Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13928 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn
Bản đồ nhiệt vốn
Capital Heat Map
Ma trận trực quan thể hiện mức độ sử dụng vốn và rủi ro tập trung theo từng đơn vị kinh doanh hoặc danh mục.
Bản đồ phân bổ vốn theo chi nhánh
Branch Capital Allocation Map
Sơ đồ trực quan phân bổ hạn mức vốn kinh tế cho từng chi nhánh và đơn vị kinh doanh dựa trên quy mô, rủi ro và hiệu quả sử dụng vốn.
Bảng cân đối vốn dự phòng cuối kỳ
Period-end Capital Provision Balance
Báo cáo trình bày số dư các quỹ dự trữ vốn, dự phòng bổ sung vốn và các khoản dự phòng tổn thất ảnh hưởng đến vốn tại ngày kết thúc kỳ báo cáo.
Bảng theo dõi quản lý vốn
Capital Management Dashboard
Là công cụ trực quan hóa các chỉ tiêu vốn quan trọng (CAR, đòn bẩy, RWA, dư địa vốn) giúp Ban lãnh đạo ra quyết định nhanh.
Bảng điều khiển vốn
Capital Dashboard
Công cụ trực quan hóa các chỉ số vốn chính (CAR, Tier 1, đòn bẩy) giúp ban lãnh đạo theo dõi tình trạng vốn theo thời gian thực.
Bảng điểm vốn ngân hàng
Capital Scorecard
Bảng đánh giá tổng hợp các chỉ tiêu vốn của ngân hàng gồm CAR, đòn bẩy, chất lượng vốn và tăng trưởng.
Bảo hiểm giảm thiểu vốn
Insurance for Capital Relief
Hợp đồng bảo hiểm tín dụng giúp ngân hàng giảm yêu cầu vốn pháp định theo quy định Basel.
Bảo lãnh phát hành cổ phiếu vốn
Capital Share Issuance Underwriting
Cam kết của tổ chức tài chính trong việc mua lại phần cổ phiếu không bán hết, giúp ngân hàng đảm bảo huy động đủ vốn theo kế hoạch.
Bảo lãnh và giảm RWA
Guarantees and RWA Reduction
Bên bảo lãnh có xếp hạng tín dụng tốt giúp thay thế trọng số rủi ro của khoản vay, qua đó giảm RWA và tiết kiệm vốn.
Bảo toàn vốn trong khủng hoảng
Capital preservation in crisis
Chiến lược giữ vốn khi thị trường biến động mạnh, hạn chế phân phối lợi nhuận và ưu tiên tái tích lũy vốn.
Bộ chỉ số KPI theo dõi vốn
Capital Monitoring KPI Set
Tập hợp các chỉ tiêu then chốt như CAR, CET1, đòn bẩy, được theo dõi liên tục trên dashboard quản trị.
Bộ chỉ số cảnh báo sớm về vốn
Early warning capital indicators
Tập hợp các chỉ số phát tín hiệu sớm khi vốn có nguy cơ sụt giảm dưới ngưỡng an toàn để kịp thời can thiệp.
Bộ chỉ số sức mạnh vốn ngân hàng
Bank Capital Strength Indicators
Tập hợp các chỉ số CAR, CET1, đòn bẩy, RAROC giúp HĐQT và NHNN đánh giá sức mạnh tài chính ngân hàng.
Bộ chỉ tiêu quản trị rủi ro vốn
Capital Risk Management Indicator Set
Tập hợp các chỉ tiêu định lượng giúp Ban điều hành và HĐQT theo dõi sức khỏe vốn theo thời gian thực.
Bộ chỉ tiêu theo dõi vốn hàng ngày
Daily Capital Monitoring Metrics
Tập hợp các chỉ tiêu về vốn được cập nhật và giám sát hằng ngày như CAR, đòn bẩy, thanh khoản và biến động RWA.
Bộ giới hạn phân bổ vốn tổng thể
Overall Capital Allocation Limit Framework
Khung quản lý tổng thể các giới hạn phân bổ vốn theo ngành, khu vực, khách hàng và sản phẩm, đảm bảo nguyên tắc đa dạng hóa rủi ro.
Bộ kịch bản stress test vốn
Capital Stress Test Scenario Set
Tập hợp các kịch bản sốc kinh tế và tài chính dùng để đánh giá khả năng chống chịu của tỷ lệ vốn.
Bộ phận Quản lý Vốn Trung ương
Central Capital Management Unit
Đơn vị chuyên trách thuộc Khối Tài chính, chịu trách nhiệm theo dõi, dự báo và tối ưu hóa tỷ lệ an toàn vốn hàng ngày.
Bộ đệm vốn D-SIB
D-SIB Capital Buffer
Yêu cầu vốn bổ sung cho các ngân hàng được xác định là có tầm quan trọng hệ thống trong nước.
Bộ đệm vốn bảo tồn
Capital conservation buffer
Lớp vốn bổ sung 2,5% RWA theo Basel III, ngân hàng phải duy trì ngoài yêu cầu tối thiểu; nếu vi phạm sẽ bị hạn chế phân phối lợi nhuận.
Bộ đệm vốn cho ngân hàng toàn cầu
G-SIB Buffer
Là lớp đệm vốn bắt buộc thêm cho các ngân hàng được xếp hạng có tầm quan trọng toàn cầu theo tiêu chí của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB).
Bộ đệm vốn cho rủi ro hệ thống
Systemic Risk Capital Buffer
Yêu cầu vốn bổ sung đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (D-SIB hoặc G-SIB) nhằm giảm đe dọa toàn hệ thống.
Bộ đệm vốn linh hoạt
Flexible Capital Buffer
Lượng vốn dự trữ có thể sử dụng linh hoạt khi ngân hàng gặp biến động lớn về tài sản rủi ro.
Bộ đệm vốn theo quốc gia
Country-Specific Capital Buffer
Bộ đệm vốn bổ sung áp dụng cho các khoản cho vay vào một quốc gia cụ thể nhằm kiểm soát rủi ro tập trung địa lý.
CAR ngân hàng mẹ vs CAR hợp nhất
Solo CAR vs Consolidated CAR
Hệ số CAR riêng tại công ty mẹ và CAR hợp nhất toàn tập đoàn, thường khác nhau do tác động của công ty con và liên doanh.
CAR nội bộ vs CAR quy định
Internal CAR vs Regulatory CAR
CAR mục tiêu nội bộ ngân hàng đặt ra (thường cao hơn) so với CAR tối thiểu theo quy định pháp luật.
CAR so với hệ số đòn bẩy
CAR vs Leverage Ratio
So sánh hai chỉ tiêu an toàn vốn phổ biến theo khung Basel, trong đó CAR dựa trên rủi ro còn đòn bẩy thì không.
CAR theo Basel vs CAR theo Thông tư 41/2016
Basel CAR vs Circular 41/2016 CAR
So sánh cách tính hệ số CAR theo chuẩn Basel (áp dụng thông tư 41/2016) với CAR tính theo các chuẩn quốc tế khi ngân hàng chuẩn bị áp dụng Basel III hoàn chỉnh.
CAR thực tế vs CAR mục tiêu
Actual CAR vs Target CAR
So sánh giữa tỷ lệ an toàn vốn hiện tại và mức CAR mục tiêu do HĐQT đặt ra, là cơ sở để đánh giá khoảng cách an toàn vốn.
CET1 vs CAR
CET1 vs CAR
CET1 là vốn cốt lõi cấp 1, chiếm phần lớn trong tỷ lệ CAR, là thước đo chất lượng vốn được cơ quan quản lý đặc biệt quan tâm.