Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12179 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Hiển thị 1963 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn

Cam kết trả cổ tức thấp khi vốn không đủ

Low Dividend Commitment When Capital Inadequate

Quản lý vốn

Cam kết nội bộ của HĐQT về việc giảm tỷ lệ chi trả cổ tức khi các chỉ số vốn chạm ngưỡng cảnh báo, ưu tiên bảo toàn vốn.

Capital floor theo Thông tư NHNN

NHNN Capital Floor

Quản lý vốn

Mức sàn vốn tối thiểu mà Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các NHTM phải duy trì, kết hợp giữa chuẩn Basel và điều kiện thực tế Việt Nam.

Chi phí cơ hội của vốn ngân hàng

Opportunity Cost of Bank Capital

Quản lý vốn

Lợi nhuận bị mất khi sử dụng vốn cho mục đích này thay vì phương án khác có cùng mức rủi ro, dùng trong phân bổ vốn kinh tế.

Chi phí cơ hội khi pha loãng cổ phiếu

Dilution Opportunity Cost

Quản lý vốn

Chi phí mà cổ đông hiện hữu phải gánh chịu khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu mới làm giảm tỷ lệ sở hữu và quyền biểu quyết.

Chi phí phát hành vốn cổ phần

Cost of equity issuance

Quản lý vốn

Tổng chi phí phát sinh khi phát hành cổ phiếu mới bao gồm phí tư vấn, phí bảo lãnh, chi phí đăng ký và chi phí phân phối, làm tăng chi phí sử dụng vốn.

Chi phí phân bổ vốn nội bộ

Internal Allocated Capital Cost

Quản lý vốn

Chi phí mà trung tâm vốn tính cho các đơn vị kinh doanh khi sử dụng vốn, dựa trên WACC và mức bù rủi ro theo RAROC.

Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC)

Weighted Average Cost of Capital (WACC)

Quản lý vốn

Chi phí bình quân gia quyền của tất cả các nguồn vốn (vốn chủ sở hữu và vốn vay), dùng làm tỷ suất chiết khâu trong đánh giá hiệu quả đầu tư.

Chi phí sử dụng vốn cổ phần

Cost of Equity (COE)

Quản lý vốn

Suất sinh lợi mà cổ đông yêu cầu trên phần vốn chủ sở hữu đầu tư vào ngân hàng, thường ước lượng bằng mô hình CAPM và Gordon Growth.

Chi phí vốn biên

Marginal Cost of Capital

Quản lý vốn

Là chi phí tăng thêm để huy động thêm một đơn vị vốn mới, dùng để đánh giá hiệu quả biên của các quyết định kinh doanh.

Chi phí vốn bình quân sau thuế

After-tax Weighted Average Cost of Capital (After-tax WACC)

Quản lý vốn

Chi phí sử dụng vốn sau khi điều chỉnh hiệu ứng thuế, dùng để tính NPV và EVA của các dự án ngân hàng.

Chi phí vốn ngoại bảng

Off-Balance Sheet Capital Cost

Quản lý vốn

Chi phí vốn phát sinh từ các cam kết ngoại bảng như bảo lãnh, L/C, hạn mức tín dụng chưa giải ngân. Theo Basel, các khoản ngoại bảng phải quy đổi thành tài sản có rủi ro tương đương và trích lập vốn.

Chia cổ tức bằng cổ phiếu để tăng vốn

Stock Dividend to Increase Capital

Quản lý vốn

Là hình thức tăng vốn điều lệ bằng cách phát hành cổ phiếu mới để chia cổ tức, giúp cổ đông nhận thêm cổ phần thay vì tiền mặt.

Chiến lược giảm RWA

RWA Reduction Strategy

Quản lý vốn

Các biện pháp như bán chứng khoán, chứng khoán hóa, bảo hiểm rủi ro, sử dụng IRB để giảm tài sản rủi ro và cải thiện CAR.

Chiến lược huy động vốn trung dài hạn

Medium-Long Term Funding Strategy

Quản lý vốn

Kế hoạch tổng thể để đảm bảo nguồn vốn ổn định cho hoạt động cho vay trung và dài hạn, bao gồm phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi dài hạn, vay tái cấp vốn từ NHNN và huy động tiết kiệm kỳ hạn dài.

