Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 100/139 · 4154 thuật ngữ

Tỷ lệ vốn cấp 1 mục tiêu nội bộ

Internal Tier 1 target ratio

Quản lý vốn

Mức tỷ lệ Tier 1 mà ngân hàng đặt ra cao hơn yêu cầu pháp định, dùng làm ngưỡng vận hành cho quản lý vốn hàng ngày.

Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tài sản rủi ro

Tier 1 Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường chất lượng vốn của ngân hàng, phản ánh khả năng hấp thụ tổn thất từ vốn cốt lõi và vốn bổ sung cấp 1.

Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn

Tier 1 Capital to Total Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ trọng của vốn cấp 1 (gồm CET1 và AT1) trong tổng vốn tự có, phản ánh chất lượng vốn; tỷ lệ này càng cao thì chất lượng vốn càng tốt.

Tỷ lệ vốn cấp 2

Tier 2 Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn cấp 2 trên tài sản có rủi ro (RWA), thường phải đạt tối thiểu 2% theo chuẩn Basel III.

Tỷ lệ vốn cấp 2 trên tài sản rủi ro

Tier 2 Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn cấp 2 (như trái phiếu kỳ hạn trên 5 năm, dự phòng chung) với tài sản có rủi ro, bổ sung cho vốn cấp 1.

Tỷ lệ vốn dài hạn

Long-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ đo lường tỷ trọng vốn dài hạn dùng để tài trợ tài sản dài hạn và giảm rủi ro thanh khoản.

Tỷ lệ vốn dài hạn trên tổng vốn

Long-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Phần vốn có thời hạn trên một năm so với tổng vốn, phản ánh chất lượng và tính ổn định của nguồn vốn ngân hàng.

Tỷ lệ vốn hạng 1 trên tổng tài sản

Tier 1 capital ratio to total assets

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh năng lực đệm vốn Tier 1 so với tổng tài sản, là cơ sở tính hệ số đòn bẩy an toàn theo Basel III.

Tỷ lệ vốn hữu cơ

Organic Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu được tạo ra từ lợi nhuận giữ lại và phát hành nội bộ, không phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài.

Tỷ lệ vốn hữu cơ ngân hàng

Organic Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ tăng trưởng vốn tự tích lũy từ lợi nhuận giữ lại, không phụ thuộc vào phát hành mới, phản ánh năng lực nội sinh của ngân hàng.

Tỷ lệ vốn hữu cơ trong tăng trưởng vốn ngân hàng

Organic capital ratio in bank capital growth

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn hữu cơ đo lường phần vốn tăng trưởng từ lợi nhuận giữ lại so với tổng tăng trưởng vốn. Chỉ tiêu cao phản ánh chất lượng tăng trưởng bền vững và ít phụ thuộc thị trường vốn.

Tỷ lệ vốn hữu hiệu

Effective Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn thực tế sau khi loại bỏ các khoản khấu trừ, giảm trừ và điều chỉnh theo quy định.

Tỷ lệ vốn hữu hình

Tangible Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ (Vốn CET1 - Lợi thế thương mại - Tài sản vô hình) / RWA, là thước đo chặt chẽ hơn CAR, được các nhà phân tích tín nhiệm sử dụng phổ biến.

Tỷ lệ vốn khả dụng thực tế

Free Capital Ratio

Quản lý vốn

Phần vốn còn lại sau khi trừ đi vốn phân bổ cho rủi ro, thể hiện năng lực tăng trưởng và hấp thụ cú sốc bất ngờ của ngân hàng.

Tỷ lệ vốn khả dụng trên vốn yêu cầu

Available Capital to Required Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ số giám sát mức độ dư vốn tự do của ngân hàng so với yêu cầu vốn pháp định, giúp HĐQT quyết định chính sách phân bổ.

Tỷ lệ vốn khả dụng tại thời điểm báo cáo

Point-in-Time Available Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ an toàn vốn được đo lường tại một thời điểm cụ thể, phản ánh vốn khả dụng thực tế so với yêu cầu tối thiểu.

Tỷ lệ vốn kinh tế so với pháp định

Economic vs Regulatory Capital Ratio

Quản lý vốn

So sánh hai cách đo lường vốn: vốn kinh tế phản ánh rủi ro nội bộ, vốn pháp định tuân thủ yêu cầu tối thiểu của NHNN và Basel.

Tỷ lệ vốn mục tiêu nội bộ

Internal Target Capital Ratio

Quản lý vốn

Mức CAR mục tiêu do ngân hàng đặt ra, thường cao hơn ngưỡng pháp định để có biên an toàn cho tăng trưởng và bộ đệm.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn

Short-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn từ nguồn vốn ổn định.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn trên tổng vốn

Short-term to Total Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường tỷ trọng vốn có kỳ hạn ngắn trong tổng vốn tự có, phản ánh tính ổn định và bền vững của cơ cấu vốn.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn trên vốn dài hạn

Short-term vs Long-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Là chỉ số đo lường cơ cấu kỳ hạn của vốn, phản ánh khả năng ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn và rủi ro tái cấp vốn.

Tỷ lệ vốn pháp định tối thiểu

Minimum statutory capital ratio

Quản lý vốn

Mức tỷ lệ CAR thấp nhất mà ngân hàng phải duy trì theo quy định pháp luật, vi phạm sẽ bị xử lý theo cơ chế can thiệp sớm.

Tỷ lệ vốn trên doanh thu thuần

Capital to Net Revenue Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường mức độ thâm dụng vốn trong việc tạo ra doanh thu, dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Tỷ lệ vốn trên huy động

Capital to Funding Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường mối quan hệ giữa vốn tự có và tổng vốn huy động từ khách hàng.

Tỷ lệ vốn trên tiền gửi khách hàng

Capital to Customer Deposits Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu thể hiện năng lực bảo vệ vốn tiền gửi của khách hàng, thường được các chuyên gia phân tích sử dụng để đánh giá an toàn ngân hàng.

Tỷ lệ vốn trên tài sản

Capital-to-assets ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh mức độ đủ vốn theo tổng tài sản (không tính rủi ro), thường được dùng bổ sung cho hệ số CAR trong đánh giá rủi ro đòn bẩy.

Tỷ lệ vốn trên tài sản có rủi ro

Capital to RWA Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường mức vốn pháp định so với tổng tài sản có rủi ro tính theo trọng số theo quy định của Basel.

Tỷ lệ vốn trên tài sản có trọng số rủi ro

Capital to Risk-Weighted Assets Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn trên tài sản có trọng số rủi ro là chỉ tiêu CAR, phản ánh mức độ an toàn vốn của ngân hàng theo chuẩn Basel và quy định của NHNN.

Tỷ lệ vốn trên tài sản rủi ro

Capital to Risk-Weighted Assets Ratio

Quản lý vốn

Hệ số đo lường mức độ đầy đủ của vốn so với tài sản có trọng số rủi ro, phản ánh năng lực chịu lỗ của ngân hàng.

Tỷ lệ vốn trên tài sản sinh lợi

Capital to Earning Assets Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu giám sát khả năng đệm vốn cho các tài sản sinh lãi, giúp cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn vốn.