Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12156 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 1963 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn
Chênh lệch vốn pháp lý và vốn kinh tế
Regulatory vs Economic Capital Gap
Khoảng cách giữa vốn pháp lý theo quy định NHNN và vốn kinh tế tính theo mô hình nội bộ, là cơ sở xác định vốn mục tiêu.
Chính sách ESOP gắn với bảo toàn vốn
Employee Stock Ownership Plan Linked to Capital Preservation
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên kết hợp điều khoản hạn chế chuyển nhượng nhằm bảo toàn vốn trong giai đoạn biến động thị trường.
Chính sách cổ tức công ty con chuyển về
Subsidiary Dividend Repatriation Policy
Chính sách quy định tỷ lệ lợi nhuận công ty con phải chuyển về ngân hàng mẹ, là nguồn quan trọng để bổ sung vốn hợp nhất.
Chính sách cổ tức gắn với tăng trưởng vốn
Dividend Policy Linked to Capital Growth
Chính sách phân phối cổ tức được thiết kế để cân bằng giữa chi trả cho cổ đông và giữ lại lợi nhuận nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng vốn tự có bền vững.
Chính sách cổ tức và quản lý vốn
Dividend Policy and Capital Management
Mối quan hệ giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và khả năng tăng trưởng vốn nội sinh, là yếu tố chiến lược trong quản trị vốn.
Chính sách cổ tức ổn định và tăng trưởng vốn
Stable Dividend Policy and Capital Growth
Chính sách cân bằng giữa lợi ích cổ đông nhận cổ tức và nhu cầu giữ lại lợi nhuận để tăng trưởng vốn tự có bền vững.
Chính sách giới hạn tăng trưởng tín dụng theo vốn
Capital-Linked Credit Growth Cap Policy
Chính sách ràng buộc tốc độ tăng trưởng tín dụng với mức tăng vốn tự có, ngăn ngừa tăng trưởng nóng vượt quá năng lực vốn.
Chính sách giữ lại lợi nhuận
Earnings Retention Policy
Quy định nội bộ về tỷ lệ lợi nhuận sau thuế phải giữ lại để bổ sung vốn tự có, đảm bảo tăng trưởng bền vững và an toàn vốn.
Chính sách phân bổ vốn
Capital allocation policy
Văn bản nội bộ quy định nguyên tắc, tiêu chí và quy trình phân bổ vốn kinh tế cho các phòng ban, chi nhánh và danh mục kinh doanh.
Chính sách phân bổ vốn cho chi nhánh
Branch Capital Allocation Policy
Chính sách xác định cơ chế và tỷ lệ phân bổ vốn cho từng chi nhánh dựa trên quy mô RWA và danh mục rủi ro.
Chính sách phân phối lợi nhuận giữ lại
Retained Earnings Distribution Policy
Quy định tỷ lệ lợi nhuận sau thuế được giữ lại để bổ sung vốn tự có thay vì chia cổ tức, giúp ngân hàng củng cố nền tảng vốn dài hạn.
Chính sách quản lý vốn
Capital Management Policy
Văn bản cấp cao do HĐQT ban hành quy định nguyên tắc, mục tiêu và khung quản lý vốn của ngân hàng. Chính sách là cơ sở để xây dựng các quy chế và quy trình chi tiết.
Chính sách quản lý vốn nội bộ
Internal Capital Management Policy
Văn bản quy định nguyên tắc, quy trình và trách nhiệm trong quản lý vốn tại ngân hàng, được HĐQT ban hành và cập nhật định kỳ.
Chính sách trích lập dự phòng ảnh hưởng vốn
Provisioning Policy Capital Impact
Mối liên hệ giữa việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo IFRS 9 hoặc Thông tư 02/2023 với mức vốn CET1 khả dụng của ngân hàng.
Chính sách trả cổ tức và tăng vốn
Dividend Payout and Capital Increase Policy
Là khung chính sách nội bộ quy định tỷ lệ chia cổ tức tiền mặt và phần giữ lại để tái đầu tư, gắn với mục tiêu tăng trưởng vốn.
Chương trình ESOP pha loãng vốn
Employee Stock Ownership Plan Dilution
Chương trình phát hành cổ phiếu thưởng cho nhân viên, khi thực hiện sẽ tạo thêm cổ phiếu mới dẫn đến pha loãng vốn chủ sở hữu và giảm EPS.
Chương trình ESOP tăng vốn
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng, giúp tăng vốn chủ sở hữu và gắn lợi ích nhân viên với cổ đông.
Chương trình ESOP và tác động vốn
Employee Stock Ownership Plan (ESOP) Capital Impact
Chương trình mua cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên, làm tăng vốn cổ phần nhưng cần đánh giá kỹ tác động pha loãng và chi phí phát hành.
Chương trình ESOP và vốn
Employee Stock Ownership Plan Impact on Capital
Phát hành cổ phiếu cho nhân viên có thể làm tăng vốn CET1 nếu đáp ứng tiêu chuẩn công cụ vốn.
Chỉ số chất lượng vốn
Capital Quality Index
Chỉ số chất lượng vốn phản ánh tỷ trọng vốn cấp 1 hạt nhân (CET1) trong tổng vốn pháp định, chỉ số càng cao thể hiện chất lượng vốn càng tốt.
Chỉ số đánh giá hiệu quả phân bổ vốn
Capital Allocation Efficiency Index
Chỉ số KPI tổng hợp đánh giá chất lượng phân bổ vốn cho các danh mục và đơn vị kinh doanh trong ngân hàng.
Chứng khoán giảm trừ vốn
Capital Deduction Securities
Các khoản đầu tư vào chứng khoán của tổ chức tài chính khác mà ngân hàng phải khấu trừ khỏi vốn tự có theo quy định.
Chứng khoán hóa giảm RWA
Securitization for RWA Reduction
Sử dụng phương pháp securitization để chuyển danh mục tín dụng ra khỏi bảng cân đối, qua đó giảm RWA và giải phóng vốn.
Cost of Equity vs Cost of Capital ngân hàng
Cost of Equity vs Cost of Capital
Cost of Equity là chi phí chỉ dành cho vốn cổ phần (CAPM); Cost of Capital bao gồm cả chi phí nợ, thường dùng WACC cho toàn bộ vốn.
Cân đối vốn và nguồn vốn
Capital and Funding Balance
Nguyên tắc đảm bảo sự cân đối giữa vốn tự có và nguồn vốn huy động để duy trì thanh khoản.
Công bố thông tin công khai về vốn
Public Capital Disclosure
Nghĩa vụ công khai hóa thông tin về cơ cấu vốn và chiến lược quản lý vốn của ngân hàng theo quy định NHNN.
Công cụ chuyển đổi có điều kiện CoCo
Contingent Convertible Bonds
Trái phiếu tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi tỷ lệ vốn của ngân hàng phát hành chạm ngưỡng kích hoạt quy định trước.
Công cụ nợ có thể bail-in
Bail-in Debt Instruments
Các khoản nợ có thể bị ghi giảm hoặc chuyển đổi thành vốn khi ngân hàng rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
Công cụ phân bổ lỗ
Loss Allocation Tool
Công cụ tài chính cho phép phân bổ lỗ cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên khi giải quyết ngân hàng.
Công cụ vốn AT1
Additional Tier 1 Capital
Là các công cụ vốn lai có khả năng giảm giá trị hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu khi ngân hàng đạt ngưỡng trigger theo quy định Basel.