Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3952 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 129/132 · 3952 thuật ngữ
Đánh giá nhu cầu vốn sản phẩm
Product capital needs assessment
Phân tích chi tiết mức vốn yêu cầu cho từng sản phẩm theo rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động đi kèm.
Đánh giá nhu cầu vốn theo kế hoạch kinh doanh
Capital Needs Assessment under Business Plan
Quá trình ước tính vốn cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng, mở rộng hoạt động theo kế hoạch đã duyệt.
Đánh giá năng lực chịu đựng vốn
Capital Resilience Assessment
Kiểm tra khả năng vốn ngân hàng chịu được các kịch bản suy thoái kéo dài và tổn thất lớn đồng thời.
Đánh giá nội bộ mức đủ vốn
Internal Capital Adequacy Assessment
Quá trình ngân hàng tự đánh giá xem vốn hiện có và kế hoạch tăng vốn có đủ để hấp thụ rủi ro trong mọi kịch bản hay không, là trọng tâm của ICAAP.
Đánh giá nội bộ mức đủ vốn tổng thể
Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)
Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết cho tất cả rủi ro trọng yếu, làm cơ sở cho Pillar 2 theo Basel II.
Đánh giá phân bổ vốn giữa các khối kinh doanh
Inter-SBU Capital Allocation Review
Quá trình xem xét hiệu quả sử dụng vốn của từng khối kinh doanh để điều chỉnh tỷ lệ phân bổ vốn phù hợp.
Đánh giá rủi ro tập trung
Concentration Risk Assessment
Phân tích mức độ tập trung tín dụng theo ngành, khách hàng hoặc khu vực, làm cơ sở yêu cầu vốn bổ sung theo Pillar 2.
Đánh giá rủi ro vốn
Capital Risk Assessment
Quá trình xác định, đo lường và đánh giá các rủi ro ảnh hưởng đến mức vốn và khả năng thanh toán của ngân hàng.
Đánh giá tác động vốn khi ra mắt sản phẩm
Capital Impact Assessment for Product Launch
Quy trình bắt buộc ước lượng RWA, CAR và mức sinh lời trên vốn phân bổ trước khi ra mắt bất kỳ sản phẩm ngân hàng mới nào.
Đánh giá tính đầy đủ vốn
Capital Adequacy Assessment
Quy trình đánh giá xem mức vốn hiện tại có đủ để che đậy toàn bộ rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động) trong điều kiện bình thường và căng thẳng.
Đánh giá vốn cho công ty tài chính tiêu dùng
Capital Assessment for Consumer Finance Companies
Yêu cầu vốn áp dụng riêng cho công ty tài chính tiêu dùng với mức vốn pháp định tối thiểu 500 tỷ đồng và tỷ lệ CAR tối thiểu 8-10% theo quy định NHNN.
Đánh giá vốn cho ngân hàng D-SIB tại Việt Nam
Capital Assessment for Domestic Systemically Important Banks in Vietnam
Bộ đánh giá yêu cầu vốn bổ sung 1-2% áp dụng cho các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống trong nước theo danh sách NHNN công bố hàng năm.
Đánh giá vốn dưới góc nhìn nhà đầu tư
Investor-perspective Capital Assessment
Cách nhìn nhận chất lượng vốn từ quan điểm nhà đầu tư thị trường, tập trung vào khả năng sinh lời, tính bền vững và mức độ minh bạch.
Đánh giá vốn qua chu kỳ kinh tế
Through-the-Cycle Capital Assessment
Phương pháp đánh giá mức đủ vốn dựa trên các điều kiện kinh tế khác nhau (tăng trưởng, suy thoái, khủng hoảng) để đảm bảo vốn bền vững.
Đánh giá vốn theo chu kỳ kinh tế vĩ mô
Capital Assessment by Macroeconomic Cycle
Phân tích tác động của các giai đoạn kinh tế (mở rộng, suy thoái, phục hồi) đến yêu cầu vốn và khả năng hấp thụ tổn thất của ngân hàng.
