Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 7/139 · 4154 thuật ngữ
Chi phí vốn
Cost of Capital
Tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu mà ngân hàng phải đạt trên vốn đã sử dụng để tạo giá trị cho cổ đông.
Chi phí vốn WACC ngân hàng
Bank Weighted Average Cost of Capital
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền giữa vốn chủ sở hữu và nợ, thường nằm trong khoảng 10-13% đối với ngân hàng Việt Nam.
Chi phí vốn biên
Marginal Cost of Capital
Là chi phí tăng thêm để huy động thêm một đơn vị vốn mới, dùng để đánh giá hiệu quả biên của các quyết định kinh doanh.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC ngân hàng
Bank Weighted Average Cost of Capital
WACC ngân hàng phản ánh chi phí kết hợp của vốn cấp 1, vốn cấp 2 và nợ, dùng để đánh giá hiệu quả dự án.
Chi phí vốn bình quân gia quyền ngân hàng
Weighted Average Cost of Capital for Banks
Chỉ tiêu phản ánh chi phí sử dụng vốn trung bình của ngân hàng, là cơ sở để định giá sản phẩm và đánh giá hiệu quả hoạt động.
Chi phí vốn bình quân sau thuế
After-tax Weighted Average Cost of Capital (After-tax WACC)
Chi phí sử dụng vốn sau khi điều chỉnh hiệu ứng thuế, dùng để tính NPV và EVA của các dự án ngân hàng.
Chi phí vốn cho từng danh mục
Cost of capital by portfolio
Mức chi phí vốn được tính riêng theo từng danh mục ngành hoặc sản phẩm, phản ánh đúng mức độ rủi ro và khả năng sinh lời.
Chi phí vốn chủ sở hữu
Cost of Equity
Tỷ suất sinh lợi mà cổ đông kỳ vọng khi đầu tư vào ngân hàng, thường tính theo mô hình CAPM và là thành phần chính trong WACC.
Chi phí vốn chủ sở hữu sau thuế
After-tax cost of equity
Chi phí vốn chủ sở hữu đã điều chỉnh yếu tố thuế (thường không được khấu trừ đối với cổ tức), dùng trong mô hình WACC ngân hàng.
Chi phí vốn cận biên cho sản phẩm mới
Marginal Cost of Capital for New Products
Chi phí tăng thêm khi huy động thêm một đơn vị vốn, dùng để quyết định có nên triển khai sản phẩm mới hay không.
Chi phí vốn cận biên ngân hàng
Marginal cost of capital for banks
Chi phí của mỗi đơn vị vốn tăng thêm, dùng để đánh giá hiệu quả biên của các quyết định đầu tư và phân bổ vốn.
Chi phí vốn cận biên tại ngân hàng
Marginal Cost of Capital
Chi phí phát sinh thêm khi huy động thêm một đơn vị vốn mới, thường tăng dần khi tỷ lệ CAR tiến gần ngưỡng pháp định.
Chi phí vốn cổ phần ngân hàng
Cost of Equity
Mức sinh lời kỳ vọng của cổ đông trên vốn chủ sở hữu, thường tính theo mô hình CAPM trong quản trị vốn.
Chi phí vốn cổ phần theo CAPM
Cost of equity via CAPM
Chi phí vốn cổ phần ước tính theo mô hình định giá tài sản vốn, là thành phần chính khi tính WACC cho NHTM.
Chi phí vốn kinh tế
Economic Cost of Capital
Tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng mà nhà đầu tư yêu cầu trên vốn kinh tế, thường tính theo mô hình CAPM và dùng làm lãi suất chiết khấu trong phân bổ vốn.
Chi phí vốn kinh tế theo RAROC
Economic Cost Of Capital Under RAROC
Mức lợi nhuận tối thiểu mà một đơn vị kinh doanh phải tạo ra trên vốn kinh tế được phân bổ, là ngưỡng đo lường hiệu quả sử dụng vốn.
Chi phí vốn kinh tế theo mảng kinh doanh
Economic Cost of Capital by Business Line
Chi phí cơ hội của vốn sử dụng cho từng mảng kinh doanh, tính theo WACC mục tiêu và mức rủi ro đặc thù của mảng đó.
Chi phí vốn ngoại bảng
Off-Balance Sheet Capital Cost
Chi phí vốn phát sinh từ các cam kết ngoại bảng như bảo lãnh, L/C, hạn mức tín dụng chưa giải ngân. Theo Basel, các khoản ngoại bảng phải quy đổi thành tài sản có rủi ro tương đương và trích lập vốn.
Chi phí vốn ngân hàng
Bank cost of capital
Mức lãi suất danh nghĩa phản ánh chi phí sử dụng vốn huy động và vốn chủ sở hữu, dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Chi phí vốn trung bình WACC
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền giữa chi phí vốn cổ phần và chi phí vốn vay, là tham số quan trọng trong định giá và phân bổ vốn.
Chi phí vốn trung bình có trọng số
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
WACC là chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền giữa vốn cổ phần và vốn vay, được dùng làm tỷ lệ chiết khấu trong phân bổ vốn nội bộ của ngân hàng.
Chi phí điều chỉnh vốn
Capital Adjustment Cost
Chi phí giao dịch, phát hành và chiết khấu khi ngân hàng phải tăng vốn đột xuất, làm giảm hiệu quả của kế hoạch huy động vốn.
Chi trả cổ tức bằng cổ phiếu
Stock Dividend
Hình thức trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt, giúp ngân hàng giữ lại tiền để tăng vốn nội sinh cho hoạt động cho vay.
Chi trả cổ tức bằng tiền
Cash Dividend
Ngân hàng trả cổ tức bằng tiền mặt cho cổ đông, làm giảm vốn chủ sở hữu và ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn.
Chia cổ phiếu thưởng từ vốn
Bonus Share Issuance from Capital
Phát hành cổ phiếu thưởng cho cổ đông từ quỹ đầu tư phát triển hoặc thặng dư vốn cổ phần, làm tăng vốn điều lệ mà không cần thêm tiền.
Chia cổ tức bằng cổ phiếu
Stock dividend
Hình thức trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt, vừa giúp cổ đông nhận thêm cổ phiếu vừa giữ lại tiền để tăng vốn cho ngân hàng.
Chia cổ tức bằng cổ phiếu tăng vốn
Stock Dividend For Capital Increase
Quyết định của ĐHĐCĐ về việc phát hành cổ phiếu thưởng cho cổ đông, đồng thời tăng vốn điều lệ theo tỷ lệ cổ tức được duyệt.
Chia cổ tức bằng cổ phiếu để tăng vốn
Stock Dividend to Increase Capital
Là hình thức tăng vốn điều lệ bằng cách phát hành cổ phiếu mới để chia cổ tức, giúp cổ đông nhận thêm cổ phần thay vì tiền mặt.
Chia tách cổ phiếu tăng thanh khoản vốn
Stock Split
Tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành bằng cách chia nhỏ mệnh giá, giúp tăng tính thanh khoản của vốn cổ phần.
Chia tách cổ phiếu tăng vốn
Stock Split for Capital Increase
Chia một cổ phiếu thành nhiều cổ phiếu với mệnh giá nhỏ hơn, làm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành mà không thay đổi vốn điều lệ.