Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3546 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 42/119 · 3546 thuật ngữ
Mục tiêu vốn nội bộ
Internal Capital Target
Là mức vốn mục tiêu do Hội đồng quản trị đặt ra, thường cao hơn yêu cầu pháp định để tạo dư địa an toàn.
Mục tiêu vốn nội bộ ICAAP
Internal Capital Target
Mức vốn mà ngân hàng tự đặt ra cao hơn yêu cầu pháp định để đảm bảo an toàn trong cả kịch bản bất lợi, được HĐQT phê duyệt.
Mục tiêu vốn theo xếp hạng tín nhiệm
Capital Target by Credit Rating
Mức vốn mục tiêu cần duy trì để đạt được xếp hạng tín nhiệm nhất định (ví dụ: BBB, A), giúp cân đối giữa chi phí và lợi ích.
Mục tiêu vốn trung hạn
Medium-term capital target
Tỷ lệ CAR hoặc CET1 mục tiêu ngân hàng đặt ra trong 3-5 năm, là cơ sở để xây dựng kế hoạch tăng vốn và phân bổ vốn.
Mức can thiệp khi vốn yếu kém
Capital Intervention Trigger
Ngưỡng tỷ lệ vốn mà khi vi phạm sẽ kích hoạt hành động can thiệp của HĐQT, bao gồm cắt giảm cổ tức, hạn chế tăng trưởng hoặc phát hành vốn mới.
Mức cảnh báo sớm vốn CET1
Early Warning CET1 Threshold
Ngưỡng tỷ lệ CET1 mà khi chạm tới sẽ kích hoạt quy trình cảnh báo nội bộ và rà soát các biện pháp bảo vệ vốn.
Mức hấp thụ lỗ tối thiểu (LAC)
Minimum Loss Absorption Capacity
Khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu của công cụ vốn, đảm bảo ngân hàng có thể chịu lỗ mà không ảnh hưởng đến chủ nợ thông thường.
Mức khấu hao vốn Tier 2
Tier 2 Capital Amortization Schedule
Mức khấu hao vốn Tier 2 áp dụng theo phương pháp đường thẳng trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn để giảm dần giá trị vốn được tính.
Mức khấu trừ chậm trễ đối với vốn phase-in
Capital Phase-in Deductions
Một số khoản khấu trừ vốn được áp dụng theo lộ trình tăng dần qua các năm theo lịch trình chuyển đổi của Basel III và Thông tư NHNN.
Mức khấu trừ vốn
Capital Deduction Level
Giá trị cụ thể phải trừ ra khỏi vốn CET1 đối với các khoản đầu tư tài chính, tài sản vô hình, hoặc công ty con.
Mức lợi nhuận kinh tế yêu cầu
Hurdle Rate
Suất sinh lợi tối thiểu trên vốn kinh tế mà một dự án hoặc đơn vị kinh doanh phải đạt được để được phê duyệt phân bổ vốn.
Mức phạt vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu
Penalty for breaching minimum capital ratio
Vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu bị phạt hành chính và giám sát đặc biệt theo Nghị định 86/2019. Trường hợp nghiêm trọng NHNN có thể áp dụng biện pháp can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt.
Mức sinh lời yêu cầu trên vốn
Required return on capital hurdle
Mức sinh lời tối thiểu mà một nghiệp vụ/danh mục phải đạt được để được phê duyệt sử dụng vốn (thường ≥ WACC + bù đắp rủi ro).
Mức sàn vốn nội bộ
Internal Capital Floor
Ngưỡng vốn tối thiểu do HĐQT hoặc ALCO đặt ra, thường cao hơn mức pháp định để tạo thêm biên an toàn cho hoạt động.
Mức trần phân bổ vốn nội bộ
Internal Capital Allocation Ceiling
Giới hạn trên của vốn được phép phân bổ cho một danh mục/đơn vị, do ALCO đặt ra nhằm kiểm soát tập trung rủi ro vốn.
