Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11976 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Quản trị rủi ro

Hiển thị 164 thuật ngữ trong danh mục Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng đối tác

Counterparty Credit Risk (CCR)

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Rủi ro tập trung

Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro khi danh mục tín dụng hoặc đầu tư tập trung quá mức vào một ngành, khu vực hoặc khách hàng.

Rủi ro tập trung khách hàng

Single-Name Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh khi dư nợ cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng quá lớn.

Rủi ro tập trung ngành

Sector Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung quá nhiều vào một ngành kinh tế cụ thể.

Rủi ro tập trung địa lý

Geographic Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung chủ yếu tại một vùng địa lý nhất định.

Rủi ro tỷ giá

Foreign Exchange Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ bằng ngoại tệ.

Rủi ro vật lý khí hậu

Physical Climate Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro thiệt hại trực tiếp từ các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán ảnh hưởng đến tài sản thế chấp và khả năng trả nợ.

Rủi ro đạo đức

Moral Hazard

Quản trị rủi ro

Rủi ro một bên trong giao dịch hành động thiếu trung thực sau khi hợp đồng đã được ký kết.

Rủi ro đối tác

Counterparty Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác giao dịch không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.

Stress test khí hậu

Climate Stress Test

Quản trị rủi ro

Kiểm tra sức chịu đựng của ngân hàng trước các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan để đánh giá tác động đến vốn và thanh khoản.

Số dư nợ khi vỡ nợ

Exposure at Default (EAD)

Quản trị rủi ro

Giá trị dư nợ tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm cả phần hạn mức chưa sử dụng có thể rút thêm.

Sự kiện tổn thất

Loss Event

Quản trị rủi ro

Sự kiện gây ra tổn thất tài chính thực tế cho ngân hàng, được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu tổn thất.

Thanh tra tại chỗ

On-Site Inspection

Quản trị rủi ro

Hoạt động thanh tra trực tiếp tại ngân hàng để kiểm tra hồ sơ, quy trình và tuân thủ pháp luật.

Thời lượng

Duration

Quản trị rủi ro

Thước đo độ nhạy cảm của giá trái phiếu hoặc danh mục đầu tư với biến động lãi suất thị trường.

Trung tâm dự phòng

Disaster Recovery Center

Quản trị rủi ro

Cơ sở hạ tầng dự phòng để khôi phục hệ thống CNTT và hoạt động khi trung tâm chính gặp sự cố.

Trọng số rủi ro tài sản RWA

Risk-Weighted Assets

Quản trị rủi ro

Tổng giá trị tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro, dùng để tính toán yêu cầu vốn tối thiểu.

Tuân thủ pháp lý

Regulatory Compliance

Quản trị rủi ro

Việc ngân hàng thực hiện đầy đủ các quy định pháp luật, quy tắc và tiêu chuẩn ngành do cơ quan quản lý ban hành.

Tài sản có rủi ro

Risk-Weighted Assets (RWA)

Quản trị rủi ro

Tổng tài sản của ngân hàng sau khi nhân với hệ số rủi ro tương ứng theo quy định Basel.

Tổn thất dự kiến

Expected Loss (EL)

Quản trị rủi ro

Mức tổn thất trung bình mà ngân hàng dự kiến phải chịu, tính bằng PD × LGD × EAD.

Tổn thất hoạt động

Operational Loss

Quản trị rủi ro

Tổn thất phát sinh từ sự cố quy trình, lỗi hệ thống, gian lận nội bộ, thiên tai hoặc sự kiện bên ngoài.

Tổn thất khi vỡ nợ

Loss Given Default (LGD)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ tổn thất thực tế mà ngân hàng phải chịu khi khách hàng vỡ nợ, sau khi thu hồi tài sản bảo đảm.

Tổn thất kỳ vọng

Expected Loss (EL)

Quản trị rủi ro

Tổn thất trung bình dự kiến từ danh mục tín dụng, tính bằng PD × LGD × EAD, dùng để trích lập dự phòng.

Tổn thất ngoài dự kiến

Unexpected Loss (UL)

Quản trị rủi ro

Phần tổn thất vượt quá mức dự kiến, cần được bù đắp bằng vốn tự có của ngân hàng.

Tổn thất ngoài kỳ vọng

Unexpected Loss (UL)

Quản trị rủi ro

Phần tổn thất vượt quá mức kỳ vọng, được bù đắp bằng vốn tự có để bảo vệ khả năng thanh toán ngân hàng.

Tổn thất vận hành ước tính

Expected Operational Loss

Quản trị rủi ro

Ước tính mức tổn thất trung bình từ rủi ro hoạt động mà ngân hàng dự kiến phát sinh trong một năm. Được tính từ dữ liệu tổn thất lịch sử kết hợp đánh giá chuyên gia. Là cơ sở trích lập dự phòng rủi ro hoạt động.

Tự đánh giá rủi ro và kiểm soát

Risk and Control Self-Assessment (RCSA)

Quản trị rủi ro

Phương pháp các bộ phận tự đánh giá rủi ro hoạt động và hiệu quả biện pháp kiểm soát.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Capital Adequacy Ratio (CAR)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro, tối thiểu 8% theo Basel II và 10,5% theo Basel III đầy đủ.

Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi

Loan to Deposit Ratio (LDR)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi, đánh giá mức độ sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay.

Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng

Net Stable Funding Ratio (NSFR)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ nguồn tài trợ ổn định khả dụng trên nguồn tài trợ ổn định yêu cầu trong 1 năm, tối thiểu 100%.

Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ LGD

Loss Given Default

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ phần trăm dư nợ ngân hàng mất khi khách hàng vỡ nợ sau khi thu hồi tài sản đảm bảo.