Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13545 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 2439 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn
Vốn điều lệ tối thiểu
Minimum Charter Capital
Vốn điều lệ tối thiểu là mức vốn pháp định mà ngân hàng phải duy trì theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng để được thành lập và hoạt động.
Vốn điều lệ tối thiểu cho NHTM
Minimum Charter Capital for Banks
Mức vốn điều lệ tối thiểu theo loại hình ngân hàng do Luật Các TCTD 2024 và Thông tư hướng dẫn của NHNN quy định (hiện 3.000 tỷ đồng cho NHTMCP).
Vốn điều lệ tối thiểu cho ngân hàng thương mại
Minimum Charter Capital for Commercial Banks
Mức vốn pháp định tối thiểu để thành lập ngân hàng thương mại theo Luật các TCTD và các văn bản hướng dẫn.
Vốn điều lệ tối thiểu theo loại hình NHTM
Minimum Charter Capital by Bank Type
Mức vốn điều lệ tối thiểu khác nhau cho ngân hàng TMCP, ngân hàng Nhà nước, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng chính sách theo quy định NHNN.
Vốn điều lệ tối thiểu theo loại hình ngân hàng
Minimum Charter Capital by Bank Type
Mức vốn điều lệ pháp định áp dụng khác nhau cho ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng cổ phần, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và ngân hàng chính sách.
Vốn điều lệ tối thiểu theo quy định
Minimum Charter Capital by Regulation
Mức vốn điều lệ bắt buộc mà ngân hàng phải duy trì liên tục theo quy định pháp luật, là cơ sở để đánh giá đủ điều kiện hoạt động kinh doanh.
Vốn điều lệ vs Vốn pháp định
Charter Capital vs Regulatory Capital
Vốn điều lệ là mức vốn tối thiểu ghi trong giấy phép thành lập, vốn pháp định là cơ sở để tính các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định.
Vốn điều lệ vs vốn thực góp
Charter Capital vs Paid-in Capital
Phân biệt giữa vốn điều lệ ghi trong giấy phép kinh doanh và vốn thực tế cổ đông đã góp, là cơ sở để tính các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định NHNN.
Vốn điều tiết pháp lý
Regulatory Capital
Vốn đáp ứng các yêu cầu quản lý của NHNN, được phân loại theo khả năng hấp thụ tổn thất.
Vốn đã góp vs Vốn chưa góp
Paid-in vs Unpaid Capital
Vốn đã góp là phần cổ đông thực tế thanh toán, vốn chưa góp là cam kết góp vốn chưa thực hiện và không được tính vào vốn pháp định.
Vốn đã góp và vốn cam kết góp
Paid-in Capital vs Committed Capital
Phân biệt giữa phần vốn cổ đông đã thực góp vào ngân hàng với phần vốn cam kết góp nhưng chưa thực hiện, ảnh hưởng đến khả năng huy động và sử dụng vốn.
Vốn đã sử dụng
Utilized Capital
Phần vốn đã được phân bổ cho các đơn vị kinh doanh, danh mục tín dụng và khoản đầu tư, là cơ sở để tính hệ số sử dụng vốn.
Vốn đầu tư công ty con
Investment in Subsidiaries Capital
Khoản vốn ngân hàng góp vào công ty con, được xử lý theo phương pháp hợp nhất hoặc vốn chủ sở hữu.
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Owner's Invested Capital
Tổng số vốn mà chủ sở hữu ngân hàng đã thực góp vào ngân hàng thông qua mua cổ phần hoặc góp vốn.
Vốn đầu tư vào Fintech
Fintech Investment Capital
Vốn ngân hàng dành để đầu tư vốn cổ phần, góp vốn thành lập hoặc mua lại các công ty công nghệ tài chính.
Vốn đầu tư vào công ty liên kết
Affiliate Investment Capital
Phần vốn ngân hàng đầu tư dài hạn vào công ty liên kết ngoài ngành tài chính.
Vốn đệm cho suy thoái kinh tế
Downturn Capital Buffer
Vốn nội bộ tích lũy trong giai đoạn tăng trưởng để sử dụng khi nền kinh tế suy thoái, giúp ổn định hoạt động cho vay.
Vốn đệm chống chu kỳ
Countercyclical Capital Buffer
Yêu cầu vốn bổ sung do cơ quan giám sát áp đặt trong giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng, nhằm tạo đệm cho giai đoạn suy thoái. Tỷ lệ từ 0-2.5% tuỳ theo đánh giá rủi ro hệ thống.
Vốn độc lập của ngân hàng thành viên
Stand-alone Bank Capital
Vốn tự có của riêng từng ngân hàng thành viên trong tập đoàn, tách riêng khỏi vốn hợp nhất để đánh giá năng lực từng đơn vị.
Vốn ảo
Fictitious Capital
Phần vốn ghi trên sổ sách nhưng không có giá trị thực, thường phát sinh khi tài sản đảm bảo bị thổi phồng giá trị.
Vốn ảo và vốn thực trong ngân hàng
Fictitious vs Real Bank Capital
Phân biệt giữa vốn thực có khả năng hấp thụ tổn thất với vốn ảo do chênh lệch đánh giá tài sản, lợi thế thương mại hay các khoản ghi nhận không có tiền.
Vốn ấn định cho chi nhánh
Branch Capital Allocation
Mức vốn tối thiểu mà ngân hàng mẹ phân bổ cho từng chi nhánh, thường căn cứ quy mô hoạt động và mức độ rủi ro của chi nhánh đó.
Vốn ủy thác đầu tư
Entrusted Investment Capital
Vốn nhận ủy thác từ Chính phủ, tổ chức quốc tế hoặc địa phương để cho vay lại theo chương trình mục tiêu cụ thể.
WACC ngân hàng
Bank's Weighted Average Cost of Capital
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền phản ánh chi phí cả vốn cổ phần và nợ, dùng làm cơ sở tính RAROC và phân bổ vốn.
Xếp hạng chất lượng vốn
Capital Quality Rating
Đánh giá mức độ chất lượng vốn dựa trên cơ cấu các thành phần CET1, AT1 và Tier 2 theo khả năng hấp thụ tổn thất.
Xếp hạng vốn ngân hàng
Bank Capital Ranking
Xếp hạng vốn ngân hàng là đánh giá so sánh mức độ an toàn vốn giữa các ngân hàng dựa trên CAR, chất lượng vốn và tốc độ tăng trưởng.
Xử lý nợ xấu bảo toàn vốn
NPL Resolution and Capital Preservation
Các biện pháp xử lý nợ xấu nhằm hạn chế suy giảm vốn do phải trích lập dự phòng rủi ro. Các giải pháp gồm bán nợ cho VAMC, tái cơ cấu nợ và thu giữ tài sản bảo đảm.
Xử phạt khi chậm góp vốn điều lệ
Penalties for late charter capital contribution
Chế tài xử phạt hành chính và trách nhiệm pháp lý đối với cổ đông/tổ chức tín dụng khi không góp đủ vốn điều lệ đúng thời hạn đã đăng ký.
Xử phạt vi phạm tỷ lệ an toàn vốn
Penalty for Capital Ratio Violation
Chế tài hành chính và giám sát áp dụng khi ngân hàng không duy trì tỷ lệ CAR tối thiểu theo quy định của NHNN.
Yêu cầu MREL
MREL Requirement
Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities - yêu cầu tối thiểu về vốn và nợ có thể bail-in để giải quyết ngân hàng.