Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 110/139 · 4154 thuật ngữ

Vốn cho tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Capital for non-bank credit institutions

Quản lý vốn

Mức vốn điều lệ tối thiểu áp dụng cho công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng khác.

Vốn cho tổn thất bất ngờ

Unexpected loss capital

Quản lý vốn

Phần vốn dự phòng cho các tổn thất vượt mức kỳ vọng, là cơ sở tính toán vốn kinh tế và vốn pháp định theo khung Basel.

Vốn cho tổn thất kỳ vọng

Expected loss capital

Quản lý vốn

Mức tổn thất trung bình ước tính từ hoạt động tín dụng, thường được trích lập dự phòng thay vì dùng vốn chủ sở hữu theo chuẩn ngân hàng.

Vốn cho từng loại rủi ro

Capital by risk type

Quản lý vốn

Cách phân tách vốn yêu cầu theo từng loại rủi ro: tín dụng, thị trường, hoạt động, giúp quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.

Vốn cho vay SME

SME Lending Capital

Quản lý vốn

Vốn phân bổ cho danh mục cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, được hưởng hệ số rủi ro thấp hơn (75%-85%) trong phương pháp chuẩn hóa.

Vốn cho vay bán lẻ

Retail Lending Capital

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu cho khoản vay cá nhân, thế chấp nhà ở, thẻ tín dụng với hệ số rủi ro 75% theo phương pháp chuẩn hóa.

Vốn cho vay hỗ trợ tái cấu trúc ngân hàng yếu kém

Weak Bank Restructuring Loan Capital

Quản lý vốn

Khoản vay đặc biệt từ NHNN hoặc tổ chức tín dụng khác để bổ sung vốn cho ngân hàng đang yếu kém trong quá trình tái cấu trúc.

Vốn cho vay liên ngân hàng

Capital for interbank lending

Quản lý vốn

Phần vốn riêng được phân bổ cho hoạt động cho vay trên thị trường liên ngân hàng, thường có mức rủi ro thấp và kỳ hạn ngắn.

Vốn cho vay mua nhà Mortgage Capital

Mortgage Loan Capital

Quản lý vốn

Vốn phân bổ riêng cho danh mục cho vay mua nhà, có trọng số rủi ro thấp hơn theo Basel nhưng nhạy cảm với chu kỳ bất động sản.

Vốn cho văn phòng đại diện nước ngoài

Foreign Representative Office Capital

Quản lý vốn

Mức vốn tối thiểu ngân hàng Việt Nam cấp cho văn phòng đại diện hoạt động ở nước ngoài.

Vốn cho điều chỉnh giá trị tín dụng CVA

CVA Capital Charge

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu bù đắp rủi ro biến động giá trị danh mục phái sinh do thay đổi chất lượng tín dụng của đối tác.

Vốn cho đổi mới công nghệ

Capital for Technology Innovation

Quản lý vốn

Phần vốn phân bổ cho các dự án chuyển đổi số và đổi mới công nghệ ngân hàng, đang ngày càng trở thành trọng tâm chiến lược.

Vốn chuyển giao giữa các công ty con

Intra-group Capital Transfer

Quản lý vốn

Giao dịch chuyển vốn giữa các công ty con trong cùng tập đoàn ngân hàng, chịu sự giám sát chặt chẽ của NHNN để tránh rửa tiền và lạm dụng.

Vốn chuyển đổi

Convertible capital

Quản lý vốn

Là các công cụ vốn có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi xảy ra sự kiện kích hoạt (trigger event), giúp ngân hàng tự động tăng vốn cấp 1 trong tình huống nguy cấp.

Vốn chuyển đổi trong cơ cấu vốn

Convertible Capital in Capital Structure

Quản lý vốn

Trái phiếu chuyển đổi hoặc cổ phiếu ưu đãi có thể chuyển thành vốn cổ phần phổ thông khi đạt điều kiện kích hoạt.

Vốn chính sách và vốn thương mại

Policy capital vs commercial capital

Quản lý vốn

Vốn chính sách phục vụ cho vay ưu đãi theo chỉ đạo của Chính phủ, vốn thương mại dùng cho hoạt động kinh doanh vì lợi nhuận.

Vốn chính thức so với vốn nội bộ

Regulatory Capital vs Internal Capital

Quản lý vốn

Vốn chính thức dùng để báo cáo cho Ngân hàng Nhà nước, vốn nội bộ dùng cho quản trị và ra quyết định phân bổ; hai loại này có thể chênh lệch đáng kể.

Vốn chính thức vs Vốn bổ sung

Core Capital vs Supplementary Capital

Quản lý vốn

So sánh thành phần vốn chính thức (vốn cấp 1) với vốn bổ sung (vốn cấp 2) trong cách tính hệ số CAR theo quy định.

Vốn chưa góp

Unpaid Capital

Quản lý vốn

Phần vốn điều lệ mà cổ đông chưa thực hiện góp, không được tính vào vốn cấp 1 theo quy định Basel.

Vốn chưa phân bổ

Unallocated Capital

Quản lý vốn

Phần vốn khả dụng chưa được phân bổ cho đơn vị kinh doanh cụ thể, thường được giữ ở trung ương để đối phó với rủi ro phát sinh.

Vốn chưa sử dụng

Unutilized Capital

Quản lý vốn

Phần vốn đã được phê duyệt nhưng chưa được triển khai vào các giao dịch sinh lời.

Vốn chất lượng cao

High-quality capital

Quản lý vốn

Các thành phần vốn có khả năng hấp thụ lỗ tốt nhất, chủ yếu là CET1, được Basel III ưu tiên trong cơ cấu vốn và đánh giá Pillar 2.

Vốn chất lượng cao cấp 1

High-Quality Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Thành phần vốn cấp 1 có khả năng hấp thụ tổn thất tốt nhất, bao gồm cổ phiếu phổ thông và thặng dư vốn.

Vốn chất lượng cao cấp 1 (CET1)

Common Equity Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Loại vốn chất lượng cao nhất, gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận giữ lại sau khi khấu trừ.

Vốn chất lượng cao trong hệ thống ngân hàng

High-Quality Capital in Banking System

Quản lý vốn

Gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn và lợi nhuận giữ lại - khả năng hấp thụ lỗ tức thì mà không gián đoạn kinh doanh.

Vốn chất lượng cao trên tổng vốn

High-Quality Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn chất lượng cao (CET1 và phần vốn có khả năng hấp thụ lỗ ngay) trên tổng vốn quy định, phản ánh sức mạnh cấu trúc vốn.

Vốn chết

Dead Capital

Quản lý vốn

Phần vốn bị ứ đọng trong các tài sản kém thanh khoản, không sinh lời và khó chuyển đổi thành tiền.

Vốn chịu lỗ

Gone Concern Capital

Quản lý vốn

Vốn dùng để hấp thụ tổn thất khi ngân hàng không còn hoạt động được, thường gồm Tier 2 và nợ cấp 2 theo BRRD.

Vốn chịu lỗ cuối cùng

Last loss capital

Quản lý vốn

Phần vốn chỉ gánh chịu tổn thất sau khi các tầng vốn cấp cao hơn đã cạn kiệt hoàn toàn.

Vốn chịu lỗ khi ngân hàng giải thể

Gone-Concern Capital

Quản lý vốn

Là các công cụ vốn có thể chuyển thành vốn chủ sở hữu hoặc được xóa nợ khi ngân hàng rơi vào tình trạng phá sản, ví dụ nợ thứ cấp Tier 2.