Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11824 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Tài chính doanh nghiệp

Hiển thị 153 thuật ngữ trong danh mục Tài chính doanh nghiệp

Phương pháp chiết khấu dòng tiền DCF

Discounted Cash Flow Method

Tài chính doanh nghiệp

Phương pháp định giá dựa trên giá trị hiện tại của dòng tiền tự do dự kiến trong tương lai.

Quản lý ngân quỹ

Treasury Management

Tài chính doanh nghiệp

Quản lý dòng tiền, thanh khoản và đầu tư ngắn hạn của doanh nghiệp một cách hiệu quả.

Quản trị tài chính doanh nghiệp

Corporate Financial Management

Tài chính doanh nghiệp

Lĩnh vực quản lý đầu tư, tài trợ, phân phối lợi nhuận và quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp.

Quản trị vốn lưu động

Working Capital Management

Tài chính doanh nghiệp

Chiến lược quản lý tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn để duy trì thanh khoản và lợi nhuận.

Quỹ đầu tư mạo hiểm

Venture Capital Fund

Tài chính doanh nghiệp

Quỹ đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp tiềm năng với rủi ro cao nhưng lợi nhuận lớn.

Reverse merger

Reverse Merger

Tài chính doanh nghiệp

Quá trình công ty tư nhân sáp nhập vào công ty đại chúng để niêm yết trên sàn chứng khoán mà không cần IPO truyền thống.

SPAC

Special Purpose Acquisition Company

Tài chính doanh nghiệp

Công ty rỗng được thành lập và niêm yết nhằm mục đích duy nhất là huy động vốn để mua lại doanh nghiệp mục tiêu.

Share swap

Share Swap

Tài chính doanh nghiệp

Giao dịch trong đó cổ phiếu của một công ty được hoán đổi lấy cổ phiếu của công ty khác, thường dùng trong mua lại và sáp nhập.

Spin-off

Spin-Off

Tài chính doanh nghiệp

Tách một bộ phận của công ty mẹ thành công ty độc lập, cổ đông nhận cổ phiếu công ty mới.

Spin-off doanh nghiệp

Corporate Spin-off

Tài chính doanh nghiệp

Hình thức tách một bộ phận hoặc công ty con thành công ty độc lập, cổ phiếu công ty mới được phân phối cho cổ đông hiện hữu.

Stock-for-stock merger

Stock-for-Stock Merger

Tài chính doanh nghiệp

Hình thức sáp nhập mà công ty mua lại thanh toán bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt, cổ đông công ty mục tiêu nhận cổ phiếu mới.

Sách tài chính doanh nghiệp corporate finance pdf

Tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là một lĩnh vực trong ngành tài chính, tập trung nghiên cứu các quyết định liên quan đến việc huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Sách tài chính doanh nghiệp ross pdf

Tài chính doanh nghiệp

Sách Tài chính doanh nghiệp Ross là một trong những giáo trình kinh điển nhất về lĩnh vực tài chính doanh nghiệp trên thế giới, được biên soạn bởi giáo sư Stephen A.

Sáp nhập doanh nghiệp

Merger

Tài chính doanh nghiệp

Hai hoặc nhiều doanh nghiệp hợp nhất thành một doanh nghiệp mới hoặc một doanh nghiệp hấp thụ.

Thoái vốn

Divestiture

Tài chính doanh nghiệp

Việc bán hoặc rút vốn khỏi một bộ phận kinh doanh hoặc công ty con.

Thoái vốn nhà nước

State Capital Divestment

Tài chính doanh nghiệp

Nhà nước bán bớt phần vốn sở hữu tại doanh nghiệp nhà nước theo lộ trình cổ phần hoá.

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

Earnings Per Share (EPS)

Tài chính doanh nghiệp

Lợi nhuận sau thuế chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành, đo lường khả năng sinh lời.

Thẩm định chi tiết

Due Diligence

Tài chính doanh nghiệp

Quá trình điều tra, kiểm tra kỹ lưỡng tình hình tài chính, pháp lý của doanh nghiệp trước giao dịch M&A hoặc đầu tư.

Thị trường carbon

Carbon Market

Tài chính doanh nghiệp

Cơ chế giao dịch quyền phát thải khí nhà kính giữa các doanh nghiệp và quốc gia nhằm đạt mục tiêu khí hậu hiệu quả về chi phí.

Thời gian hoàn vốn

Payback Period

Tài chính doanh nghiệp

Số năm cần thiết để thu hồi toàn bộ vốn đầu tư ban đầu từ dòng tiền của dự án.

Token hoá tài sản

Asset Tokenization

Tài chính doanh nghiệp

Quá trình chuyển đổi quyền sở hữu tài sản thực hoặc tài chính thành token kỹ thuật số trên nền tảng blockchain.

Trái phiếu xanh doanh nghiệp

Corporate Green Bond

Tài chính doanh nghiệp

Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để tài trợ các dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Tài chính chuỗi cung ứng

Supply Chain Finance

Tài chính doanh nghiệp

Giải pháp tài chính tối ưu dòng tiền cho các bên trong chuỗi cung ứng: nhà cung cấp, sản xuất, phân phối.

Tài chính doanh nghiệp bền vững

Sustainable Corporate Finance

Tài chính doanh nghiệp

Tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào quyết định tài chính và chiến lược đầu tư doanh nghiệp.

Tài chính doanh nghiệp corporate finance pdf

Tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là lĩnh vực trong ngành tài chính ngân hàng, bao gồm toàn bộ các hoạt động liên quan đến việc huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra hiệu quả và bền vững.

Tài chính doanh nghiệp ross pdf

Tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp Ross PDF là thuật ngữ chỉ bộ giáo trình Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) của tác giả Stephen A.

Tài sản nợ của ngân hàng

Tài chính doanh nghiệp

Tài sản nợ của ngân hàng là toàn bộ các nguồn vốn mà ngân hàng đã huy động được từ bên ngoài và có nghĩa vụ hoàn trả hoặc thanh toán cho các đối tượng khác.

Tài sản nợ và tài sản có của ngân hàng

Tài chính doanh nghiệp

Tài sản có và tài sản nợ là hai thành phần cốt lõi cấu thành nên bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại, phản ánh toàn bộ nguồn lực mà ngân hàng đang quản lý và nguồn gốc hình thành nên các nguồn lực đó.

Tài trợ thương mại

Trade Finance

Tài chính doanh nghiệp

Các sản phẩm tài chính hỗ trợ giao dịch thương mại quốc tế: L/C, bao thanh toán, chiết khấu bộ chứng từ.

Tái cơ cấu nợ doanh nghiệp

Corporate Debt Restructuring

Tài chính doanh nghiệp

Sắp xếp lại cấu trúc nợ: gia hạn, giảm lãi, chuyển nợ thành vốn góp để phục hồi doanh nghiệp.