Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13629 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Hiển thị 2477 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tài sản rủi ro

Tier 1 Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường chất lượng vốn của ngân hàng, phản ánh khả năng hấp thụ tổn thất từ vốn cốt lõi và vốn bổ sung cấp 1.

Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn

Tier 1 Capital to Total Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ trọng của vốn cấp 1 (gồm CET1 và AT1) trong tổng vốn tự có, phản ánh chất lượng vốn; tỷ lệ này càng cao thì chất lượng vốn càng tốt.

Tỷ lệ vốn cấp 2

Tier 2 Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn cấp 2 trên tài sản có rủi ro (RWA), thường phải đạt tối thiểu 2% theo chuẩn Basel III.

Tỷ lệ vốn cấp 2 trên tài sản rủi ro

Tier 2 Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn cấp 2 (như trái phiếu kỳ hạn trên 5 năm, dự phòng chung) với tài sản có rủi ro, bổ sung cho vốn cấp 1.

Tỷ lệ vốn dài hạn

Long-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ đo lường tỷ trọng vốn dài hạn dùng để tài trợ tài sản dài hạn và giảm rủi ro thanh khoản.

Tỷ lệ vốn dài hạn trên tổng vốn

Long-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Phần vốn có thời hạn trên một năm so với tổng vốn, phản ánh chất lượng và tính ổn định của nguồn vốn ngân hàng.

Tỷ lệ vốn hữu cơ

Organic Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu được tạo ra từ lợi nhuận giữ lại và phát hành nội bộ, không phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài.

Tỷ lệ vốn hữu hiệu

Effective Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn thực tế sau khi loại bỏ các khoản khấu trừ, giảm trừ và điều chỉnh theo quy định.

Tỷ lệ vốn khả dụng trên vốn yêu cầu

Available Capital to Required Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ số giám sát mức độ dư vốn tự do của ngân hàng so với yêu cầu vốn pháp định, giúp HĐQT quyết định chính sách phân bổ.

Tỷ lệ vốn khả dụng tại thời điểm báo cáo

Point-in-Time Available Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ an toàn vốn được đo lường tại một thời điểm cụ thể, phản ánh vốn khả dụng thực tế so với yêu cầu tối thiểu.

Tỷ lệ vốn mục tiêu nội bộ

Internal Target Capital Ratio

Quản lý vốn

Mức CAR mục tiêu do ngân hàng đặt ra, thường cao hơn ngưỡng pháp định để có biên an toàn cho tăng trưởng và bộ đệm.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn

Short-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn từ nguồn vốn ổn định.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn trên tổng vốn

Short-term to Total Capital Ratio

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường tỷ trọng vốn có kỳ hạn ngắn trong tổng vốn tự có, phản ánh tính ổn định và bền vững của cơ cấu vốn.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn trên vốn dài hạn

Short-term vs Long-term Capital Ratio

Quản lý vốn

Là chỉ số đo lường cơ cấu kỳ hạn của vốn, phản ánh khả năng ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn và rủi ro tái cấp vốn.

Tỷ lệ vốn trên huy động

Capital to Funding Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường mối quan hệ giữa vốn tự có và tổng vốn huy động từ khách hàng.

Tỷ lệ vốn trên tiền gửi khách hàng

Capital to Customer Deposits Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu thể hiện năng lực bảo vệ vốn tiền gửi của khách hàng, thường được các chuyên gia phân tích sử dụng để đánh giá an toàn ngân hàng.

Tỷ lệ vốn trên tài sản

Capital-to-assets ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh mức độ đủ vốn theo tổng tài sản (không tính rủi ro), thường được dùng bổ sung cho hệ số CAR trong đánh giá rủi ro đòn bẩy.

Tỷ lệ vốn trên tài sản có rủi ro

Capital to RWA Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường mức vốn pháp định so với tổng tài sản có rủi ro tính theo trọng số theo quy định của Basel.

Tỷ lệ vốn trên tài sản có trọng số rủi ro

Capital to Risk-Weighted Assets Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn trên tài sản có trọng số rủi ro là chỉ tiêu CAR, phản ánh mức độ an toàn vốn của ngân hàng theo chuẩn Basel và quy định của NHNN.

Tỷ lệ vốn trên tài sản rủi ro

Capital to Risk-Weighted Assets Ratio

Quản lý vốn

Hệ số đo lường mức độ đầy đủ của vốn so với tài sản có trọng số rủi ro, phản ánh năng lực chịu lỗ của ngân hàng.

Tỷ lệ vốn trên tài sản sinh lợi

Capital to Earning Assets Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu giám sát khả năng đệm vốn cho các tài sản sinh lãi, giúp cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn vốn.

Tỷ lệ vốn trên tổng nợ phải trả

Capital to Total Liabilities Ratio

Quản lý vốn

Chỉ số đánh giá năng lực chịu đựng tổn thất của vốn tự có đối với tổng nợ phải trả, được sử dụng để giám sát cấu trúc vốn dài hạn.

Tỷ lệ vốn trên tổng tài sản

Capital to Total Assets Ratio

Quản lý vốn

Là chỉ tiêu đo lường mức độ đủ vốn theo quy mô tài sản (không qua trọng số rủi ro), bổ trợ cho CAR.

Tỷ lệ vốn tối thiểu theo Thông tư 41

Minimum Capital Ratio per Circular 41

Quản lý vốn

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% và tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu 3% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi.

Tỷ lệ vốn tổng

Total Capital Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa tổng vốn tự có (Tier 1 + Tier 2) trên tổng tài sản có rủi ro, là chỉ tiêu tuân thủ Basel III.

Tỷ lệ vốn điều chỉnh rủi ro (RAROC)

Risk-Adjusted Capital Ratio (RAROC)

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lời trên vốn đã điều chỉnh rủi ro, kết hợp giữa hiệu quả sử dụng vốn và quản trị rủi ro.

Tỷ lệ vốn độc lập của ngân hàng con

Standalone Capital Ratio of Subsidiary Bank

Quản lý vốn

Mức CAR được tính riêng cho từng ngân hàng con, là cơ sở để NHNN giám sát năng lực vốn độc lập ngoài mức vốn hợp nhất toàn tập đoàn.

Tỷ lệ vốn/Cho vay

Capital to loans ratio

Quản lý vốn

Là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng dư nợ cho vay, đo lường khả năng hấp thụ tổn thất từ tín dụng. Tỷ lệ này bổ sung cho CAR trong việc đánh giá chất lượng tài sản có rủi ro.

Tỷ lệ vốn/Tiền gửi

Capital to deposits ratio

Quản lý vốn

Là tỷ lệ vốn trên tổng tiền gửi khách hàng, cho thấy mức độ dự trữ vốn cho các nghĩa vụ nợ. Tỷ lệ này cao giúp giảm rủi ro chạy tiền gửi và hỗ trợ thanh khoản.

Tỷ lệ vốn/Tổng tài sản

Capital to total assets ratio

Quản lý vốn

Là chỉ tiêu đo lường tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, phản ánh năng lực tài chính. Tỷ lệ này cao cho thấy ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc và giảm rủi ro mất khả năng thanh toán.