Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12776 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Nghiệp vụ tín dụng

Hiển thị 73 thuật ngữ trong danh mục Nghiệp vụ tín dụng

Hỗ trợ tín dụng là làm gì

Nghiệp vụ tín dụng

Hỗ trợ tín dụng là hoạt động nghiệp vụ của các tổ chức tín dụng nhằm tư vấn, hướng dẫn và giúp đỡ khách hàng trong việc tiếp cận nguồn vốn vay một cách thuận tiện, nhanh chóng và phù hợp với nhu cầu tài chính của từng đối tượng.

Hỗ trợ tín dụng ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

Hỗ trợ tín dụng ngân hàng là vị trí nghiệp vụ thuộc bộ phận tín dụng, có nhiệm vụ hỗ trợ các hoạt động liên quan đến quy trình cấp tín dụng như thu thập hồ sơ vay vốn, kiểm tra chứng từ, nhập liệu vào hệ thống core banking, theo dõi giải ngân và thực hiện nhắc nợ khách hàng.

Loan csr

Nghiệp vụ tín dụng

Loan CSR (Loan Customer Service Representative) là nhân viên dịch vụ khách hàng mảng tín dụng, đóng vai trò cầu nối giữa ngân hàng và khách hàng trong việc hỗ trợ, tư vấn và giải quyết các vấn đề liên quan đến khoản vay.

Lãi phạt (Penalty Interest)

Nghiệp vụ tín dụng

Lãi phạt (Penalty Interest) là loại lãi suất được áp dụng khi khách hàng vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng, bao gồm hai trường hợp chính: nợ quá hạn và sử dụng vốn vay sai mục đích.

Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Mô hình 5C là một phương pháp thẩm định tín dụng được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng, giúp đánh giá toàn diện khả năng tín dụng và mức độ rủi ro của khách hàng vay thông qua năm tiêu chí cốt lõi: Character (Tư cách), Capacity (Năng lực), Capital (Vốn), Collateral (Tài sản bảo đảm) và Conditions (Điều kiện).

Mô hình 5c trong tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Mô hình 5C trong tín dụng là một phương pháp phân tích và đánh giá khách hàng vay vốn được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng, bao gồm năm tiêu chí chính: Character (Tính cách), Capacity (Năng lực), Capital (Vốn), Collateral (Tài sản bảo đảm) và Conditions (Điều kiện).

Nghiệp vụ cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Nghiệp vụ cho vay là hoạt động tín dụng cơ bản và quan trọng nhất của tổ chức tín dụng, trong đó tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn.

Nguyên tắc 5C trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Nguyên tắc 5C trong thẩm định tín dụng là phương pháp đánh giá khách hàng vay vốn dựa trên 5 tiêu chí cốt lõi, bao gồm Character (Tư cách), Capacity (Năng lực trả nợ), Capital (Vốn tự có), Collateral (Tài sản bảo đảm) và Conditions (Điều kiện kinh tế).

Nguyên tắc 5c trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Nguyên tắc 5C trong thẩm định tín dụng là một phương pháp phân tích được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng và tài chính nhằm đánh giá toàn diện khả năng tín dụng của khách hàng vay.

Nguyên tắc cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Nguyên tắc cho vay là hệ thống các quy tắc cơ bản mà tổ chức tín dụng phải tuân thủ khi thực hiện hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng, nhằm đảm bảo hoạt động cho vay diễn ra an toàn, hiệu quả và tuân thủ pháp luật.

Nguyên tắc cho vay của NHTM

Nghiệp vụ tín dụng

Nguyên tắc cho vay của ngân hàng thương mại là các quy định bắt buộc mà ngân hàng thương mại và khách hàng vay phải tuân thủ trong quá trình xét duyệt, giải ngân và quản lý khoản vay, nhằm đảm bảo hoạt động tín dụng an toàn, hiệu quả và tuân thủ pháp luật.

Nguyên tắc cho vay của ngân hàng thương mại

Nghiệp vụ tín dụng

Nguyên tắc cho vay của ngân hàng thương mại là các quy định cơ bản mà ngân hàng thương mại phải tuân thủ khi thực hiện hoạt động cho vay đối với khách hàng, nhằm đảm bảo an toàn trong hoạt động tín dụng, bảo vệ quyền lợi của cả ngân hàng và người vay.

Nhân viên hỗ trợ tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Nhân viên hỗ trợ tín dụng là người thực hiện các công việc hậu cần và nghiệp vụ trong quy trình cấp tín dụng tại các tổ chức tín dụng như ngân hàng, công ty tài chính.

Nhân viên thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Nhân viên thẩm định tín dụng là người được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng giao nhiệm vụ đánh giá, phân tích và ra kiến nghị về khả năng trả nợ của khách hàng khi có yêu cầu cấp tín dụng.