Mức trần vốn hợp nhất
Consolidated capital ceiling
Giới hạn trên của tổng vốn được công nhận ở cấp tập đoàn ngân hàng, đảm bảo không vượt quá nguồn lực thực tế tại báo cáo hợp nhất.
Mức trần vốn nội bộ
Internal Capital Ceiling
Ngưỡng vốn tối đa mà ngân hàng không nên vượt quá do chi phí cơ hội tăng cao, giúp tối ưu hóa đòn bẩy tài chính.
Mức vốn ICAAP tổng hợp
Aggregate ICAAP Capital Level
Tổng mức vốn mà ngân hàng cần duy trì theo đánh giá ICAAP, bao gồm vốn Pillar 1, vốn Pillar 2 và các bộ đệm vốn nội bộ.
Mức vốn an toàn tối thiểu
Minimum safe capital level
Là mức vốn pháp định tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì để đảm bảo an toàn hoạt động, bao gồm tỷ lệ CAR 8%, CET1 4,5% và các bộ đệm bắt buộc.
Mức vốn dự phòng tối thiểu
Minimum Capital Cushion
Lớp đệm vốn an toàn bổ sung ngoài các bộ đệm theo quy định, giúp ngân hàng tránh vi phạm trong các kịch bản bất ngờ.
Mức vốn khả dụng dự phòng
Available Capital Buffer Level
Phần vốn dự phòng ngoài mức tối thiểu pháp định, dùng để hấp thụ lỗ trong các kịch bản bất lợi.
Mức vốn kích hoạt can thiệp sớm
Capital Early Intervention Trigger
Ngưỡng vốn do NHNN hoặc nội bộ đặt ra, khi chạm ngưỡng sẽ kích hoạt biện pháp can thiệp sớm như yêu cầu kế hoạch phục hồi vốn hoặc hạn chế phân phối.
Mức vốn mục tiêu nội bộ
Internal Capital Target
Mức vốn mục tiêu nội bộ thường cao hơn yêu cầu pháp định, phản ánh khẩu vị rủi ro và mục tiêu xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng.
Mức vốn mục tiêu nội bộ ICAT
Internal Capital Adequacy Target
Mức vốn tối thiểu do ngân hàng tự đặt trong ICAAP, thường cao hơn yêu cầu pháp định để đảm bảo biên an toàn và đáp ứng SREP.
Mức vốn pháp định cho ngân hàng mới
Statutory capital for newly established banks
Mức vốn điều lệ tối thiểu khi thành lập ngân hàng TMCP hoặc ngân hàng liên doanh theo Luật các TCTD và Nghị định hướng dẫn.
Mức vốn pháp định tối thiểu
Minimum Statutory Capital
Là mức vốn điều lệ tối thiểu bắt buộc mà ngân hàng phải duy trì suốt quá trình hoạt động theo quy định pháp luật, không được phép giảm xuống dưới ngưỡng này.
Mức vốn pháp định tối thiểu theo loại hình tổ chức tín dụng
Minimum statutory capital by type of credit institution
Quy định mức vốn điều lệ tối thiểu khác nhau cho từng loại hình ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, công ty tài chính và tổ chức tài chính vi mô theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Mức vốn trên tài sản có rủi ro tín dụng
Capital to Credit Risk-Weighted Assets Ratio
Tỷ lệ vốn trên RWA tín dụng, là thành phần cốt lõi trong tính toán CAR theo chuẩn Basel và Thông tư 41/2016.
Mức vốn tối thiểu Pillar 1
Pillar 1 Minimum Capital Requirement
Mức vốn bắt buộc theo quy định tối thiểu của Basel gồm 4,5% CET1, 6% T1 và 8% tổng vốn trên RWA.
Mức vốn tối thiểu cho chi nhánh nước ngoài
Minimum Capital for Overseas Branches
Mức vốn pháp định mà NHNN yêu cầu chi nhánh ngân hàng Việt Nam tại nước ngoài phải duy trì, tuân thủ quy định nước sở tại và hiệp định đối xử.