Thuật ngữ: Pháp lý

Hiển thị 5205 thuật ngữ trong danh mục Pháp lý.

Trang 93/174 · 5205 thuật ngữ

Phí phạt trả nợ trước hạn ngân hàng hợp pháp

Prepayment Penalty Fee in Banking Legality

Pháp lý

Phí phạt khách hàng phải trả khi tất toán khoản vay trước hạn, phải được thỏa thuận rõ trong hợp đồng tín dụng và tuân thủ giới hạn pháp luật cho phép.

Phí thi hành án ngân hàng

Judgment Enforcement Fees in Banking

Pháp lý

Khoản phí ngân hàng phải nộp cho cơ quan thi hành án dân sự khi yêu cầu thi hành bản án, quyết định về khoản nợ theo Thông tư liên tịch 144/2010.

Phí trả chậm vs Lãi chậm trả ngân hàng

Late Fee vs Default Interest Comparison

Pháp lý

Phí trả chậm là khoản phí cố định còn lãi chậm trả tính theo tỷ lệ phần trăm dư nợ, cả hai phải tuân thủ giới hạn pháp luật cho phép.

Phí trả chậm vs Phạt vi phạm hợp đồng

Late Payment Fee vs Contract Penalty

Pháp lý

So sánh giữa phí trả chậm (khoản phí bù đắp chi phí quản lý) và phạt vi phạm (khoản phạt chế tài theo hợp đồng). Pháp luật quy định khác nhau về tính hợp pháp và giới hạn mức phạt trong giao dịch ngân hàng.

Phí trả nợ trước hạn ngân hàng

Early Repayment Fee in Banking

Pháp lý

Khoản phí ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ gốc trước thời hạn cam kết trong hợp đồng tín dụng.

Phí tố tụng ngân hàng

Bank litigation fees

Pháp lý

Án phí và các chi phí tố tụng mà ngân hàng phải nộp khi tham gia vụ kiện dân sự hoặc kinh doanh thương mại theo quy định của pháp luật tố tụng.

Phòng chống gian lận ngân hàng

Banking fraud prevention

Pháp lý

Tập hợp các biện pháp kỹ thuật, quy trình và pháp lý nhằm phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi gian lận trong hoạt động ngân hàng.

Phòng chống gian lận ngân hàng pháp lý

Banking Fraud Prevention Legal

Pháp lý

Hệ thống quy định pháp luật và nghiệp vụ nội bộ nhằm phát hiện, ngăn chặn hành vi lừa đảo, gian lận trong hoạt động ngân hàng.

Phòng chống gian lận ngân hàng quy định

Bank fraud prevention regulations

Pháp lý

Ngân hàng phải xây dựng hệ thống phòng chống gian lận theo Thông tư hướng dẫn của NHNN. Các biện pháp gồm xác thực giao dịch, giám sát bất thường, báo cáo cơ quan chức năng.

Phòng chống rửa tiền qua ngân hàng pháp lý

Anti-Money Laundering in Banking Legal Framework

Pháp lý

Hệ thống các biện pháp pháp lý ngân hàng áp dụng để phát hiện, ngăn chặn và báo cáo các giao dịch có dấu hiệu rửa tiền theo Luật Phòng chống rửa tiền 2022.

Phòng chống tham nhũng ngân hàng

Anti-Corruption in Banking

Pháp lý

Hệ thống biện pháp pháp lý và nội bộ nhằm phòng ngừa, phát hiện, xử lý hành vi nhận hối lộ, lợi dụng chức vụ vụ lợi trong hoạt động ngân hàng.

Phòng chống tài trợ khủng bố ngân hàng

Counter-terrorism financing in banking

Pháp lý

Hoạt động ngăn chặn các giao dịch tài trợ cho tổ chức/cá nhân khủng bố theo Nghị định 69/2019/NĐ-CP và khuyến nghị của FATF.

Phòng chống tài trợ khủng bố trong ngân hàng

Counter-Terrorism Financing in Banking

Pháp lý

Nghĩa vụ pháp lý của tổ chức tín dụng trong việc nhận diện, báo cáo giao dịch liên quan đến tài trợ khủng bố theo Luật Phòng chống rửa tiền 2022.

Phòng ngừa rủi ro pháp lý tín dụng ngân hàng

Legal Risk Prevention in Bank Lending

Pháp lý

Các biện pháp ngân hàng áp dụng để hạn chế rủi ro pháp lý trong hoạt động cho vay và bảo đảm tiền vay.

Phòng ngừa tranh chấp tín dụng ngân hàng

Credit Dispute Prevention

Pháp lý

Biện pháp soạn thảo hợp đồng chặt chẽ, thẩm định kỹ, đánh giá rủi ro pháp lý nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh giữa ngân hàng và khách hàng.

