Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Kế toán ngân hàng

Hiển thị 206 thuật ngữ trong danh mục Kế toán ngân hàng

Kế toán tiền mặt

Cash Basis Accounting

Kế toán ngân hàng

Phương pháp kế toán chỉ ghi nhận doanh thu và chi phí khi thực sự nhận hoặc chi trả tiền.

Kế toán tín dụng ngân hàng

Kế toán ngân hàng

Kế toán tín dụng ngân hàng là một lĩnh vực chuyên môn trong hệ thống kế toán ngân hàng, tập trung vào việc ghi nhận, phản ánh và theo dõi toàn bộ các nghiệp vụ liên quan đến hoạt động cấp tín dụng.

Kết chuyển cuối kỳ

Period-End Closing Entry

Kế toán ngân hàng

Bút toán kế toán thực hiện vào cuối kỳ để kết chuyển doanh thu, chi phí sang tài khoản xác định kết quả kinh doanh.

Kết sổ cuối năm EOY

End-of-Year Closing

Kế toán ngân hàng

Quy trình khoá sổ toàn bộ và lập báo cáo tài chính năm theo quy định kế toán.

Kết sổ cuối tháng EOM

End-of-Month Closing

Kế toán ngân hàng

Quy trình khoá sổ kế toán và lập báo cáo tài chính tháng vào ngày cuối mỗi tháng.

Kỳ kế toán

Accounting Period

Kế toán ngân hàng

Khoảng thời gian xác định mà doanh nghiệp lập báo cáo tài chính, thường là tháng, quý hoặc năm.

LLP — Dự phòng tổn thất cho vay (Loan Loss Provision) trong kế toán

Kế toán ngân hàng

LLP (Loan Loss Provision) trong kế toán ngân hàng là chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, được ghi nhận trên Báo cáo kết quả kinh doanh như một khoản chi phí hoạt động.

Lãi dồn tích

Accrued Interest

Kế toán ngân hàng

Khoản lãi đã phát sinh nhưng chưa đến kỳ thanh toán, được ghi nhận theo nguyên tắc kế toán dồn tích.

Lãi dự thu và Lãi dự chi

Kế toán ngân hàng

Lãi dự thu (Accrued Interest Receivable) — lãi cho vay đã phát sinh theo hợp đồng nhưng chưa đến kỳ thu, được hạch toán vào doanh thu theo phương pháp dồn tích.

Lãi phải thu

Interest Receivable

Kế toán ngân hàng

Khoản lãi ngân hàng đã ghi nhận doanh thu nhưng chưa thực sự thu được từ khách hàng.

Lãi phải trả

Interest Payable

Kế toán ngân hàng

Khoản lãi ngân hàng đã ghi nhận chi phí nhưng chưa thanh toán cho khách hàng gửi tiền.

Lãi suất điều chuyển vốn

Funds Transfer Pricing Rate (FTP Rate)

Kế toán ngân hàng

Lãi suất nội bộ hội sở tính cho vốn điều chuyển đến hoặc từ chi nhánh, phản ánh chi phí huy động vốn trên thị trường.

Lãi treo ngoại bảng

Suspended Interest

Kế toán ngân hàng

Lãi phát sinh từ nợ xấu không ghi nhận vào thu nhập mà theo dõi ngoại bảng để kiểm soát.

Lợi nhuận chưa phân phối

Retained Earnings

Kế toán ngân hàng

Phần lợi nhuận sau thuế chưa được chia cho cổ đông hoặc chưa được trích lập các quỹ.

Lợi nhuận gộp

Gross Profit

Kế toán ngân hàng

Phần chênh lệch giữa doanh thu thuần và giá vốn hàng bán trong kỳ kế toán.

Lợi nhuận sau thuế

Net Profit After Tax

Kế toán ngân hàng

Khoản lợi nhuận cuối cùng còn lại sau khi đã trừ tất cả chi phí và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

Net Operating Profit

Kế toán ngân hàng

Lợi nhuận còn lại sau khi trừ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp khỏi lợi nhuận gộp.

Lợi nhuận trước thuế

Profit Before Tax

Kế toán ngân hàng

Tổng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, hoạt động tài chính và hoạt động khác trước khi tính thuế TNDN.

Lợi thế thương mại

Goodwill

Kế toán ngân hàng

Phần chênh lệch giữa giá mua doanh nghiệp và giá trị hợp lý của tài sản thuần khi thực hiện mua bán sáp nhập.

Mô-đun ngoại tệ core banking

FX Module Core Banking

Kế toán ngân hàng

Phân hệ phần mềm core banking xử lý giao dịch mua bán ngoại tệ và quản lý trạng thái ngoại hối.

Mô-đun sổ cái GL core banking

GL Module Core Banking

Kế toán ngân hàng

Phân hệ sổ cái tổng hợp trong core banking, là nguồn dữ liệu chính cho báo cáo tài chính.

Mô-đun thanh toán core banking

Payment Module Core Banking

Kế toán ngân hàng

Phân hệ phần mềm core banking xử lý các lệnh chuyển tiền, thanh toán trong và ngoài nước.

Mô-đun tiền gửi core banking

Deposit Module Core Banking

Kế toán ngân hàng

Phân hệ phần mềm core banking quản lý tài khoản tiền gửi, lãi suất và kỳ hạn.

Mô-đun tín dụng core banking

Loan Module Core Banking

Kế toán ngân hàng

Phân hệ phần mềm core banking quản lý toàn bộ vòng đời khoản vay từ phê duyệt đến tất toán.

Mẫu báo cáo B01-B05/TCTD

Financial Statement Templates B01-B05/TCTD

Kế toán ngân hàng

Mẫu báo cáo tài chính chuẩn của tổ chức tín dụng: bảng cân đối, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh.

NIM

Kế toán ngân hàng

Biên lãi ròng (Net Interest Margin - NIM) là chỉ tiêu tài chính quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động tín dụng cốt lõi của ngân hàng, được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa thu nhập lãi thuần (chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi) chia cho tổng tài sản sinh lãi bình quân.

Nguyên giá tài sản cố định

Historical Cost of Fixed Assets

Kế toán ngân hàng

Toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để có được tài sản cố định tính đến thời điểm đưa vào sử dụng.

Nguyên tắc ghi sổ kép

Double-Entry Bookkeeping

Kế toán ngân hàng

Nguyên tắc kế toán cơ bản trong đó mỗi nghiệp vụ được ghi vào ít nhất hai tài khoản: một bên nợ và một bên có.

Nguyên tắc giá gốc

Historical Cost Principle

Kế toán ngân hàng

Nguyên tắc ghi nhận tài sản theo chi phí thực tế bỏ ra tại thời điểm mua, không điều chỉnh theo giá thị trường.

Nguyên tắc hoạt động liên tục

Going Concern Principle

Kế toán ngân hàng

Giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai gần, không bị giải thể hay phá sản.