Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 89/139 · 4154 thuật ngữ

Trái phiếu có điều khoản giảm vốn

Write-down Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu có thể được giảm mệnh giá hoặc chuyển thành cổ phiếu khi ngân hàng đạt ngưỡng kích hoạt.

Trái phiếu kém hơn Tier 2

Tier 2 Subordinated Bond

Quản lý vốn

Công cụ nợ có thứ hạng thanh toán thấp hơn các khoản nợ thông thường, được NHNN công nhận một phần là vốn Tier 2 theo Thông tư 41/2016.

Trái phiếu kết hợp Tier 2

Tier 2 Hybrid Bond

Quản lý vốn

Công cụ nợ có đặc điểm kết hợp giữa nợ và vốn, được ghi nhận vào vốn cấp 2 theo quy định Basel III và Thông tư 41/2016.

Trái phiếu kết hợp vốn cổ phần

Equity-Linked Notes

Quản lý vốn

Công cụ nợ có đặc điểm giống cổ phiếu, có thể được tính vào vốn trong một số trường hợp theo quy định.

Trái phiếu kết quả

Contingent Convertible Bonds (CoCo Bonds)

Quản lý vốn

Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc ghi giảm gốc khi ngân hàng đạt ngưỡng vốn kích hoạt.

Trái phiếu kỳ hạn 10 năm (Tier 2)

10-year Tier 2 subordinated bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, xếp sau các chủ nợ thông thường, được tính vào vốn cấp 2 theo Basel III.

Trái phiếu kỳ hạn dưới 5 năm trong vốn cấp 2

Sub-5-year maturity bonds in Tier 2

Quản lý vốn

Khoản trái phiếu có kỳ hạn ban đầu dưới 5 năm sẽ bị khấu trừ dần khỏi vốn Tier 2 theo nguyên tắc khấu hao danh nghĩa của Basel.

Trái phiếu phụ

Subordinated Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ thông thường, được công nhận một phần là vốn cấp 2 nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của NHNN.

Trái phiếu phụ thuộc

Subordinated Debt

Quản lý vốn

Trái phiếu có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ thông thường, có thể được tính vào vốn Tier 2 hoặc vốn cấp 3 tùy loại.

Trái phiếu phụ thuộc cấp 2

Tier 2 Subordinated Bonds

Quản lý vốn

Công cụ nợ có thứ hạ thấp hơn chủ nợ phổ thông, được tính vào vốn Tier 2 với thời hạn tối thiểu 5 năm.

Trái phiếu phụ thuộc ngân hàng

Bank Subordinated Bond

Quản lý vốn

Trái phiếu có thứ tự thanh toán sau các nghĩa vụ nợ thông thường, được dùng làm vốn bổ sung theo quy định.

Trái phiếu phụ thuộc vốn

Capital Subordinated Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ thông thường, đủ điều kiện được tính vào vốn Tier 1 hoặc Tier 2 theo Basel.

Trái phiếu phụ thuộc vốn (Subordinated Debt)

Subordinated Debt

Quản lý vốn

Trái phiếu xếp sau các nghĩa vụ nợ thường trong thanh khoản, được tính vào vốn Tier 2 với kỳ hạn ban đầu tối thiểu 5 năm.

Trái phiếu subordinated làm vốn cấp 2

Subordinated Bonds as Tier 2 Capital

Quản lý vốn

Là trái phiếu có thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn các khoản nợ thông thường, khi phát hành đúng tiêu chuẩn sẽ được NHNN chấp nhận tính vào vốn cấp 2.

Trái phiếu thứ cấp

Subordinated Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ thông thường, đủ điều kiện tính vào vốn cấp 2 theo quy định hiện hành.

Trái phiếu thứ cấp có kỳ hạn

Dated Subordinated Bond

Quản lý vốn

Trái phiếu có kỳ hạn xác định, xếp sau các khoản nợ thông thường, thường được tính vào vốn cấp 2 với thời hạn ban đầu tối thiểu 5 năm.

Trái phiếu vô thời hạn (Perpetual)

Perpetual bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu không có ngày đáo hạn, có thể được mua lại theo quyền của ngân hàng phát hành, dùng bổ sung vốn cấp 1.

Trái phiếu vĩnh viễn không xác định kỳ hạn

Perpetual Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu không có ngày đáo hạn, có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1) hoặc vốn cấp 2 tuỳ điều kiện.

Trái phiếu vốn Tier 1

Tier 1 capital bonds

Quản lý vốn

Công cụ nợ thuộc vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1), có khả năng hấp thụ lỗ và chuyển đổi khi ngân hàng gặp khó khăn.

Trái phiếu vốn Tier 2

Tier 2 Capital Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu nợ thứ cấp có kỳ hạn ban đầu tối thiểu 5 năm, được tính vào vốn cấp 2 và có khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng mất khả năng thanh toán.

Trái phiếu vốn bổ sung không kỳ hạn có cơ chế write-down

Perpetual Subordinated Bonds with Write-down Mechanism

Quản lý vốn

Công cụ vốn AT1 vĩnh viễn có điều khoản giảm mệnh giá khi ngân hàng đạt ngưỡng trigger, tăng khả năng hấp thụ lỗ.

Trái phiếu vốn chuyển đổi điều kiện

Contingent convertible capital bond

Quản lý vốn

Trái phiếu tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi CAR xuống dưới ngưỡng kích hoạt, là công cụ AT1 phổ biến hiện nay.

Trái phiếu vốn có chuyển đổi

Convertible Capital Bonds

Quản lý vốn

Trái phiếu vốn có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu khi các điều kiện nhất định xảy ra.

Trái phiếu vốn có kỳ hạn

Term capital bonds

Quản lý vốn

Chứng khoán nợ có kỳ hạn tối thiểu 5 năm với điều khoản khuyến khích gia hạn, được tính vào vốn Tier 2.

Trái phiếu vốn có thể ghi giảm gốc

Principal Write-down Capital Bonds

Quản lý vốn

Là trái phiếu vốn được phép ghi giảm một phần hoặc toàn bộ mệnh giá gốc khi xảy ra sự kiện kích hoạt về vốn, giúp hấp thụ lỗ mà không cần chuyển đổi thành cổ phiếu.

Trái phiếu vốn có thể thu hồi

Callable Capital Bond

Quản lý vốn

Trái phiếu vốn với điều khoản nhà phát hành có quyền mua lại trước hạn, giúp linh hoạt trong quản lý cơ cấu vốn.

Trái phiếu vốn có điều kiện kích hoạt

Contingent Convertible Bonds (CoCo Bonds)

Quản lý vốn

Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu khi CAR xuống dưới ngưỡng kích hoạt, được tính vào vốn cấp 1 bổ sung theo Basel III.

Trái phiếu vốn cấp 1

Tier 1 Capital Bond

Quản lý vốn

Trái phiếu vĩnh viễn hoặc có kỳ hạn dài đáp ứng tiêu chí vốn cấp 1 bổ sung theo Basel.

Trái phiếu vốn cấp 1 bổ sung

Additional Tier 1 Bond

Quản lý vốn

Trái phiếu vĩnh viễn hoặc có kỳ hạn dài với cơ chế ghi giảm vốn tự động khi tỷ lệ CET1 xuống dưới ngưỡng quy định.

Trái phiếu vốn cấp 1 có quyền mua lại

Additional Tier 1 bonds with call option

Quản lý vốn

Trái phiếu AT1 phát hành kèm quyền chọn mua lại (callable) cho phép ngân hàng tất toán trước hạn sau 5 năm với sự chấp thuận của NHNN.