Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3546 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 24/119 · 3546 thuật ngữ
Hệ số biến động vốn quy định
Capital Volatility Coefficient
Hệ số phản ánh mức độ dao động của vốn ngân hàng theo chu kỳ kinh tế và biến động rủi ro.
Hệ số biến động vốn theo thời gian
Capital Volatility Coefficient
Thước đo mức độ dao động của vốn tự có trong các kỳ, giúp ước lượng xác suất CAR xuống dưới ngưỡng quy định và thiết kế kế hoạch vốn.
Hệ số chuyển đổi nợ thành vốn
Debt-to-Equity Conversion Ratio
Là tỷ lệ quy đổi giá trị khoản nợ sang vốn chủ sở hữu khi thực hiện chuyển đổi nợ thành vốn, phản ánh mức độ pha loãng cổ phiếu.
Hệ số chuyển đổi tín dụng
Credit Conversion Factor (CCF)
Hệ số phần trăm dùng để quy đổi các khoản cam kết ngoại bảng thành giá trị phơi nhiễm tín dụng tương đương.
Hệ số chuyển đổi tín dụng CCF
Credit Conversion Factor
Tỷ lệ quy đổi cam kết ngoại bảng thành giá trị tín dụng tương đương dùng để tính RWA tín dụng theo quy định của Basel.
Hệ số chuyển đổi vốn tối thiểu
Minimum Capital Conversion Ratio
Tỷ lệ chuyển đổi tối thiểu từ công cụ vốn AT1 sang cổ phiếu phổ thông khi đạt ngưỡng kích hoạt, đảm bảo khả năng hấp thụ lỗ đầy đủ.
Hệ số chất lượng vốn
Capital quality ratio
Tỷ lệ giữa vốn CET1 trên tổng vốn tự có, phản ánh chất lượng cơ cấu vốn và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng.
Hệ số khai thác vốn
Capital Utilization Ratio
Tỷ lệ giữa vốn đang sử dụng trên tổng vốn phân bổ, cho biết mức độ tận dụng ngưỡng vốn cho hoạt động sinh lợi.
Hệ số nhân vốn
Equity Multiplier
Tỷ lệ giữa tổng tài sản và vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính.
Hệ số nhân vốn rủi ro
Risk Capital Multiplier
Hệ số điều chỉnh vốn kinh tế để phản ánh mức độ tập trung rủi ro trong danh mục.
Hệ số nhân vốn theo chuẩn Basel
Capital multiplier under Basel
Hệ số nhân vốn là nghịch đảo của hệ số CAR, thể hiện mức độ tài sản tạo ra trên một đơn vị vốn. Chỉ tiêu này giúp so sánh hiệu quả sử dụng vốn giữa các ngân hàng cùng quy mô.
Hệ số nhân vốn theo quy định
Regulatory Capital Multiplier
Hệ số điều chỉnh áp dụng lên vốn yêu cầu cơ bản 8% để tính yêu cầu vốn đối với các ngân hàng D-SIB hoặc theo cấp độ rủi ro.
Hệ số nhân vốn theo sản phẩm
Capital multiplier by product
Hệ số phản ánh mức vốn pháp định cần thiết cho mỗi đồng doanh thu hoặc mỗi đồng dư nợ của từng sản phẩm ngân hàng.
Hệ số nhân đòn bẩy vốn
Capital leverage multiplier
Tỷ số giữa tổng tài sản trên vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của ngân hàng.
Hệ số nhạy cảm vốn với rủi ro thị trường
Capital Sensitivity to Market Risk
Mức thay đổi của vốn yêu cầu khi rủi ro thị trường (lãi suất, ngoại hối, giá cả) biến động một đơn vị.
Hệ số phân bổ vốn cho chi nhánh
Capital Allocation Coefficient for Branches
Hệ số phân bổ vốn nội bộ cho từng chi nhánh dựa trên quy mô huy động, danh mục tín dụng và mức độ rủi ro riêng của chi nhánh.
Hệ số phân bổ vốn nội bộ cho chi nhánh
Internal capital allocation coefficient by branch
Tỷ trọng vốn kinh tế được phân bổ cho từng chi nhánh dựa trên mức độ rủi ro, doanh thu và chiến lược kinh doanh của đơn vị.
Hệ số quay vòng vốn trên tài sản
Capital Turnover on Assets Ratio
Chỉ tiêu phản ánh khả năng tạo ra doanh thu từ mỗi đồng vốn được sử dụng, hỗ trợ đánh giá năng suất vốn tự có.
Hệ số rủi ro bất động sản
Real Estate Risk Weight
Hệ số rủi ro cho các khoản vay mua bất động sản, dao động từ 35% đến 150% tùy theo loại BĐS và mục đích vay theo Basel.
Hệ số rủi ro cho doanh nghiệp
Corporate Risk Weight
Hệ số rủi ro áp dụng cho khoản phải đòi doanh nghiệp theo phương pháp chuẩn hóa, thường là 100% trừ khi có xếp hạng tín nhiệm cụ thể.
Hệ số rủi ro cho vay BĐS 150%
150% real estate risk weight
Hệ số rủi ro áp dụng cho khoản cho vay BĐS vượt ngưỡng LTV quy định, theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Basel III.
Hệ số rủi ro cho vay tiêu dùng
Consumer Loan Risk Weight
Hệ số rủi ro áp dụng cho khoản vay tiêu dùng không có bảo đảm, thường ở mức 75% hoặc 100% tùy theo quy định Basel.
Hệ số rủi ro danh mục
Portfolio Risk Weight
Trọng số rủi ro bình quân gia quyền của toàn bộ danh mục tín dụng của ngân hàng.
Hệ số rủi ro hoạt động
Operational Risk Weight
Hệ số chuyển đổi doanh thu hoặc tổn thất lịch sử thành vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động theo phương pháp TSA.
Hệ số rủi ro tài sản
Asset Risk Weight
Trọng số phần trăm (%) phản ánh mức độ rủi ro của từng loại tài sản khi tính RWA, ví dụ 100% cho doanh nghiệp, 35% cho bất động sản.
Hệ số rủi ro tín dụng doanh nghiệp SME
SME Corporate Credit Risk Weight
Hệ số rủi ro áp dụng cho khoản vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường ở mức 75-100% theo phương pháp tiêu chuẩn Basel.
Hệ số sử dụng vốn của ngân hàng
Capital Utilization Ratio
Tỷ lệ giữa vốn tự có đang sử dụng cho hoạt động sinh lời so với tổng vốn tự có, phản ánh hiệu quả phân bổ và mức độ tận dụng vốn của ngân hàng.
Hệ số sử dụng vốn phân bổ
Capital utilization ratio
Chỉ tiêu đo lường mức độ sử dụng hạn mức vốn phân bổ của một đơn vị kinh doanh so với hạn mức được cấp.
Hệ số thanh khoản vốn
Capital Liquidity Ratio
Chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa vốn chủ sở hữu và tài sản ngắn hạn, giúp đánh giá khả năng hấp thụ sốc thanh khoản từ vốn.
Hệ số tăng trưởng vốn hàng năm
Annual Capital Growth Ratio
Là tỷ lệ phần trăm vốn tự có tăng thêm trong một năm so với đầu năm, phản ánh năng lực tích lũy vốn nội sinh của ngân hàng.