Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 14031 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 571 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)
L/C không xác nhận
Unconfirmed L/C
L/C chỉ có cam kết của ngân hàng phát hành, không có thêm cam kết từ ngân hàng xác nhận, người thụ hưởng chịu rủi ro quốc gia và rủi ro ngân hàng phát hành.
L/C liên kết
Linked L/C
Hai L/C có điều khoản tham chiếu lẫn nhau, thường dùng khi hai bên không có quan hệ mua bán trực tiếp và cần phối hợp việc giao hàng và thanh toán.
L/C lưng
Back-to-Back L/C
L/C thứ hai được ngân hàng mở dựa trên L/C gốc, thường dùng cho giao dịch trung gian khi người thụ hưởng không phải nhà cung cấp trực tiếp.
L/C master và L/C thứ cấp
Master/Secondary Letter of Credit
L/C master (Master Credit) được mở cho nhà xuất khẩu cuối cùng, các L/C thứ cấp được mở cho nhà cung cấp trung gian tạo thành chuỗi tài trợ thương mại.
L/C song hành
Parallel Letter of Credit
Hai L/C độc lập được phát hành cùng lúc cho hai người thụ hưởng khác nhau trong cùng một giao dịch nhưng không có quan hệ bảo đảm chéo.
L/C sạch vs L/C chứng từ
Clean L/C vs Documentary L/C
L/C sạch yêu cầu xuất trình hối phiếu trơn không kèm chứng từ thương mại, L/C chứng từ yêu cầu toàn bộ chứng từ vận tải, thương mại đi kèm.
L/C thanh toán chậm
Deferred Payment Credit
L/C quy định thanh toán vào một ngày cụ thể sau ngày giao hàng mà không cần lập hối phiếu.
L/C thanh toán hỗn hợp
Mixed Payment L/C
L/C kết hợp hai hoặc nhiều hình thức thanh toán, ví dụ một phần trả ngay bằng tiền mặt và phần còn lại trả chậm theo kỳ hạn.
L/C thanh toán nhiều lần
Installment L/C
L/C quy định thanh toán chia thành nhiều đợt theo các lần giao hàng khác nhau. Việc giao hàng một phần được phép theo lịch trình định trước.
L/C thương lượng
Negotiation L/C
L/C cho phép ngân hàng được chỉ định thương lượng (mua) hối phiếu/chứng từ với mức chiết khấu nhất định theo tỷ giá.
L/C thương mại vs L/C dự phòng
Commercial L/C vs Standby L/C
L/C thương mại là công cụ thanh toán chính, trong khi L/C dự phòng hoạt động như bảo lãnh chỉ kích hoạt khi nghĩa vụ bị vi phạm.
L/C trả chậm có chiết khấu
Deferred Payment Letter of Credit
L/C quy định ngày thanh toán cụ thể trong tương lai mà không cần ký phát hối phiếu, người thụ hưởng có thể xin chiết khấu tại ngân hàng ký hậu.
L/C trả chậm không hối phiếu
Deferred Payment L/C
L/C quy định thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày trình chứng từ nhưng không lập hối phiếu. Thường dùng cho các nước cấm ký hậu hối phiếu.
L/C trả ngay vs L/C kỳ hạn
Sight L/C vs Usance L/C
So sánh hai hình thức L/C phổ biến về thời điểm thanh toán, chi phí tài trợ, rủi ro lãi suất và lợi ích cho bên mua bán.
L/C trả ngay vs L/C trả chậm
Sight L/C vs Usance L/C
L/C trả ngay yêu cầu thanh toán ngay khi xuất trình chứng từ hợp lệ, trong khi L/C trả chậm cho phép trả sau một kỳ hạn nhất định kể từ ngày hối phiếu.
L/C trực tiếp vs L/C gián tiếp
Direct L/C vs Indirect L/C
L/C trực tiếp chỉ có một ngân hàng thông báo, còn L/C gián tiếp được thông báo qua nhiều ngân hàng trung gian tùy theo hệ thống ngân hàng đại lý.