Nhân viên tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Nhân viên tín dụng là người được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thuê để thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến hoạt động cho vay, cấp tín dụng đối với khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp, bao gồm tư vấn sản phẩm tín dụng, thẩm định hồ sơ, đề xuất phương án cấp tín dụng và theo dõi khách hàng sau giải ngân.

Nợ trong hạn (Current Loan)

Nghiệp vụ tín dụng

Nợ trong hạn là khoản nợ mà khách hàng vay vẫn đang thực hiện trả nợ gốc và lãi đúng theo lịch trả nợ đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng, chưa có bất kỳ sự chậm trễ nào so với ngày đến hạn thanh toán.

Phân loại rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Phân loại rủi ro tín dụng là quá trình sắp xếp, phân nhóm các khoản vay và cam kết tín dụng của khách hàng theo mức độ rủi ro khác nhau dựa trên khả năng trả nợ gốc và lãi đúng hạn.

Phê duyệt tập trung (Centralized Approval)

Nghiệp vụ tín dụng

Phê duyệt tập trung (Centralized Credit Approval) — mô hình phê duyệt tín dụng trong đó quyết định cấp tín dụng được thực hiện tại một đơn vị chuyên trách (Trung tâm phê duyệt) thay vì tại từng chi nhánh.

Phương án kinh doanh

Nghiệp vụ tín dụng

Phương án kinh doanh là tài liệu do khách hàng vay lập và nộp cho ngân hàng khi có nhu cầu vay vốn, trong đó trình bày chi tiết kế hoạch sử dụng vốn, phương thức kinh doanh, dự kiến doanh thu, chi phí, lợi nhuận và nguồn trả nợ.

Quy trình cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Quy trình cho vay là toàn bộ các bước và thủ tục mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thực hiện từ khi khách hàng có nhu cầu vay vốn cho đến khi khoản vay được giải ngân và theo dõi trong suốt thời gian vay.

Quy trình cho vay của ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

Quy trình cho vay của ngân hàng là toàn bộ các bước, thủ tục mà ngân hàng thương mại thực hiện từ khi tiếp nhận yêu cầu vay vốn của khách hàng cho đến khi hoàn tất việc giải ngân, theo dõi, giám sát và thu hồi nợ.

Quy trình cho vay của ngân hàng thương mại

Nghiệp vụ tín dụng

Quy trình cho vay của ngân hàng thương mại là chuỗi các bước có hệ thống mà ngân hàng thực hiện từ khi tiếp nhận yêu cầu cấp tín dụng của khách hàng cho đến khi thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi hoặc thanh lý hợp đồng tín dụng.

Quy trình cho vay khách hàng cá nhân

Nghiệp vụ tín dụng

Quy trình cho vay khách hàng cá nhân là tập hợp các bước, thủ tục có tính hệ thống và chuẩn mực mà các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng thực hiện để cấp tín dụng cho cá nhân nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, sản xuất kinh doanh hoặc các mục đích hợp pháp khác của khách hàng.

Thoái chi

Nghiệp vụ tín dụng

Thoái chi là nghiệp vụ kế toán ngân hàng thực hiện việc hoàn trả lại hoặc hủy bỏ một khoản tiền đã chi trả trước đó do phát hiện sai sót, giao dịch bị hủy bỏ, hoặc theo yêu cầu của quy định pháp luật.

Thoái lãi

Nghiệp vụ tín dụng

Thoái lãi (Interest Reversal) — nghiệp vụ ngân hàng hoàn trả/điều chỉnh giảm khoản lãi đã hạch toán thu nhập.

Thẩm định cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định cho vay là quá trình thu thập, phân tích và đánh giá toàn diện khách hàng vay vốn trước khi đưa ra quyết định cấp tín dụng.

Thẩm định cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định cho vay là quá trình nghiên cứu, đánh giá toàn diện của tổ chức tín dụng nhằm xác định khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của khoản vay trước khi ra quyết định cấp tín dụng.

Thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định dự án đầu tư là quy trình nghiệp vụ quan trọng trong hoạt động tín dụng, trong đó ngân hàng tiến hành đánh giá toàn diện tính khả thi của một dự án đầu tư trước khi ra quyết định cấp tín dụng.

Thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định dự án đầu tư là quy trình phân tích, đánh giá toàn diện một dự án đầu tư nhằm xác định tính khả thi về tài chính, kinh tế và kỹ thuật trước khi ngân hàng quyết định cấp tín dụng cho dự án đó.

Thẩm định khách hàng doanh nghiệp

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định khách hàng doanh nghiệp là quy trình đánh giá toàn diện về năng lực tài chính, uy tín tín dụng, tình hình hoạt động kinh doanh và khả năng trả nợ của các khách hàng là tổ chức, doanh nghiệp khi có nhu cầu vay vốn hoặc sử dụng các dịch vụ ngân hàng.