Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3442 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 22/115 · 3442 thuật ngữ
Hạn mức vốn cho doanh nghiệp FDI
Capital Allocation Limit for FDI Enterprises
Giới hạn phân bổ vốn và tỷ lệ đòn bẩy áp dụng riêng cho khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, phản ánh rủi ro quốc gia và chuyển đổi ngoại tệ.
Hạn mức vốn cho hoạt động cam kết ngoại bảng
Capital Limit for Off-Balance Sheet Commitments
Hạn mức phân bổ vốn cho các khoản bảo lãnh, thư tín dụng và cam kết cấp tín dụng ngoài bảng cân đối, dựa trên hệ số chuyển đổi tín dụng (CCF).
Hạn mức vốn cho hoạt động ngoại hối
FX Activity Capital Limit
Giới hạn vốn tối đa được sử dụng cho các giao dịch ngoại tệ và trạng thái mở ngoại hối của ngân hàng.
Hạn mức vốn cho khối kinh doanh
Capital Limit for Business Unit
Hạn mức vốn cho mỗi khối kinh doanh nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn theo chỉ tiêu RAROC.
Hạn mức vốn cho kinh doanh ngoại tệ
Capital Limit for FX Operations
Mức vốn tối đa được phép phân bổ cho các hoạt động kinh doanh ngoại hối, phái sinh ngoại tệ và giao dịch liên quan đến tỷ giá.
Hạn mức vốn cho sản phẩm
Product-wise Capital Limit
Giới hạn vốn phân bổ cho từng sản phẩm ngân hàng (tín dụng, bảo lãnh, kinh doanh ngoại tệ...), là cơ sở tính giá sản phẩm có chuyển vốn.
Hạn mức vốn cho sản phẩm mới
New Product Capital Limit
Mức vốn tối đa được sử dụng cho việc triển khai sản phẩm mới, được xác định trong khung phê duyệt sản phẩm mới (NPAF) và quản lý vốn liên quan.
Hạn mức vốn cho sản phẩm tín dụng
Capital Limit for Lending Products
Mức vốn tối đa được phân bổ cho từng sản phẩm cho vay, nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đảm bảo danh mục tín dụng phù hợp với khẩu vị rủi ro của ngân hàng.
Hạn mức vốn cho từng chi nhánh
Capital limit per branch
Mức vốn phân bổ cho mỗi chi nhánh dựa trên quy mô, loại hình nghiệp vụ và danh mục khách hàng phụ trách.
Hạn mức vốn khả dụng
Available Capital Limit
Hạn mức vốn khả dụng là phần vốn còn lại sau khi trừ các yêu cầu đã phân bổ, dùng để cấp tín dụng mới hoặc chấp nhận rủi ro phát sinh.
Hạn mức vốn nội bộ
Internal capital limit
Giới hạn vốn mà HĐQT hoặc ALCO đặt ra cho từng đơn vị kinh doanh, thấp hơn mức quy định nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.
Hạn mức vốn phân bổ cho chi nhánh
Branch Capital Allocation Limit
Giới hạn vốn tối đa được phép phân bổ cho từng chi nhánh, dựa trên quy mô kinh doanh và danh mục rủi ro của chi nhánh.
Hạn mức vốn rủi ro
Risk capital limit
Giới hạn tối đa về vốn kinh tế hoặc vốn pháp định được phép sử dụng cho một danh mục, đơn vị hoặc loại rủi ro cụ thể.
Hạn mức vốn theo chi nhánh
Branch-level Capital Limit
Giới hạn vốn phân bổ cho từng chi nhánh dựa trên quy mô, danh mục tín dụng và chiến lược kinh doanh của chi nhánh đó.
Hạn mức vốn theo danh mục sản phẩm
Capital Limit by Product Portfolio
Giới hạn tối đa vốn được phép phân bổ cho mỗi danh mục sản phẩm, giúp ngân hàng kiểm soát tập trung rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả vốn.
Hạn mức vốn theo phân khúc khách hàng
Customer Segment Capital Limit
Hạn mức vốn phân bổ cho từng phân khúc khách hàng như SME, bán lẻ, doanh nghiệp lớn, giúp kiểm soát rủi ro tập trung vốn.
Hạn mức điều chuyển vốn nội bộ
Hạn mức điều chuyển vốn nội bộ là giới hạn tối đa về số tiền mà một đơn vị trong hệ thống ngân hàng (chi nhánh, phòng giao dịch) được phép chuyển vốn cho đơn vị khác hoặc nhận vốn từ Hội sở chính mà không cần phải xin phê duyệt riêng biệt từ cấp quản lý cao hơn.
Hệ số Beta vốn ngân hàng
Bank Equity Beta
Hệ số Beta vốn ngân hàng đo lường độ nhạy của cổ phiếu ngân hàng so với biến động chung của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hệ số G-SIB
G-SIB Ratio
Chỉ số đánh giá mức độ quan trọng toàn cầu của ngân hàng, quyết định bộ đệm vốn bắt buộc cho các ngân hàng toàn cầu.
Hệ số ICAAP tổng hợp
Aggregate ICAAP Ratio
Tỷ lệ vốn nội bộ trên vốn yêu cầu nội bộ tổng hợp, phản ánh mức độ đầy đủ của vốn theo đánh giá ICAAP.
Hệ số ICG do NHNN ban hành
SBV-issued Individual Capital Guidance
Hướng dẫn vốn cá nhân mà Ngân hàng Nhà nước ban hành cho từng NHTM dựa trên kết quả SREP.
Hệ số MREL tối thiểu
Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities
Yêu cầu tối thiểu về vốn và nghĩa vụ nợ đủ điều kiện để ngân hàng có thể được tái cơ cấu trong quá trình phá sản có trật tự.
Hệ số RAROC
Risk-Adjusted Return on Capital
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận sau khi đã điều chỉnh rủi ro trên vốn kinh tế sử dụng, giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh.
Hệ số RAROC ngân hàng
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận sau khi đã trừ chi phí vốn kinh tế, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn có điều chỉnh rủi ro của từng đơn vị, sản phẩm hay phân khúc khách hàng.
Hệ số RAROC trong phân bổ vốn
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận rủi ro điều chỉnh trên vốn kinh tế phân bổ, là công cụ cốt lõi trong quản lý vốn để so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh.
Hệ số RAROC trong quản lý vốn
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
RAROC đo lường lợi nhuận sau rủi ro trên vốn kinh tế sử dụng, giúp ngân hàng so sánh hiệu quả phân bổ vốn giữa các danh mục và chi nhánh.
Hệ số RAROC tối thiểu
Minimum RAROC Hurdle Rate
Ngưỡng tối thiểu của Lợi nhuận rủi ro điều chỉnh vốn mà một giao dịch phải đạt được, giúp loại bỏ các khoản đầu tư không hiệu quả.
Hệ số RAROC tối thiểu theo vốn
Capital-Based Minimum RAROC Ratio
Mức RAROC tối thiểu mà một đơn vị kinh doanh phải đạt được, làm cơ sở cho việc phân bổ vốn nội bộ và đánh giá hiệu quả hoạt động.
Hệ số ROA mục tiêu của ngân hàng
Target Bank Return On Assets
Mức lợi nhuận trên tổng tài sản mà ngân hàng đặt mục tiêu, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản có rủi ro trọng tài sản.
Hệ số ROA ngân hàng
Return on Assets for banks
Tỷ số lợi nhuận ròng trên tổng tài sản bình quân, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản có liên quan mật thiết đến cơ cấu vốn.