Chiến lược tăng vốn dài hạn 5 năm

Five-year long-term capital increase strategy

Quản lý vốn

Kế hoạch chiến lược tăng vốn điều lệ và vốn tự có trong chu kỳ 5 năm, kết hợp nhiều hình thức phát hành và giữ lại lợi nhuận để đáp ứng Basel III.

Chiến lược tối ưu hóa vốn

Capital Optimization Strategy

Quản lý vốn

Phương pháp tối đa hóa lợi nhuận trên vốn trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu an toàn vốn.

Chiến lược vốn dài hạn

Long-Term Capital Strategy

Quản lý vốn

Định hướng tổng thể về huy động và sử dụng vốn trong 5-10 năm, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng bền vững.

Cho vay liên ngân hàng và trọng số rủi ro

Interbank Lending Risk Weight

Quản lý vốn

Trọng số rủi ro áp dụng cho khoản phơi nhiễm giữa các ngân hàng thương mại, thường thấp hơn cho vay khách hàng.

Chu kỳ tái cấu trúc vốn

Capital Restructuring Cycle

Quản lý vốn

Chu kỳ tái cấu trúc vốn của ngân hàng thường từ 3 đến 7 năm, gắn với các sự kiện phát hành cổ phiếu, trả cổ tức và điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Chuyển giao rủi ro để tối ưu vốn

Risk Transfer for Capital Optimization

Quản lý vốn

Sử dụng công cụ chuyển giao rủi ro như phái sinh, bảo hiểm để giảm tài sản rủi ro và tối ưu CAR.

Chuyển vốn từ công ty con

Capital Repatriation from Subsidiary

Quản lý vốn

Quy trình chuyển lợi nhuận hoặc vốn từ công ty con về công ty mẹ để tăng vốn hợp nhất.

Chuyển đổi nợ thành vốn

Debt-to-Equity Conversion

Quản lý vốn

Cơ chế chuyển một phần khoản nợ thành cổ phần nhằm giảm đòn bẩy và cải thiện tỷ lệ an toàn vốn.

Chào bán cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu

Rights Issue to Existing Shareholders

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu mới ưu tiên cho cổ đông hiện tại theo tỷ lệ sở hữu, đảm bảo quyền ưu tiên theo Luật Chứng khoán.

Chào bán cổ phiếu lần đầu (IPO) huy động vốn

Initial Public Offering for Capital Raising

Quản lý vốn

Lần đầu ngân hàng chào bán cổ phiếu ra công chúng và niêm yết trên sàn chứng khoán nhằm huy động vốn điều lệ, tăng năng lực tài chính và nâng cao tính minh bạch.

Chào bán cổ phiếu ra công chúng

Public Share Offering (IPO/Follow-on)

Quản lý vốn

Hoạt động phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư rộng rãi thông qua Sở Giao dịch Chứng khoán, phải đăng ký với UBCKNN và NHNN.

Chào bán cổ phiếu riêng lẻ

Private Placement of Shares

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu cho một số nhà đầu tư tổ chức được lựa chọn, không thông qua đấu giá công khai.

Chào bán quyền mua cổ phiếu

Rights issue

Quản lý vốn

Hình thức tăng vốn trong đó cổ đông hiện hữu được mua cổ phiếu mới với giá ưu đãi theo tỷ lệ sở hữu, giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông hiện tại.

Chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược

Private placement to strategic investors

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu hạn chế cho dưới 100 nhà đầu tư không phải nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp theo Luật Chứng khoán.

Chào bán riêng lẻ cổ phiếu

Private placement of shares

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu cho một số nhà đầu tư tổ chức được lựa chọn thay vì chào bán rộng rãi ra công chúng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phát hành.

Chênh lệch vốn

Capital Gap

Quản lý vốn

Là khoảng cách giữa vốn hiện có và mức vốn cần thiết để đáp ứng yêu cầu pháp định hoặc mục tiêu nội bộ.