Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 71/87 · 2601 thuật ngữ
Vốn cổ phần thực
Tangible Common Equity
Vốn cổ phần phổ thông trừ đi tài sản vô hình và goodwill, phản ánh chất lượng vốn thực tế có thể sử dụng để hấp thụ lỗ.
Vốn cổ phần ưu đãi
Preferred Equity Capital
Cổ phần ưu đãi có cổ tức cố định nhưng không có quyền biểu quyết, được hạch toán vào vốn bổ sung Tier 1 (AT1).
Vốn cổ phần ưu đãi cổ tức
Dividend Preferred Equity
Cổ phần ưu đãi với mức cổ tức cố định hoặc công thức xác định trước, chi trả trước cổ tức cổ phần thường và được tính vào vốn cấp 1 bổ sung.
Vốn cổ phần ưu đãi cộng dồn
Cumulative preferred equity
Cổ phần ưu đãi có cổ tức cộng dồn nếu không trả được, có thể được tính vào vốn Tier 1 bổ sung (AT1) sau khi đáp ứng điều kiện theo Basel III.
Vốn cổ phần ưu đãi hoàn lại
Redeemable Preferred Share Capital
Cổ phần ưu đãi có khả năng mua lại sau một thời gian nhất định, có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung nếu đáp ứng tiêu chuẩn.
Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn
Non-cumulative Preferred Equity Capital
Loại cổ phần ưu đãi mà cổ tức không chi trả trong năm sẽ không cộng dồn cho năm sau, có đặc điểm và cách tính vào vốn cấp 1 khác với loại cộng dồn.
Vốn của công ty con và vốn hợp nhất ngân hàng
Subsidiary Capital vs Consolidated Capital
Vốn của công ty con là vốn riêng lẻ, nhưng vốn hợp nhất phản ánh toàn bộ nguồn vốn của tập đoàn ngân hàng sau khi loại trừ giao dịch nội bộ.
Vốn cứng
Hard Capital
Là vốn có khả năng hấp thụ tổn thất tức thì mà không kèm điều kiện kích hoạt, chủ yếu là vốn cổ phần phổ thông.
Vốn cứng vs Vốn mềm
Hard Capital vs Soft Capital
Vốn cứng là vốn có chất lượng cao như CET1, vốn mềm là vốn bổ sung có thể hãm bớt như AT1 và Tier 2 theo phân loại Basel.
Vốn cứng và vốn mềm
Hard Capital vs Soft Capital
Phân loại vốn dựa trên khả năng hấp thụ lỗ - vốn cứng (như CET1) hấp thụ ngay lập tức, vốn mềm cần kích hoạt theo điều kiện.
Vốn cứng và vốn mềm trong ngân hàng
Hard Capital vs Soft Capital
Vốn cứng là vốn chủ sở hữu thực có khả năng hấp thụ lỗ ngay lập tức, trong khi vốn mềm là các công cụ vốn tiềm năng chỉ chuyển đổi khi có sự kiện nhất định.
Vốn cứu trợ
Bailout capital
Là nguồn vốn do Chính phủ hoặc Ngân hàng Trung ương cung cấp khẩn cấp cho ngân hàng gặp khó khăn về thanh khoản hoặc vốn. Hình thức này thường đi kèm điều kiện tái cơ cấu ngân hàng.
Vốn danh nghĩa vs Vốn thực
Nominal vs Real Capital
Vốn danh nghĩa là giá trị vốn theo mệnh giá ban đầu, vốn thực là giá trị vốn sau khi điều chỉnh theo lạm phát và biến động giá thị trường.
Vốn dài hạn hỗ trợ tài sản dài hạn
Long-term Capital Supporting Long-term Assets
Nguyên tắc quản lý vốn đảm bảo tài sản dài hạn được tài trợ bằng nguồn vốn có kỳ hạn tương ứng, giảm rủi ro thanh khoản.
