Thuật ngữ: Kinh tế vĩ mô

Hiển thị 134 thuật ngữ trong danh mục Kinh tế vĩ mô.

Tất cả danh mục / Kinh tế vĩ mô

Trang 2/5 · 134 thuật ngữ

Chỉ số quản trị mua hàng

Purchasing Managers' Index (PMI)

Kinh tế vĩ mô

Chỉ số khảo sát phản ánh sức khoẻ khu vực sản xuất, trên 50 cho thấy mở rộng.

Chỉ số sản xuất công nghiệp

Industrial Production Index (IPI)

Kinh tế vĩ mô

Chỉ số đo lường sản lượng thực tế của ngành công nghiệp so với kỳ gốc.

Cung tiền

Money Supply

Kinh tế vĩ mô

Tổng lượng tiền đang lưu hành trong nền kinh tế tại một thời điểm nhất định.

Cung tiền M0

Monetary Base M0

Kinh tế vĩ mô

Lượng tiền cơ sở gồm tiền giấy và tiền xu đang lưu thông cộng với dự trữ của ngân hàng tại NHNN.

Cung tiền M1

Narrow Money M1

Kinh tế vĩ mô

Cung tiền hẹp gồm M0 cộng tiền gửi không kỳ hạn, đây là tài sản có tính thanh khoản cao nhất.

Cung tiền M2

Broad Money M2

Kinh tế vĩ mô

Cung tiền rộng gồm M1 cộng tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng.

Cung ứng tổng hợp dài hạn

Long-Run Aggregate Supply (LRAS)

Kinh tế vĩ mô

Đường tổng cung dài hạn phản ánh sản lượng tiềm năng khi tất cả giá cả đã điều chỉnh.

Cách tính gnp

Kinh tế vĩ mô

Cách tính GNP (Gross National Product - Tổng sản phẩm quốc dân) là phương pháp xác định tổng giá trị của tất cả các sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được tạo ra bởi công dân một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.

Cán cân thanh toán

Balance of Payments (BOP)

Kinh tế vĩ mô

Bảng tổng hợp tất cả giao dịch kinh tế giữa cư dân một nước và phần còn lại của thế giới.

Cán cân thương mại

Trade Balance

Kinh tế vĩ mô

Chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hoá dịch vụ của một quốc gia.

Công thức tính gnp

Kinh tế vĩ mô

Công thức tính GNP (Gross National Product) là phương pháp tính tổng sản phẩm quốc dân, phản ánh tổng giá trị của tất cả các sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được tạo ra bởi công dân một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm), bao gồm cả hoạt động sản xuất trong nước và ngoài nước.

Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước

State-Owned Enterprise Equitization

Kinh tế vĩ mô

Quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần, huy động vốn và nâng cao hiệu quả.

Dự trữ bắt buộc

Required Reserves

Kinh tế vĩ mô

Tỷ lệ tiền gửi mà các ngân hàng thương mại buộc phải dự trữ tại Ngân hàng Trung ương theo quy định.

G20

Group of Twenty

Kinh tế vĩ mô

Nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 85% GDP toàn cầu, phối hợp chính sách kinh tế quốc tế.

GDP

Gross Domestic Product

Kinh tế vĩ mô

Tổng sản phẩm quốc nội — tổng giá trị hàng hoá và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một quốc gia trong một kỳ nhất định.

GDP bình quân đầu người

GDP Per Capita

Kinh tế vĩ mô

Tổng GDP chia cho dân số trung bình của quốc gia, dùng để so sánh mức sống và trình độ phát triển kinh tế.

GDP và GNP — So sánh

Kinh tế vĩ mô

GDP và GNP là hai chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng dùng để đo lường quy mô và hoạt động của nền kinh tế, nhưng khác nhau cơ bản về phạm vi tính toán.

GDP xanh

Green GDP

Kinh tế vĩ mô

Chỉ số điều chỉnh GDP truyền thống bằng cách trừ đi các chi phí thiệt hại môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

GNI

Gross National Income

Kinh tế vĩ mô

Tổng thu nhập quốc gia — tổng thu nhập mà công dân một nước nhận được từ cả trong và ngoài nước trong một kỳ.

GNP

Gross National Product

Kinh tế vĩ mô

Tổng sản phẩm quốc gia — tổng giá trị hàng hoá và dịch vụ do công dân một nước sản xuất, bất kể ở trong hay ngoài lãnh thổ.

GNP (Gross National Product)

Kinh tế vĩ mô

GNP (Gross National Product) là Tổng sản phẩm quốc dân, một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng dùng để đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng mà công dân của một quốc gia sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm), bất kể hoạt động sản xuất đó diễn ra trong hay ngoài lãnh thổ quốc gia.

Gdp và gnp

Kinh tế vĩ mô

GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) là tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính theo quý hoặc năm.

Giảm phát

Deflation

Kinh tế vĩ mô

Hiện tượng mức giá chung giảm liên tục trong nền kinh tế, ngược lại với lạm phát.

Hiệp định thương mại tự do FTA

Free Trade Agreement

Kinh tế vĩ mô

Thoả thuận giữa các quốc gia nhằm giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại lẫn nhau.

Hiệu ứng Fisher

Fisher Effect

Kinh tế vĩ mô

Mối quan hệ cho rằng lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực cộng tỷ lệ lạm phát kỳ vọng.

Hiệu ứng lấn át

Crowding Out Effect

Kinh tế vĩ mô

Hiện tượng chi tiêu công tăng dẫn đến giảm đầu tư tư nhân do lãi suất tăng.

Hiệu ứng số nhân tài khoá

Fiscal Multiplier Effect

Kinh tế vĩ mô

Mỗi đồng chi tiêu Chính phủ tăng thêm có thể tạo ra nhiều hơn một đồng tăng trưởng GDP.

Hệ số nhân chi tiêu

Fiscal Multiplier

Kinh tế vĩ mô

Hệ số phản ánh mức tăng GDP khi chi tiêu chính phủ tăng thêm một đơn vị.

Hỗ trợ phát triển chính thức ODA

Official Development Assistance

Kinh tế vĩ mô

Nguồn vốn ưu đãi từ các nước phát triển và tổ chức quốc tế dành cho các nước đang phát triển.

ICOR

Incremental Capital Output Ratio

Kinh tế vĩ mô

Hệ số sử dụng vốn — cho biết cần bao nhiêu đồng vốn đầu tư để tạo ra thêm một đồng GDP.