Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 103/139 · 4154 thuật ngữ

Vai trò HĐQT trong quản lý vốn

Board of Directors' Role in Capital Management

Quản lý vốn

HĐQT chịu trách nhiệm cuối cùng về phê duyệt chính sách vốn, mục tiêu CAR và giám sát việc thực thi chiến lược vốn.

Vai trò Hội đồng ALCO trong quản lý vốn

ALCO Role in Capital Management

Quản lý vốn

Hội đồng ALCO chịu trách nhiệm giám sát cấu trúc vốn, phê duyệt phương án phát hành và đánh giá tuân thủ giới hạn vốn nội bộ hàng tháng.

Vai trò của ALCO trong quản trị vốn

ALCO Role in Capital Governance

Quản lý vốn

ALCO (Asset Liability Committee) là diễn đàn điều phối quản lý vốn, tài sản nợ - có và thanh khoản theo chiến lược đã duyệt.

Vai trò của HĐQT trong phân bổ vốn

Board of Directors Role in Capital Allocation

Quản lý vốn

Trách nhiệm phê duyệt khung phân bổ vốn, kế hoạch vốn hàng năm và giám sát việc thực thi nhằm đảm bảo phù hợp với chiến lược và khẩu vị rủi ro.

Vai trò của Ủy ban ALCO về vốn

Role of ALCO in Capital Management

Quản lý vốn

Ủy ban Tài sản - Nợ phải trả (ALCO) chịu trách nhiệm giám sát cơ cấu vốn, phân bổ vốn nội bộ và đề xuất chiến lược vốn lên HĐQT.

Vay bù đắp thiếu hụt vốn

Quản lý vốn

Vay bù đắp thiếu hụt vốn là khoản vay mà tổ chức tín dụng (TCTD) vay tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) hoặc trên thị trường liên ngân hàng nhằm bù đắp tình trạng thiếu hụt vốn, đặc biệt là thiếu hụt trong dự trữ bắt buộc hoặc thiếu hụt thanh khoản tạm thời.

Vay vốn liên ngân hàng

Interbank Capital Borrowing

Quản lý vốn

Vay vốn liên ngân hàng dưới hình thức subordinated loan có thể được công nhận một phần là vốn cấp 2 nếu đáp ứng điều kiện về thời hạn và khả năng hấp thụ lỗ.

Vi phạm yêu cầu vốn

Capital Requirement Breach

Quản lý vốn

Trạng thái ngân hàng không duy trì được các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo quy định, có thể bị NHNN xử phạt và áp biện pháp khắc phục.

Vòng quay danh mục vốn

Capital Portfolio Turnover

Quản lý vốn

Tốc độ thay đổi cơ cấu phân bổ vốn giữa các danh mục nghiệp vụ trong một kỳ, phản ánh tính linh hoạt trong tái cơ cấu.

Vòng quay tài sản trên vốn

Asset Turnover on Capital

Quản lý vốn

Tỷ số giữa doanh thu trên tổng tài sản, phản ánh hiệu quả ngân hàng sử dụng vốn để tạo ra doanh thu từ hoạt động kinh doanh.

Vòng quay vốn

Capital Turnover

Quản lý vốn

Số lần vốn được sử dụng và luân chuyển trong một kỳ kế toán nhất định.

Vòng quay vốn chủ sở hữu

Equity Turnover

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu để tạo ra doanh thu hoạt động.

Vòng quay vốn chủ sở hữu ngân hàng

Bank Equity Turnover Ratio

Quản lý vốn

Tỷ số giữa doanh thu và vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Vòng quay vốn của ngân hàng

Capital Turnover Ratio for Banks

Quản lý vốn

Doanh thu thuần / Vốn chủ sở hữu bình quân. Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn trong việc tạo ra thu nhập từ hoạt động ngân hàng.

Vòng quay vốn của ngân hàng thương mại

Capital Turnover

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường doanh thu trên vốn sử dụng, phản ánh hiệu quả luân chuyển vốn trong hoạt động ngân hàng.

Vòng quay vốn huy động

Capital Turnover

Quản lý vốn

Số lần vốn huy động được sử dụng để tạo doanh thu và lợi nhuận trong một kỳ báo cáo, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn.

Vòng quay vốn hữu hiệu

Effective Capital Turnover

Quản lý vốn

Số lần vốn chủ sở hữu được luân chuyển trong một kỳ để tạo ra doanh thu, đo lường hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng.

Vòng quay vốn ngân hàng

Bank Capital Turnover

Quản lý vốn

Vòng quay vốn ngân hàng đo lường hiệu quả sử dụng vốn bằng tỷ lệ giữa tổng tài sản sinh lợi và vốn chủ sở hữu, thường dao động từ 10 đến 15 lần.

Vòng quay vốn pháp định

Regulatory capital turnover

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường mức độ luân chuyển của vốn pháp định, phản ánh hiệu quả tận dụng vốn trong việc tạo tài sản có rủi ro.

Vòng quay vốn trong ngân hàng

Capital Turnover in Banking

Quản lý vốn

Số lần vốn tự có được sử dụng luân chuyển trong một kỳ, liên quan đến hiệu quả phân bổ vốn và tốc độ thu hồi từ hoạt động kinh doanh.

Vòng quay vốn trên tài sản

Asset Capital Turnover

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh mức độ vốn quay vòng trong tài sản, giúp đánh giá hiệu quả phân bổ vốn theo thời gian.

Vòng quay vốn tự có

Equity Capital Turnover

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn tự có, được tính bằng doanh thu hoặc tài sản sinh lợi chia cho vốn chủ sở hữu bình quân.

Vòng quay vốn điều lệ

Charter Capital Turnover

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn điều lệ: Vòng quay = Doanh thu thuần / Vốn điều lệ bình quân. Phản ánh năng lực khai thác vốn.

Vòng đời quản lý vốn

Capital Management Lifecycle

Quản lý vốn

Chu trình liên tục gồm lập kế hoạch, phân bổ, giám sát, điều chỉnh và báo cáo vốn, giúp ngân hàng duy trì đủ vốn trong mọi giai đoạn hoạt động.

Vùng cảnh báo vốn

Capital Alert Zone

Quản lý vốn

Vùng vốn nằm giữa ngưỡng pháp định và mức mục tiêu, khi chạm vùng này ngân hàng phải lập tức thông báo ALCO và xây dựng phương án ứng phó.

Văn bản chấp thuận tăng vốn

Capital Increase Approval Letter

Quản lý vốn

Văn bản do NHNN cấp chấp thuận cho ngân hàng thực hiện tăng vốn điều lệ theo phương án đã đăng ký.

Văn bản chấp thuận vốn của NHNN

SBV Capital Approval Document

Quản lý vốn

Văn bản do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp chấp thuận việc tăng vốn điều lệ hoặc phát hành công cụ vốn của ngân hàng theo quy định pháp luật.

Vượt hạn mức vốn

Capital limit breach

Quản lý vốn

Trạng thái khi việc sử dụng vốn vượt quá hạn mức đã được phê duyệt, đòi hỏi phải kích hoạt quy trình xử lý và báo cáo ngay.

Vốn AT1

Additional Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Vốn cấp 1 bổ sung dưới dạng trái phiếu vốn có khả năng chuyển đổi hoặc khấu hao khi ngân hàng gặp khó khăn về tài chính.

Vốn CET1

Common Equity Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Vốn cổ phần phổ thông và thặng dư vốn, là thành phần chất lượng cao nhất trong cơ cấu vốn ngân hàng.