Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13928 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn
Vốn phân bổ cho rủi ro thị trường
Capital Allocated for Market Risk
Phần vốn kinh tế dự phòng cho các tổn thất tiềm ẩn do biến động giá thị trường ảnh hưởng đến danh mục giao dịch và đầu tư.
Vốn phân bổ cho rủi ro tín dụng
Capital Allocated for Credit Risk
Phần vốn kinh tế được phân bổ để bù đắp rủi ro tín dụng phát sinh từ danh mục cho vay, bảo lãnh và các khoản phải thu của ngân hàng.
Vốn phân bổ cho rủi ro tập trung
Capital allocated for concentration risk
Vốn bổ sung dành cho rủi ro tập trung tín dụng theo ngành, khu vực địa lý hoặc khách hàng lớn theo yêu cầu của NHNN.
Vốn phân bổ cho sản phẩm
Product-Level Capital Allocation
Mức vốn kinh tế gắn với từng sản phẩm tín dụng, thẻ, bảo hiểm... để đo lường sinh lời theo rủi ro.
Vốn phân bổ cho sản phẩm mới
Capital allocation for new products
Xác định mức vốn dự kiến phải phân bổ trước khi ra mắt sản phẩm mới, là một phần của thẩm định phê duyệt sản phẩm.
Vốn phân bổ cho sản phẩm ngân hàng bán lẻ
Capital Allocation for Retail Banking Products
Cơ chế phân bổ vốn theo danh mục cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, thế chấp, thường có hệ số rủi ro khác nhau.
Vốn phân bổ cho đơn vị phi tín dụng
Capital for Non-credit Units
Phần vốn tự có phân bổ cho các đơn vị không thực hiện hoạt động cho vay như ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản và dịch vụ chứng khoán.
Vốn phân bổ chưa sử dụng
Unused allocated capital
Phần vốn kinh tế đã được phân bổ cho đơn vị kinh doanh nhưng chưa được sử dụng hết, là cơ sở để đánh giá hiệu quả phân bổ và tiềm năng tăng trưởng.
Vốn phân bổ nội bộ
Internal Allocated Capital
Là phần vốn kinh tế được hệ thống phân bổ cho các đơn vị kinh doanh và sản phẩm nhằm đo lường hiệu quả sử dụng vốn điều chỉnh rủi ro.
Vốn phân bổ theo RAROC
Capital Allocation by RAROC
Phương pháp phân bổ vốn cho các đơn vị kinh doanh dựa trên chỉ số RAROC để tối đa hóa lợi nhuận điều chỉnh rủi ro.
Vốn phân bổ theo ngành kinh tế
Capital allocation by industry
Giới hạn vốn phân bổ cho từng ngành nghề nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đáp ứng chính sách tín dụng quốc gia.
Vốn phân bổ theo phân khúc khách hàng
Capital allocation by customer segment
Phân bổ vốn cho từng phân khúc (doanh nghiệp lớn, SME, bán lẻ) dựa trên RWA, rủi ro và chiến lược kinh doanh.
Vốn phân bổ theo sản phẩm
Capital allocation by product
Phân bổ vốn cho từng sản phẩm tín dụng, thẻ, bảo hiểm liên kết... dựa trên mức sinh lời điều chỉnh rủi ro.
Vốn phân bổ theo vùng miền
Capital allocation by region
Vốn phân bổ cho chi nhánh, khu vực địa lý nhằm cân bằng tăng trưởng và kiểm soát rủi ro tập trung vùng.
Vốn phòng ngừa rủi ro mô hình
Model Risk Capital Add-on
Vốn bổ sung để bù đắp sai sót có thể phát sinh từ các mô hình tính vốn, RWA, xếp hạng tín dụng.
Vốn phụ thuộc
Contingent Capital
Công cụ vốn chỉ được huy động khi ngân hàng gặp sự cố hoặc đạt ngưỡng rủi ro nhất định, giúp tăng năng lực hấp thụ tổn thất.
Vốn phụ thuộc vào thời hạn
Term-dependent Capital
Lượng vốn được tính theo kỳ hạn còn lại của công cụ vốn, áp dụng khấu hao cho Tier 2.
Vốn ròng so với vốn tự có
Net Capital vs Own Capital
Vốn tự có là tổng vốn chủ sở hữu, vốn ròng là vốn tự có trừ các khoản giảm trừ (tài sản vô hình, đầu tư chéo, thiếu hụt dự phòng).
Vốn rủi ro
Capital at Risk
Phần vốn dự kiến có thể bị mất do rủi ro phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Vốn rủi ro cho sản phẩm phái sinh
Capital for Derivatives Products
Mức vốn yêu cầu cho các giao dịch phái sinh tính theo rủi ro đối tác (CVA) và rủi ro thị trường của danh mục.
Vốn rủi ro hoạt động
Operational Risk Capital
Là phần vốn được phân bổ cho rủi ro hoạt động, tính theo phương pháp chỉ báo cơ bản, phương pháp tiêu chuẩn hoặc phương pháp đo lường nâng cao.
Vốn rủi ro thị trường
Market Risk Capital
Là phần vốn phân bổ cho rủi ro thị trường, tính theo phương pháp chuẩn hoặc mô hình nội bộ theo chuẩn Basel.
Vốn rủi ro tín dụng
Credit Risk Capital
Phần vốn kinh tế phân bổ để bù đắp tổn thất từ rủi ro tín dụng trong danh mục cho vay và đầu tư.
Vốn rủi ro vận hành
Operational Risk Capital
Vốn yêu cầu để bù đắp tổn thất từ sự cố vận hành, gian lận nội bộ, lỗi hệ thống và sự kiện rủi ro pháp lý.
Vốn sở hữu vs Vốn vay mượn
Equity vs Borrowed Capital
So sánh giữa vốn chủ sở hữu (chi phí cao nhưng không phải trả nợ) và vốn vay (đòn bẩy nhưng có nghĩa vụ trả lãi và gốc).
Vốn thanh khoản
Liquid Capital
Phần vốn có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán.
Vốn theo phương pháp IRB
Internal Ratings-Based Capital
Vốn yêu cầu được tính dựa trên xếp hạng tín dụng nội bộ (PD, LGD, EAD) của ngân hàng, cho phép phản ánh rủi ro chính xác hơn.
Vốn theo phương pháp chuẩn
Standardized Approach Capital
Vốn yêu cầu tính theo phương pháp chuẩn do Basel quy định, sử dụng trọng số rủi ro cố định theo loại tài sản và đối tượng.
Vốn theo phương pháp chuẩn hóa
Standardised Approach Capital
Cách tính vốn yêu cầu dựa trên hệ số rủi ro do Basel đặt ra sẵn, áp dụng cho các ngân hàng chưa đủ điều kiện dùng mô hình nội bộ.
Vốn thiếu hụt
Capital Shortfall
Khoản chênh lệch giữa vốn yêu cầu và vốn khả dụng, buộc ngân hàng phải lập kế hoạch bổ sung ngay.