Vốn dài hạn so với vốn ngắn hạn
Long-term Capital vs Short-term Capital
Cơ cấu vốn theo kỳ hạn cần cân đối để phù hợp với tài sản có kỳ hạn dài, đảm bảo an toàn thanh khoản và CAR.
Vốn dài hạn vs vốn ngắn hạn
Long-term Capital vs Short-term Capital
Vốn dài hạn (trên 1 năm) ổn định hơn nhưng chi phí cao, trong khi vốn ngắn hạn linh hoạt nhưng tiềm ẩn rủi ro tái cấp vốn và thanh khoản.
Vốn dài hạn đầu tư cho chuyển đổi số
Long-term Capital for Digital Transformation
Phần vốn tự có được phân bổ dài hạn cho các dự án chuyển đổi số, hạ tầng công nghệ và đổi mới sáng tạo của ngân hàng.
Vốn dài hạn ổn định
Stable Long-Term Capital
Nguồn vốn có kỳ hạn trên 1 năm, bao gồm vốn cổ phần và nợ dài hạn, dùng để tài trợ tài sản dài hạn.
Vốn dư thừa
Excess Capital
Mức vốn tự có cao hơn đáng kể so với ngưỡng quy định, thể hiện năng lực hấp thụ tổn thất và tiềm năng tăng trưởng tín dụng.
Vốn dư thừa Excess Capital
Excess Capital
Phần vốn vượt quá mức CAR mục tiêu nội bộ, có thể dùng để tăng trưởng tín dụng, M&A hoặc tăng chi trả cổ tức.
Vốn dự kiến cho rủi ro
Expected Capital for Risk
Mức vốn ước tính cần thiết để hấp thụ tổn thất kỳ vọng và tổn thất bất thường trong một khoảng thời gian nhất định.
Vốn dự phòng chiến lược
Strategic Capital Reserve
Lượng vốn được trích dự phòng cho các mục tiêu chiến lược dài hạn như M&A, mở rộng thị trường hoặc đầu tư công nghệ.
Vốn dự phòng cho rủi ro cô đặc
Idiosyncratic Risk Capital
Phần vốn kinh tế dự phòng cho rủi ro riêng của từng khoản vay hoặc khách hàng (rủi ro cô đặc), tách biệt với vốn cho rủi ro hệ thống.
Vốn dự phòng cho rủi ro hoạt động
Operational Risk Capital Reserve
Vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động, tính theo ba phương pháp: chỉ báo cơ bản, chuẩn hóa hoặc đo lường nâng cao.
Vốn dự phòng cho rủi ro lãi suất
Capital reserve for interest rate risk
Vốn dự phòng cho tổn thất tiềm ẩn do biến động lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB) và sổ kinh doanh.
Vốn dự phòng cho rủi ro mô hình
Capital add-on for model risk
Phần vốn bổ sung khi ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ chưa đạt yêu cầu hoặc có khiếm khuyết theo đánh giá của cơ quan giám sát.
Vốn dự phòng cho rủi ro thanh khoản
Capital reserve for liquidity risk
Phần vốn nội bộ phân bổ để hấp thụ tổn thất nếu xảy ra khủng hoảng thanh khoản dù chưa có yêu cầu pháp định trực tiếp.
Vốn dự phòng cho rủi ro thị trường
Capital reserve for market risk
Phần vốn kinh tế được trích riêng để hấp thụ tổn thất từ biến động giá trị danh mục giao dịch, tính theo VaR hoặc mô hình stress test.
Vốn dự phòng cho rủi ro tín dụng
Credit Risk Provision Capital
Là phần vốn được trích lập để bù đắp tổn thất ước tính từ rủi ro tín dụng, là một bộ phận trong cơ cấu vốn pháp định của ngân hàng.
Vốn dự phòng cho rủi ro tập trung
Capital Buffer for Concentration Risk
Phần vốn bổ sung được trích thêm khi danh mục cho vay có tập trung quá mức vào một ngành, một khách hàng hoặc một khu vực địa lý.