L/C tuần hoàn
Revolving L/C
L/C có hạn mức tự động khôi phục sau mỗi lần sử dụng, phù hợp cho giao dịch mua bán nhiều lần giữa hai bên trong thời hạn hiệu lực.
L/C tuần hoàn cộng dồn
Cumulative Revolving L/C
L/C tuần hoàn trong đó phần hạn mức không sử dụng hết được cộng dồn vào lần khôi phục tiếp theo. Ngược lại với L/C tuần hoàn không cộng dồn.
L/C tuần hoàn tích lũy vs không tích lũy
Cumulative vs Non-cumulative Revolving L/C
L/C tuần hoàn tích lũy cho phép cộng dồn phần chưa sử dụng vào kỳ tiếp theo; L/C không tích lũy thì phần chưa sử dụng sẽ hết hiệu lực.
L/C tự động gia hạn
Auto-renewable L/C
L/C có điều khoản tự động gia hạn hiệu lực khi hết hạn mà không cần sửa đổi, tiết kiệm thời gian cho các giao dịch dài hạn.
L/C vs Bảo lãnh ngân hàng
L/C vs Bank Guarantee
L/C gắn với giao dịch thương mại, bảo lãnh độc lập phục vụ nhiều mục đích như bảo hành, dự thầu, ứng trước.
L/C vs Chuyển tiền điện TTR
L/C vs Telegraphic Transfer
L/C là phương thức thanh toán có điều kiện qua ngân hàng với bộ chứng từ; TTR là chuyển tiền đơn thuần dựa trên niềm tin giữa hai bên, tốc độ nhanh nhưng rủi ro cao hơn.
L/C xanh
Green Clause L/C
L/C mở rộng từ L/C hồi tố, cho phép ứng trước thêm chi phí lưu kho và bảo quản hàng hóa chờ xuất.
L/C xác nhận vs L/C không xác nhận
Confirmed L/C vs Unconfirmed L/C
L/C xác nhận có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận bên cạnh ngân hàng phát hành, giảm rủi ro cho người thụ hưởng. L/C không xác nhận chỉ có cam kết của ngân hàng phát hành, phí rẻ hơn.
L/C điều khoản xanh
Green Clause L/C
L/C điều khoản đỏ mở rộng, cho phép ứng trước tiền khi hàng hóa đã được ký gửi tại kho. Thường áp dụng với hàng nông sản.
L/C điều khoản đỏ
Red Clause L/C
L/C cho phép ngân hàng thông báo hoặc ngân hàng được chỉ định ứng trước một phần tiền cho người thụ hưởng trước khi giao hàng.
L/C điện tử vs L/C giấy
Electronic L/C vs Paper L/C
L/C điện tử gửi qua SWIFT MT700 với phí thấp, tốc độ nhanh; L/C giấy gửi qua bưu điện vẫn được UCP 600 thừa nhận.
L/C đỏ
Red Clause Letter of Credit
Cho phép ngân hàng thông báo tạm ứng trước cho người thụ hưởng theo điều khoản in bằng mực đỏ, thường dùng để cấp vốn cho nhà xuất khẩu trước khi giao hàng.
L/C đối ứng
Counter L/C
L/C do người trung gian mở cho nhà cung cấp thực sự, dựa trên L/C gốc của người mua cuối cùng, thường dùng trong giao dịch buôn bán tam giác xuất nhập khẩu.
L/C đồng tệ mềm vs L/C đồng tệ cứng
Soft Currency L/C vs Hard Currency L/C
Phân biệt L/C mở bằng đồng tiền tự do chuyển đổi (cứng) hay đồng tiền hạn chế chuyển đổi (mềm), ảnh hưởng đến rủi ro tỷ giá và khả năng hoàn trả.