Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13077 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 517 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)
L/C bằng điện tín
L/C by Cable/Telex
L/C truyền thống gửi qua telex điện tín (tiền SWIFT), có giá trị như L/C gốc nếu có dòng 'chi tiết theo điện'.
L/C chuyển nhượng vs L/C giáp lưng
Transferable vs Back-to-Back L/C
L/C chuyển nhượng cho phép chuyển một phần/toàn bộ giá trị cho nhà cung cấp dưới cùng một L/C; L/C giáp lưng yêu cầu mở L/C thứ hai dựa trên L/C gốc với chi phí và thủ tục phức tạp hơn.
L/C chấp nhận
Acceptance Credit
L/C yêu cầu ngân hàng chỉ định chấp nhận hối phiếu trả chậm và cam kết thanh toán vào ngày đáo hạn.
L/C chấp nhận hối phiếu
Acceptance Letter of Credit
L/C yêu cầu ngân hàng chỉ định chấp nhận hối phiếu kỳ hạn do người thụ hưởng ký phát, tạo thành cam kết trả tiền có thể chuyển nhượng trên thị trường.
L/C có thể hủy
Revocable L/C
L/C có thể bị ngân hàng phát hành hủy hoặc sửa đổi bất kỳ lúc nào mà không cần sự đồng ý của người thụ hưởng, hiếm khi sử dụng.
L/C có thể hủy ngang
Revocable L/C
L/C có thể bị ngân hàng phát hành hủy hoặc sửa đổi bất kỳ lúc nào mà không cần sự đồng ý trước của người thụ hưởng.
L/C có thể hủy ngang vs L/C không hủy ngang
Revocable vs Irrevocable L/C
L/C không hủy ngang không thể bị sửa đổi hoặc hủy đơn phương mà không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan, là loại phổ biến trong UCP 600.
L/C có xác nhận
Confirmed L/C
L/C được một ngân hàng thứ hai (ngân hàng xác nhận) bổ sung cam kết thanh toán, phù hợp giao dịch với nước có rủi ro cao.
L/C có xác nhận vs L/C không xác nhận
Confirmed vs Unconfirmed L/C
L/C có xác nhận có thêm cam kết từ ngân hàng xác nhận, an toàn hơn; L/C không xác nhận chỉ có cam kết từ ngân hàng phát hành.
L/C dự phòng
Standby Letter of Credit
Công cụ bảo lãnh thanh toán chỉ được sử dụng khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, thường tuân theo ISP98 hoặc UCP 600.
L/C dự phòng vs L/C thương mại
Standby L/C vs Commercial L/C
L/C dự phòng đóng vai trò bảo lãnh, chỉ kích hoạt khi có vi phạm; L/C thương mại là phương thức thanh toán chính cho giao dịch mua bán hàng hóa. Về mặt pháp lý, SBLC tuân theo ISP98 còn L/C thương mại tuân theo UCP 600.
L/C gian lận
Fraudulent Letter of Credit
Là thư tín dụng được sử dụng cho mục đích lừa đảo, gian lận trong giao dịch thương mại. Ngân hàng có quyền từ chối thanh toán nếu có bằng chứng rõ ràng về gian lận theo quy định pháp luật.
L/C giáp lưng vs L/C chuyển nhượng
Back-to-Back vs Transferable L/C
Hai loại L/C giúp người trung gian thực hiện giao dịch với nhà cung cấp, nhưng khác nhau về cơ chế pháp lý và cách chuyển giá trị quyền thụ hưởng.
L/C hồi tố
Red Clause L/C
L/C cho phép ngân hàng thông báo hoặc chiết khấu ứng trước tiền cho người thụ hưởng trước khi giao hàng để sản xuất.
L/C không thể hủy
Irrevocable L/C
L/C không thể bị hủy hoặc sửa đổi mà không có sự đồng ý của tất cả các bên, là loại phổ biến nhất theo UCP 600.
L/C không thể hủy ngang
Irrevocable L/C
L/C không thể bị hủy hoặc sửa đổi mà không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan theo UCP 600 Điều 3.
L/C không xác nhận
Unconfirmed L/C
L/C chỉ có cam kết của ngân hàng phát hành, không có thêm cam kết từ ngân hàng xác nhận, người thụ hưởng chịu rủi ro quốc gia và rủi ro ngân hàng phát hành.
L/C liên kết
Linked L/C
Hai L/C có điều khoản tham chiếu lẫn nhau, thường dùng khi hai bên không có quan hệ mua bán trực tiếp và cần phối hợp việc giao hàng và thanh toán.
L/C lưng
Back-to-Back L/C
L/C thứ hai được ngân hàng mở dựa trên L/C gốc, thường dùng cho giao dịch trung gian khi người thụ hưởng không phải nhà cung cấp trực tiếp.
L/C master và L/C thứ cấp
Master/Secondary Letter of Credit
L/C master (Master Credit) được mở cho nhà xuất khẩu cuối cùng, các L/C thứ cấp được mở cho nhà cung cấp trung gian tạo thành chuỗi tài trợ thương mại.
L/C song hành
Parallel Letter of Credit
Hai L/C độc lập được phát hành cùng lúc cho hai người thụ hưởng khác nhau trong cùng một giao dịch nhưng không có quan hệ bảo đảm chéo.
L/C sạch vs L/C chứng từ
Clean L/C vs Documentary L/C
L/C sạch yêu cầu xuất trình hối phiếu trơn không kèm chứng từ thương mại, L/C chứng từ yêu cầu toàn bộ chứng từ vận tải, thương mại đi kèm.
L/C thanh toán chậm
Deferred Payment Credit
L/C quy định thanh toán vào một ngày cụ thể sau ngày giao hàng mà không cần lập hối phiếu.
L/C thanh toán hỗn hợp
Mixed Payment L/C
L/C kết hợp hai hoặc nhiều hình thức thanh toán, ví dụ một phần trả ngay bằng tiền mặt và phần còn lại trả chậm theo kỳ hạn.
L/C thanh toán nhiều lần
Installment L/C
L/C quy định thanh toán chia thành nhiều đợt theo các lần giao hàng khác nhau. Việc giao hàng một phần được phép theo lịch trình định trước.
L/C thương lượng
Negotiation L/C
L/C cho phép ngân hàng được chỉ định thương lượng (mua) hối phiếu/chứng từ với mức chiết khấu nhất định theo tỷ giá.
L/C trả chậm có chiết khấu
Deferred Payment Letter of Credit
L/C quy định ngày thanh toán cụ thể trong tương lai mà không cần ký phát hối phiếu, người thụ hưởng có thể xin chiết khấu tại ngân hàng ký hậu.
L/C trả chậm không hối phiếu
Deferred Payment L/C
L/C quy định thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày trình chứng từ nhưng không lập hối phiếu. Thường dùng cho các nước cấm ký hậu hối phiếu.
L/C trả ngay vs L/C kỳ hạn
Sight L/C vs Usance L/C
So sánh hai hình thức L/C phổ biến về thời điểm thanh toán, chi phí tài trợ, rủi ro lãi suất và lợi ích cho bên mua bán.
L/C trả ngay vs L/C trả chậm
Sight L/C vs Usance L/C
L/C trả ngay yêu cầu thanh toán ngay khi xuất trình chứng từ hợp lệ, trong khi L/C trả chậm cho phép trả sau một kỳ hạn nhất định kể từ ngày hối phiếu.