rủi ro và quyết định cấp bảo lãnh; (3) Ôn thi tuyển dụng ngân hàng vì đây là câu hỏi thường xuất hiện trong các bài thi về nghiệp vụ bảo lãnh, đặc biệt khi cần áp dụng Thông tư 11/2022/TT-NHNN và Bộ luật Dân sự 2015; (4) Phòng pháp chế khi soạn thảo hợp đồng bảo lãnh và xử lý tranh chấp phát sinh.

Bảo lãnh một phần và Bảo lãnh toàn bộ ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng được bảo lãnh, bảo lãnh một phần giúp giảm chi phí phí bảo lãnh và yêu cầu tài sản đảm bảo thấp hơn, phù hợp với doanh nghiệp nhỏ; nhưng nhược điểm là uy tín trước bên nhận bảo lãnh có thể bị đánh giá thấp hơn. Bảo lãnh toàn bộ giúp tăng uy tín và khả năng trúng thầu/ký hợp đồng, nhưng đi kèm phí cao hơn 0,5% – 1,0%/năm. Đối với bên nhận bảo lãnh, bảo lãnh toàn bộ đảm bảo quyền lợi tối đa vì được chi trả 100% khi xảy ra vi phạm; bảo lãnh một phần chỉ đảm bảo một phần rủi ro, phần còn lại phải tự thu hồi từ bên được bảo lãnh – đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi đàm phán hợp đồng.

Tổng kết

Bảo lãnh một phần (Partial Guarantee) và Bảo lãnh toàn bộ (Full Guarantee) là hai hình thức bảo lãnh ngân hàng có vai trò quan trọng trong hoạt động tín dụng và thương mại, mỗi hình thức phù hợp với từng đối tượng khách hàng và mục đích bảo lãnh cụ thể. Việc nắm vững sự khác biệt giữa hai hình thức này không chỉ giúp nhân viên ngân hàng tư vấn chính xác cho khách hàng mà còn là yêu cầu bắt buộc trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng. Thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các quy định tại Thông tư 11/2022/TT-NHNN, Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335-351) và Luật Đấu thầu 2023 để vận dụng linh hoạt vào các bài tập tình huống thực tế, đồng thời phân biệt rõ với các khái niệm liên quan như bảo lãnh đồng liên, bảo lãnh phụ, và quyền truy đòi của ngân hàng bảo lãnh.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh dự thầu

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh dự thầu là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đứng ra cam...

B

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việ...

B

Bảo lãnh thanh toán

Tín dụng

Bảo lãnh thanh toán là một hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cam kết v...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

H

Hợp đồng bảo lãnh

Thuế & Pháp luật

Hợp đồng bảo lãnh là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh...

L

Lịch sử tín dụng

Tín dụng bán lẻ

Lịch sử tín dụng là toàn bộ hồ sơ ghi nhận các khoản vay, cam kết tín dụng và quá trình trả nợ của m...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...