Thuật ngữ: Kinh tế vĩ mô
Hiển thị 134 thuật ngữ trong danh mục Kinh tế vĩ mô.
Trang 3/5 · 134 thuật ngữ
Khoảng cách sản lượng
Output Gap
Chênh lệch giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng, phản ánh mức độ sử dụng công suất nền kinh tế.
Khủng hoảng tài chính
Financial Crisis
Tình trạng sụp đổ hoặc rối loạn nghiêm trọng của hệ thống tài chính, ảnh hưởng lan rộng ra nền kinh tế.
Kinh tế ngầm
Shadow Economy
Hoạt động kinh tế diễn ra ngoài sự kiểm soát của nhà nước, bao gồm cả hoạt động phi pháp lẫn hoạt động hợp pháp nhưng không khai báo.
Kinh tế phi chính thức
Informal Economy
Phần hoạt động kinh tế không được đăng ký, không nộp thuế và không được phản ánh trong các thống kê chính thức của nhà nước.
Kinh tế số
Digital Economy
Nền kinh tế vận hành dựa trên công nghệ số, dữ liệu và nền tảng kỹ thuật số là động lực tăng trưởng chính.
Kinh tế tuần hoàn
Circular Economy
Mô hình kinh tế trong đó tài nguyên được tái sử dụng, tái chế tối đa, giảm thiểu chất thải ra môi trường.
Lãi suất cơ bản
Base Interest Rate / Policy Rate
Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định, làm cơ sở cho lãi suất trên thị trường.
Lãi suất tái chiết khấu
Rediscount Rate
Lãi suất NHNN áp dụng khi chiết khấu giấy tờ có giá cho TCTD.
Lãi suất tái cấp vốn
Refinancing Rate
Lãi suất NHNN cho TCTD vay ngắn hạn qua hình thức tái cấp vốn.
Lãi suất âm
Negative Interest Rate
Chính sách NHTW đặt lãi suất dưới 0% để khuyến khích cho vay và chi tiêu thay vì tích trữ tiền.
Lý thuyết số lượng tiền tệ
Quantity Theory of Money
Lý thuyết cho rằng mức giá tỷ lệ thuận với cung tiền, biểu diễn qua phương trình MV = PQ.
Lạm phát
Inflation
Sự tăng liên tục và kéo dài của mặt bằng giá cả hàng hoá dịch vụ trong nền kinh tế.
Lạm phát chi phí đẩy
Cost-Push Inflation
Lạm phát phát sinh do chi phí sản xuất tăng (nguyên vật liệu, tiền lương) đẩy giá hàng hoá lên.
Lạm phát cơ bản
Core Inflation
Mức lạm phát sau khi loại bỏ yếu tố biến động mạnh như giá lương thực và năng lượng.
Lạm phát cầu kéo
Demand-Pull Inflation
Lạm phát phát sinh do tổng cầu tăng vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế.
Lạm phát và thất nghiệp
Lạm phát là hiện tượng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên liên tục trong một thời gian dài, dẫn đến sự suy giảm sức mua của đồng tiền.
Lạm phát và thất nghiệp — Mối quan hệ
Lạm phát và thất nghiệp là hai chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng có mối quan hệ nghịch biến trong ngắn hạn, được biểu diễn qua đường cong Phillips: khi lạm phát tăng, thất nghiệp có xu hướng giảm và ngược lại.
M0
Monetary Base (M0)
Tiền cơ sở bao gồm tiền mặt lưu hành và dự trữ của TCTD tại ngân hàng trung ương.
M1
Narrow Money (M1)
Khối tiền hẹp bao gồm tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn.
M2
Broad Money (M2)
Khối tiền rộng bao gồm M1 cộng tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm.
Mô hình IS-LM
IS-LM Model
Mô hình kinh tế vĩ mô phân tích tương tác giữa thị trường hàng hoá (IS) và thị trường tiền tệ (LM).
Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp
Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp là mối tương quan nghịch chiều được biểu diễn qua đường cong Phillips, cho thấy khi tỷ lệ thất nghiệp giảm thì lạm phát có xu hướng tăng lên và ngược lại.
Ngân hàng Phát triển Châu Á ADB
Asian Development Bank
Ngân hàng phát triển khu vực cung cấp tài chính và hỗ trợ phát triển cho các nước châu Á — Thái Bình Dương.
Ngân hàng Thế giới WB
World Bank
Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án phát triển ở các nước.
Ngân sách nhà nước
State Budget
Toàn bộ dự toán thu chi của Nhà nước trong một năm tài khoá, phản ánh chính sách tài khoá.
Năng suất lao động
Labor Productivity
Lượng sản phẩm hoặc giá trị đầu ra mà một lao động tạo ra trong một đơn vị thời gian.
Nới lỏng định lượng
Quantitative Easing (QE)
Biện pháp NHTW mua tài sản tài chính quy mô lớn để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã rất thấp.
Nới lỏng định lượng QE
Quantitative Easing
Chính sách Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu quy mô lớn để tăng cung tiền khi lãi suất đã về 0.
Nợ công
Public Debt
Tổng số nợ mà chính phủ phải trả, bao gồm nợ trong nước và nợ nước ngoài.
Phân biệt gdp và gnp
GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) và GNP (Tổng sản phẩm quốc dân) là hai chỉ tiêu kinh tế vĩ mô phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi nghiệp vụ ngân hàng và tín dụng.