Phòng pháp chế ngân hàng

Banking Legal Department

Pháp lý

Bộ phận chuyên trách tư vấn pháp lý, soạn thảo hợp đồng, kiểm tra tuân thủ và xử lý tranh chấp trong hoạt động của ngân hàng thương mại.

Phòng pháp chế ngân hàng thương mại

Legal department of commercial bank

Pháp lý

Bộ phận chuyên môn trong ngân hàng chịu trách nhiệm tham mưu pháp lý, soạn thảo hợp đồng, quản lý tranh chấp và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Phòng pháp chế tại ngân hàng thương mại

Legal Department in Commercial Banks

Pháp lý

Đơn vị chuyên môn thuộc ngân hàng thương mại thực hiện chức năng tư vấn pháp luật, rà soát hợp đồng và bảo vệ quyền lợi ngân hàng trong các giao dịch.

Phòng pháp chế tổ chức tín dụng

Legal department of credit institutions

Pháp lý

Bộ phận chuyên trách tham mưu, tư vấn pháp lý và thẩm định hồ sơ pháp lý cho hoạt động tín dụng, bảo đảm và tuân thủ.

Phúc thẩm vụ án tín dụng ngân hàng

Appellate Procedure for Credit Case

Pháp lý

Là thủ tục Tòa án cấp trên xét xử lại bản án, quyết định của Tòa án cấp dưới về tranh chấp tín dụng khi có kháng cáo hoặc kháng nghị. Thời hạn phúc thẩm là 15 ngày đối với đương sự và 30 ngày đối với Viện Kiểm sát kể từ ngày nhận bản án.

Phương pháp định giá tài sản bảo đảm ngân hàng

Valuation methods for bank collateral

Pháp lý

Các phương pháp định giá gồm so sánh, chi phí, thu nhập được áp dụng để xác định giá trị tài sản bảo đảm trong hoạt động tín dụng ngân hàng.

Phương thức giải quyết tranh chấp ngân hàng

Methods of banking dispute resolution

Pháp lý

Bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng; hợp đồng tín dụng thường quy định trước phương thức áp dụng khi phát sinh tranh chấp.

Phương án cơ cấu lại nợ Nghị quyết 42

Debt Restructuring Plan Resolution 42

Pháp lý

Nghị quyết 42/2017/QH14 cho phép tổ chức tín dụng xây dựng phương án cơ cấu lại nợ với các điều kiện cụ thể về thời hạn, lãi suất và tài sản bảo đảm.

Phương án xử lý nợ xấu ngân hàng

Bank NPL resolution plan

Pháp lý

Là văn bản trình NHNN phê duyệt các biện pháp xử lý nợ xấu như bán nợ, cơ cấu lại, hoặc xóa nợ theo quy định Nghị quyết 42 và Thông tư hướng dẫn.

Phạm vi bảo hiểm tiền gửi theo luật

Legal scope of deposit insurance

Pháp lý

Mức bảo hiểm tối đa và đối tượng được bảo hiểm tiền gửi được quy định cụ thể trong Luật Bảo hiểm tiền gửi và các văn bản hướng dẫn của NHNN.

Phạm vi bảo lãnh ngân hàng

Scope of Bank Guarantee

Pháp lý

Giới hạn trách nhiệm bảo lãnh về giá trị, thời hạn và nội dung nghĩa vụ được bảo lãnh theo thỏa thuận giữa các bên.

Phạm vi bảo lãnh ngân hàng giới hạn

Limited Scope Bank Guarantee

Pháp lý

Là loại bảo lãnh ngân hàng chỉ cam kết bảo lãnh cho một phần nghĩa vụ hoặc trong phạm vi giới hạn nhất định theo thỏa thuận.

Phạm vi bảo lãnh ngân hàng pháp lý

Scope of Bank Guarantee

Pháp lý

Phạm vi bảo lãnh xác định rõ số tiền, thời hạn, đối tượng và loại nghĩa vụ mà ngân hàng cam kết bảo đảm thực hiện.

Phạm vi bảo lãnh ngân hàng theo pháp luật

Scope of Bank Guarantee under Law

Pháp lý

Giới hạn trách nhiệm của ngân hàng bảo lãnh bao gồm gốc, lãi, phí và các chi phí hợp lý khác theo thỏa thuận và quy định pháp luật hiện hành.

Phạm vi bảo đảm của tài sản

Scope of Security Coverage

Pháp lý

Xác định nghĩa vụ được bảo đảm gồm gốc, lãi, phí, phạt và các khoản chi phí phát sinh được bảo đảm bằng tài sản thế chấp/cầm cố.