Đánh giá vốn theo kịch bản đảo ngược
Reverse Scenario Capital Assessment
Phương pháp xác định kịch bản tổn thất nghiêm trọng cần thiết để đẩy ngân hàng đến bờ vực phá sản, từ đó tính ngược ra yêu cầu vốn.
Đánh giá yêu cầu vốn theo Pillar 2
Pillar 2 Capital Requirement Assessment
Quá trình NHNN đánh giá mức vốn bổ sung ngoài yêu cầu tối thiểu của Pillar 1, dựa trên rủi ro chưa được bao phủ đầy đủ và mức độ rủi ro riêng của từng ngân hàng.
Đánh giá đầy đủ vốn
Capital Adequacy Assessment
Quá trình đánh giá toàn diện mức độ đủ vốn của ngân hàng theo cả tiêu chuẩn pháp lý và nội bộ, là đầu vào cho ICAAP.
Đánh giá đầy đủ vốn nội bộ
ICAAP Comprehensive Assessment
Quá trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn đầy đủ cho tất cả rủi ro trọng yếu, vượt trên yêu cầu pháp định.
Đánh giá độc lập về vốn
Independent Capital Review
Đánh giá độc lập do đơn vị thứ ba hoặc kiểm toán ngoài thực hiện về tính đầy đủ và phù hợp của hệ thống quản lý vốn.
Đánh đổi rủi ro lợi nhuận trong quản lý vốn
Risk-Return Trade-off in Capital Management
Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý vốn: ngân hàng phải cân bằng giữa mức sinh lời kỳ vọng và mức vốn cần thiết để bù đắp rủi ro phát sinh.
Đánh đổi rủi ro lợi nhuận vốn
Risk-Return Trade-off in Capital
Là nguyên tắc cốt lõi trong quản lý vốn: tăng vốn giảm rủi ro phá sản nhưng làm giảm ROE. Ngân hàng phải tìm điểm cân bằng giữa mức vốn an toàn và hiệu quả sử dụng vốn.
Đánh đổi rủi ro và lợi nhuận trong vốn
Risk-Return Tradeoff in Capital Management
Nguyên tắc cốt lõi: tăng trưởng tín dụng tạo lợi nhuận nhưng cần thêm vốn, đòi hỏi cân bằng giữa mục tiêu ROE và an toàn vốn.
Đáo hạn danh nghĩa 5 năm của vốn Tier 2
Tier 2 Nominal 5-Year Maturity
Quy định Basel yêu cầu vốn Tier 2 có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm và phải có cơ chế khuyến khích hoàn trả trước.
Đáo hạn vốn Tier 2
Tier 2 Capital Maturity
Thời điểm trái phiếu vốn cấp 2 đến hạn thanh toán, khi đó ngân hàng cần lập kế hoạn phát hành mới hoặc thay thế bằng nguồn khác.
Đèn giao thông vốn
Capital Traffic Light
Mô hình hiển thị trạng thái vốn bằng ba màu xanh-vàng-đỏ, giúp HĐQT và ban điều hành nắm bắt nhanh tình hình tuân thủ vốn.
Đình chỉ chi trả cổ tức
Dividend Suspension
Biện pháp ngừng chi trả cổ tức bắt buộc khi ngân hàng không đáp ứng ngưỡng vốn tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Đình chỉ chi trả cổ tức khi thiếu vốn
Dividend suspension under capital shortfall
Quy định ngừng hoặc hạn chế chia cổ tức khi tỷ lệ CAR vi phạm ngưỡng pháp định hoặc không đáp ứng yêu cầu kết hợp.
Đình chỉ chia cổ tức khi thiếu vốn
Dividend Suspension on Capital Shortfall
Biện pháp quản trị bắt buộc tạm dừng chi trả cổ tức khi ngân hàng không đáp ứng yêu cầu vốn pháp định tối thiểu hoặc CAR dưới ngưỡng an toàn.
Đình chỉ chia cổ tức tự động
Automatic Dividend Suspension
Cơ chế tự động dừng chi trả cổ tức và mua lại cổ phiếu khi tỷ lệ vốn CET1 xuống dưới ngưỡng quy định, nhằm bảo toàn vốn.