Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3374 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 21/113 · 3374 thuật ngữ

Hạn chế phân phối vốn theo quy định

Regulatory restrictions on capital distribution

Quản lý vốn

Quy định hạn chế chi trả cổ tức, mua lại cổ phiếu ưu đãi khi ngân hàng không đáp ứng biên đệm vốn kết hợp.

Hạn chế rút vốn khi ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt

Capital withdrawal restrictions under special control

Quản lý vốn

Lệnh cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng vốn, chia cổ tức khi ngân hàng được đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt theo quyết định của NHNN.

Hạn chế thưởng biến đổi khi vi phạm vốn

Variable Pay Restrictions on Capital Breach

Quản lý vốn

Quy định giới hạn hoặc cấm chi trả thưởng biến đổi cho ban điều hành khi ngân hàng vi phạm các ngưỡng vốn pháp định theo Thông tư 41.

Hạn chế trả cổ tức khi thiếu hụt vốn

Dividend Restriction under Capital Shortfall

Quản lý vốn

Quy định của NHNN hạn chế hoặc cấm chi trả cổ tức khi ngân hàng không đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu hoặc bộ đệm bảo tồn.

Hạn mức chuyển vốn giữa chi nhánh

Inter-branch Capital Transfer Limit

Quản lý vốn

Hạn mức chuyển vốn giữa chi nhánh quy định mức vốn tối đa được điều chuyển giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng nhằm quản trị thanh khoản.

Hạn mức phân bổ vốn

Capital Allocation Limit

Quản lý vốn

Giới hạn phân bổ vốn cho từng danh mục nghiệp vụ hoặc chi nhánh nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.

Hạn mức phân bổ vốn cho chi nhánh

Branch Capital Allocation Limit

Quản lý vốn

Giới hạn vốn tối đa được phân bổ cho từng chi nhánh trong hệ thống, căn cứ vào quy mô hoạt động, danh mục tín dụng và mức độ rủi ro của chi nhánh.

Hạn mức phân bổ vốn theo ủy quyền

Delegated capital allocation authority

Quản lý vốn

Cơ chế phân cấp phê duyệt hạn mức vốn cho các cấp quản lý khác nhau tùy theo quy mô và loại hình giao dịch.

Hạn mức sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài

Foreign Shareholding Limit

Quản lý vốn

Giới hạn tối đa tỷ lệ vốn cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được nắm giữ tại ngân hàng Việt Nam theo quy định pháp luật và cam kết WTO.

Hạn mức tăng trưởng tài sản dựa trên vốn

Capital-Constrained Asset Growth Limit

Quản lý vốn

Mức tăng trưởng tài sản tối đa ngân hàng có thể thực hiện mà không vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu đã cam kết.

Hạn mức vốn

Capital Limit

Quản lý vốn

Mức trần vốn tự có tối đa hoặc tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì theo quy định nội bộ hoặc yêu cầu của NHNN.

Hạn mức vốn chi nhánh

Branch Capital Limit

Quản lý vốn

Mức vốn tối đa được phân bổ cho từng chi nhánh dựa trên quy mô hoạt động, danh mục khách hàng và chiến lược kinh doanh vùng miền.

Hạn mức vốn cho chi nhánh

Branch Capital Quota

Quản lý vốn

Giới hạn vốn mà hội sở chính phân bổ cho từng chi nhánh để triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi được giao.

Hạn mức vốn cho chi nhánh nước ngoài

Capital Limit for Overseas Branches

Quản lý vốn

Mức vốn tối đa được phép phân bổ cho chi nhánh ngân hàng Việt Nam hoạt động ở nước ngoài theo quyết định của NHNN.

Hạn mức vốn cho danh mục cho vay

Loan Portfolio Capital Limit

Quản lý vốn

Hạn mức vốn cho danh mục cho vay giới hạn mức vốn pháp định được sử dụng cho từng ngành, khu vực hoặc phân khúc khách hàng nhằm kiểm soát tập trung rủi ro.

