Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12019 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Huy động vốn

Hiển thị 138 thuật ngữ trong danh mục Huy động vốn

Quay số trúng thưởng tiết kiệm

Savings Lucky Draw

Huy động vốn

Hình thức khuyến mại tiết kiệm trong đó khách hàng gửi tiền được tham dự quay số trúng thưởng giá trị lớn.

Quản lý thanh khoản

Liquidity Management

Huy động vốn

Quy trình đảm bảo ngân hàng luôn có đủ tiền mặt đáp ứng nhu cầu rút tiền và thanh toán.

Quản lý tài sản có — tài sản nợ

Asset-Liability Management (ALM)

Huy động vốn

Khung quản lý rủi ro tích hợp cân đối giữa tài sản có và tài sản nợ về kỳ hạn, lãi suất, tiền tệ.

Quản lý tài sản nợ

Liability Management

Huy động vốn

Chiến lược quản lý nguồn vốn huy động nhằm tối ưu chi phí và đảm bảo thanh khoản.

Repo

Repurchase Agreement

Huy động vốn

Giao dịch bán giấy tờ có giá kèm cam kết mua lại sau một thời gian với giá xác định trước.

Repo ngân hàng

Repurchase Agreement (Repo)

Huy động vốn

Giao dịch bán chứng khoán kèm cam kết mua lại sau một thời gian, ngân hàng dùng vay vốn ngắn hạn.

Reverse Repo

Reverse Repurchase Agreement

Huy động vốn

Giao dịch mua giấy tờ có giá kèm cam kết bán lại, ngược lại với Repo.

Rút tiền trước hạn

Early Withdrawal

Huy động vốn

Rút tiền gửi tiết kiệm trước ngày đáo hạn, thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn.

Rút trước hạn

Early Withdrawal

Huy động vốn

Việc khách hàng rút tiền gửi trước ngày đáo hạn, thường bị áp dụng lãi suất không kỳ hạn.

Rủi ro thanh khoản huy động

Funding Liquidity Risk

Huy động vốn

Nguy cơ ngân hàng không huy động đủ vốn với chi phí hợp lý để đáp ứng nhu cầu kinh doanh.

Samurai Bond

Samurai Bond

Huy động vốn

Trái phiếu bằng đồng Yên phát hành tại thị trường tài chính bởi tổ chức không phải nước sở tại.

Sổ tiết kiệm

Savings Passbook

Huy động vốn

Chứng từ giấy ghi nhận khoản tiền gửi tiết kiệm và các giao dịch gửi thêm, rút tiền.

Thanh khoản huy động

Deposit Liquidity

Huy động vốn

Đặc tính ổn định của nguồn vốn huy động, tiền gửi dân cư thường ổn định hơn tiền gửi doanh nghiệp.

Thị trường liên ngân hàng

Interbank Market

Huy động vốn

Thị trường giao dịch vốn ngắn hạn giữa các ngân hàng, nơi điều hoà vốn khả dụng.

Tiết kiệm bậc thang

Tiered Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm áp dụng lãi suất tăng dần theo số dư hoặc kỳ hạn gửi.

Tiết kiệm có kỳ hạn

Fixed-Term Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi có thời hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiết kiệm không kỳ hạn.

Tiết kiệm giáo dục

Education Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm mục tiêu dành cho chi phí học tập của con cái, thường kỳ hạn dài và lãi suất hấp dẫn.

Tiết kiệm gửi góp

Installment Savings

Huy động vốn

Hình thức gửi tiền định kỳ hàng tháng với số tiền cố định, nhận gốc và lãi khi đáo hạn.

Tiết kiệm gửi góp hàng tháng

Monthly Installment Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm yêu cầu khách hàng gửi một khoản cố định hàng tháng trong thời gian quy định. Lãi suất thường cao hơn tiết kiệm thông thường, giúp khách hàng xây dựng kỷ luật tiết kiệm.

Tiết kiệm hưu trí

Retirement Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm dài hạn giúp cá nhân tích luỹ tài sản cho giai đoạn nghỉ hưu, thường có lợi ích thuế.

Tiết kiệm không kỳ hạn

Demand Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi không có kỳ hạn, rút tiền linh hoạt bất kỳ lúc nào nhưng lãi suất thấp.

Tiết kiệm kết hợp bảo hiểm bancassurance

Savings-Linked Bancassurance

Huy động vốn

Sản phẩm kết hợp tiền gửi tiết kiệm với bảo hiểm nhân thọ hoặc phi nhân thọ. Khách hàng vừa hưởng lãi suất tiền gửi vừa được bảo vệ rủi ro. Đây là chiến lược bán chéo sản phẩm phổ biến của ngân hàng.

Tiết kiệm linh hoạt

Flexible Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm cho phép rút một phần trước hạn mà phần còn lại vẫn hưởng lãi suất gốc.

Tiết kiệm lãi suất bậc thang tăng dần

Step-Up Interest Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm với lãi suất tăng dần theo từng bậc thời gian, khuyến khích khách hàng duy trì tiền gửi dài hạn.

Tiết kiệm mua nhà

Home Purchase Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm mục tiêu giúp khách hàng tích luỹ vốn đối ứng để vay mua nhà sau một kỳ gửi tiết kiệm.

Tiết kiệm mục tiêu

Goal-Based Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm gắn với mục tiêu cụ thể: mua nhà, học phí, du lịch, hưu trí.

Tiết kiệm online exclusive

Online Exclusive Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm chỉ mở được qua kênh số với lãi suất cao hơn tiết kiệm truyền thống, ưu đãi cho khách hàng sử dụng ngân hàng điện tử.

Tiết kiệm rút gốc linh hoạt

Flexible Principal Withdrawal Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm cho phép rút một phần gốc khi cần mà không tất toán toàn bộ sổ tiết kiệm.

Tiết kiệm trẻ em

Children's Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm dành riêng cho trẻ em, bố mẹ gửi và quản lý, thường có lãi suất ưu đãi và quà tặng.

Tiết kiệm trực tuyến

Online Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm mở và quản lý hoàn toàn qua ứng dụng ngân hàng số, lãi suất cạnh tranh.