Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 14176 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn

Chính sách phân bổ vốn cho chi nhánh

Branch Capital Allocation Policy

Quản lý vốn

Chính sách xác định cơ chế và tỷ lệ phân bổ vốn cho từng chi nhánh dựa trên quy mô RWA và danh mục rủi ro.

Chính sách phân bổ vốn nội bộ

Internal Capital Allocation Policy

Quản lý vốn

Quy định nguyên tắc phân bổ vốn kinh tế cho các đơn vị, chi nhánh, sản phẩm dựa trên mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.

Chính sách phân phối lợi nhuận giữ lại

Retained Earnings Distribution Policy

Quản lý vốn

Quy định tỷ lệ lợi nhuận sau thuế được giữ lại để bổ sung vốn tự có thay vì chia cổ tức, giúp ngân hàng củng cố nền tảng vốn dài hạn.

Chính sách quản lý vốn

Capital Management Policy

Quản lý vốn

Văn bản cấp cao do HĐQT ban hành quy định nguyên tắc, mục tiêu và khung quản lý vốn của ngân hàng. Chính sách là cơ sở để xây dựng các quy chế và quy trình chi tiết.

Chính sách quản lý vốn nội bộ

Internal Capital Management Policy

Quản lý vốn

Văn bản quy định nguyên tắc, quy trình và trách nhiệm trong quản lý vốn tại ngân hàng, được HĐQT ban hành và cập nhật định kỳ.

Chính sách trích lập dự phòng ảnh hưởng vốn

Provisioning Policy Capital Impact

Quản lý vốn

Mối liên hệ giữa việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo IFRS 9 hoặc Thông tư 02/2023 với mức vốn CET1 khả dụng của ngân hàng.

Chính sách trả cổ tức và tăng vốn

Dividend Payout and Capital Increase Policy

Quản lý vốn

Là khung chính sách nội bộ quy định tỷ lệ chia cổ tức tiền mặt và phần giữ lại để tái đầu tư, gắn với mục tiêu tăng trưởng vốn.

Chương trình ESOP ngân hàng

Bank Employee Stock Ownership Plan

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng với giá ưu đãi, nhằm gắn kết lợi ích nhân viên với cổ đông và khuyến khích gắn bó lâu dài.

Chương trình ESOP pha loãng vốn

Employee Stock Ownership Plan Dilution

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu thưởng cho nhân viên, khi thực hiện sẽ tạo thêm cổ phiếu mới dẫn đến pha loãng vốn chủ sở hữu và giảm EPS.

Chương trình ESOP tăng vốn

Employee Stock Ownership Plan

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng, giúp tăng vốn chủ sở hữu và gắn lợi ích nhân viên với cổ đông.

Chương trình ESOP và tác động vốn

Employee Stock Ownership Plan (ESOP) Capital Impact

Quản lý vốn

Chương trình mua cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên, làm tăng vốn cổ phần nhưng cần đánh giá kỹ tác động pha loãng và chi phí phát hành.

Chương trình ESOP và vốn

Employee Stock Ownership Plan Impact on Capital

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu cho nhân viên có thể làm tăng vốn CET1 nếu đáp ứng tiêu chuẩn công cụ vốn.

Chương trình cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên (ESOP)

Employee Stock Ownership Plan

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho cán bộ nhân viên ngân hàng nhằm gắn kết lợi ích và tăng vốn dài hạn.

Chương trình quyền mua cổ phần

Rights Issue

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu với giá ưu đãi, là kênh tăng vốn phổ biến.

Chỉ số chất lượng vốn

Capital Quality Index

Quản lý vốn

Chỉ số chất lượng vốn phản ánh tỷ trọng vốn cấp 1 hạt nhân (CET1) trong tổng vốn pháp định, chỉ số càng cao thể hiện chất lượng vốn càng tốt.

Chỉ số đánh giá hiệu quả phân bổ vốn

Capital Allocation Efficiency Index

Quản lý vốn

Chỉ số KPI tổng hợp đánh giá chất lượng phân bổ vốn cho các danh mục và đơn vị kinh doanh trong ngân hàng.

Chứng khoán giảm trừ vốn

Capital Deduction Securities

Quản lý vốn

Các khoản đầu tư vào chứng khoán của tổ chức tài chính khác mà ngân hàng phải khấu trừ khỏi vốn tự có theo quy định.

Chứng khoán hóa giảm RWA

Securitization for RWA Reduction

Quản lý vốn

Sử dụng phương pháp securitization để chuyển danh mục tín dụng ra khỏi bảng cân đối, qua đó giảm RWA và giải phóng vốn.

Cost of Equity vs Cost of Capital ngân hàng

Cost of Equity vs Cost of Capital

Quản lý vốn

Cost of Equity là chi phí chỉ dành cho vốn cổ phần (CAPM); Cost of Capital bao gồm cả chi phí nợ, thường dùng WACC cho toàn bộ vốn.

Covenant vốn trong hợp đồng tín dụng liên ngân hàng

Capital Covenant in Interbank Loan Agreement

Quản lý vốn

Điều khoản trong hợp đồng vay liên ngân hàng quy định ngân hàng vay phải duy trì tỷ lệ CAR tối thiểu, vi phạm sẽ dẫn đến sự kiện vỡ nợ.

Các khoản trừ khỏi vốn Tier 1

Tier 1 Capital Deductions

Quản lý vốn

Các khoản như lợi thế thương mại, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty con tài chính phải được trừ trực tiếp khỏi vốn Tier 1.

Cân đối vốn và nguồn vốn

Capital and Funding Balance

Quản lý vốn

Nguyên tắc đảm bảo sự cân đối giữa vốn tự có và nguồn vốn huy động để duy trì thanh khoản.

Công bố thông tin công khai về vốn

Public Capital Disclosure

Quản lý vốn

Nghĩa vụ công khai hóa thông tin về cơ cấu vốn và chiến lược quản lý vốn của ngân hàng theo quy định NHNN.

Công bố thông tin tăng vốn

Capital Increase Disclosure

Quản lý vốn

Nghĩa vụ công bố thông tin về phương án tăng vốn, thời gian chào bán và kết quả phát hành theo quy định UBCK và NHNN.

Công cụ chuyển đổi có điều kiện CoCo

Contingent Convertible Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi tỷ lệ vốn của ngân hàng phát hành chạm ngưỡng kích hoạt quy định trước.

Công cụ chuyển đổi vốn tự động

Contingent convertible capital instruments (CoCo bonds)

Quản lý vốn

Trái phiếu có khả năng chuyển đổi bắt buộc thành cổ phiếu khi tỷ lệ CAR giảm xuống dưới mức quy định, giúp hấp thụ lỗ tự động.

Công cụ nợ có thể bail-in

Bail-in Debt Instruments

Quản lý vốn

Các khoản nợ có thể bị ghi giảm hoặc chuyển đổi thành vốn khi ngân hàng rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.

Công cụ phân bổ lỗ

Loss Allocation Tool

Quản lý vốn

Công cụ tài chính cho phép phân bổ lỗ cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên khi giải quyết ngân hàng.

Công cụ vốn AT1

Additional Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Là các công cụ vốn lai có khả năng giảm giá trị hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu khi ngân hàng đạt ngưỡng trigger theo quy định Basel.

Công cụ vốn Tier 2

Tier 2 Capital Instruments

Quản lý vốn

Các công cụ nợ thứ cấp có kỳ hạn ban đầu tối thiểu 5 năm và khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng không thể tiếp tục hoạt động.