Hạn mức vốn cho danh mục đầu tư

Capital limit for investment portfolio

Quản lý vốn

Giới hạn tỷ lệ vốn kinh tế được phân bổ cho danh mục đầu tư tài chính, đảm bảo không vượt quá khẩu vị rủi ro đã công bố.

Hạn mức vốn cho doanh nghiệp FDI

Capital Allocation Limit for FDI Enterprises

Quản lý vốn

Giới hạn phân bổ vốn và tỷ lệ đòn bẩy áp dụng riêng cho khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, phản ánh rủi ro quốc gia và chuyển đổi ngoại tệ.

Hạn mức vốn cho hoạt động cam kết ngoại bảng

Capital Limit for Off-Balance Sheet Commitments

Quản lý vốn

Hạn mức phân bổ vốn cho các khoản bảo lãnh, thư tín dụng và cam kết cấp tín dụng ngoài bảng cân đối, dựa trên hệ số chuyển đổi tín dụng (CCF).

Hạn mức vốn cho hoạt động ngoại hối

FX Activity Capital Limit

Quản lý vốn

Giới hạn vốn tối đa được sử dụng cho các giao dịch ngoại tệ và trạng thái mở ngoại hối của ngân hàng.

Hạn mức vốn cho khối kinh doanh

Capital Limit for Business Unit

Quản lý vốn

Hạn mức vốn cho mỗi khối kinh doanh nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn theo chỉ tiêu RAROC.

Hạn mức vốn cho kinh doanh ngoại tệ

Capital Limit for FX Operations

Quản lý vốn

Mức vốn tối đa được phép phân bổ cho các hoạt động kinh doanh ngoại hối, phái sinh ngoại tệ và giao dịch liên quan đến tỷ giá.

Hạn mức vốn cho sản phẩm

Product-wise Capital Limit

Quản lý vốn

Giới hạn vốn phân bổ cho từng sản phẩm ngân hàng (tín dụng, bảo lãnh, kinh doanh ngoại tệ...), là cơ sở tính giá sản phẩm có chuyển vốn.

Hạn mức vốn cho sản phẩm mới

New Product Capital Limit

Quản lý vốn

Mức vốn tối đa được sử dụng cho việc triển khai sản phẩm mới, được xác định trong khung phê duyệt sản phẩm mới (NPAF) và quản lý vốn liên quan.

Hạn mức vốn cho sản phẩm tín dụng

Capital Limit for Lending Products

Quản lý vốn

Mức vốn tối đa được phân bổ cho từng sản phẩm cho vay, nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đảm bảo danh mục tín dụng phù hợp với khẩu vị rủi ro của ngân hàng.

Hạn mức vốn cho từng chi nhánh

Capital limit per branch

Quản lý vốn

Mức vốn phân bổ cho mỗi chi nhánh dựa trên quy mô, loại hình nghiệp vụ và danh mục khách hàng phụ trách.

Hạn mức vốn khả dụng

Available Capital Limit

Quản lý vốn

Hạn mức vốn khả dụng là phần vốn còn lại sau khi trừ các yêu cầu đã phân bổ, dùng để cấp tín dụng mới hoặc chấp nhận rủi ro phát sinh.

Hạn mức vốn nội bộ

Internal capital limit

Quản lý vốn

Giới hạn vốn mà HĐQT hoặc ALCO đặt ra cho từng đơn vị kinh doanh, thấp hơn mức quy định nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.

Hạn mức vốn phân bổ cho chi nhánh

Branch Capital Allocation Limit

Quản lý vốn

Giới hạn vốn tối đa được phép phân bổ cho từng chi nhánh, dựa trên quy mô kinh doanh và danh mục rủi ro của chi nhánh.

Hạn mức vốn rủi ro

Risk capital limit

Quản lý vốn

Giới hạn tối đa về vốn kinh tế hoặc vốn pháp định được phép sử dụng cho một danh mục, đơn vị hoặc loại rủi ro cụ thể.

Hạn mức vốn theo chi nhánh

Branch-level Capital Limit

Quản lý vốn

Giới hạn vốn phân bổ cho từng chi nhánh dựa trên quy mô, danh mục tín dụng và chiến lược kinh doanh của chi nhánh đó.