Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13802 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Thanh toán quốc tế nâng cao

Hiển thị 43 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế nâng cao

Bù trừ thanh toán quốc tế

International Payment Netting

Thanh toán quốc tế nâng cao

Quy trình bù trừ các khoản phải thu và phải trả giữa hai bên để chỉ thanh toán phần chênh lệch.

Bất hợp lệ chứng từ

Document Discrepancy

Thanh toán quốc tế nâng cao

Sai sót trong bộ chứng từ xuất trình không phù hợp với điều kiện L/C, ngân hàng có quyền từ chối thanh toán.

Bộ chứng từ xuất khẩu

Export Document Set

Thanh toán quốc tế nâng cao

Bộ chứng từ đầy đủ gồm: hoá đơn thương mại, B/L, C/O, packing list, bảo hiểm để thanh toán L/C.

Chứng nhận xuất xứ hàng hoá

Certificate of Origin (C/O)

Thanh toán quốc tế nâng cao

Chứng từ xác nhận nơi sản xuất hàng hoá, cần cho hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA.

Chứng từ vận tải đa phương thức

Multimodal Transport Document

Thanh toán quốc tế nâng cao

Chứng từ cho hàng hoá vận chuyển bằng nhiều phương thức: biển, bộ, hàng không kết hợp.

Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hoá

Insurance Certificate

Thanh toán quốc tế nâng cao

Chứng từ chứng minh hàng hoá đã được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển.

Hoá đơn thương mại

Commercial Invoice

Thanh toán quốc tế nâng cao

Chứng từ người bán lập ghi chi tiết hàng hoá, số lượng, đơn giá, tổng giá trị giao dịch.

ISBP 745

International Standard Banking Practice 745

Thanh toán quốc tế nâng cao

Hướng dẫn thực hành quốc tế kiểm tra chứng từ theo UCP 600, bổ sung chi tiết cho ngân hàng.

Incoterms 2020 — CFR

CFR — Cost and Freight

Thanh toán quốc tế nâng cao

Tiền hàng và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đích, rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.

Incoterms 2020 — CIF

CIF — Cost, Insurance & Freight

Thanh toán quốc tế nâng cao

Tiền hàng, bảo hiểm và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích.

Incoterms 2020 — CIP

CIP — Carriage and Insurance Paid To

Thanh toán quốc tế nâng cao

Cước phí và bảo hiểm trả tới: như CPT nhưng thêm bảo hiểm mọi rủi ro cho hàng hoá.

Incoterms 2020 — CPT

CPT — Carriage Paid To

Thanh toán quốc tế nâng cao

Cước phí trả tới: người bán chịu cước vận chuyển đến nơi đến, rủi ro chuyển khi giao cho carrier.

Incoterms 2020 — DAP

DAP — Delivered at Place

Thanh toán quốc tế nâng cao

Giao hàng tại nơi đến: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đến điểm giao hàng chỉ định.

Incoterms 2020 — DDP

DDP — Delivered Duty Paid

Thanh toán quốc tế nâng cao

Giao hàng đã nộp thuế: người bán chịu mọi chi phí, rủi ro và thuế nhập khẩu cho đến kho người mua.

Incoterms 2020 — EXW

EXW — Ex Works

Thanh toán quốc tế nâng cao

Điều kiện giao hàng tại xưởng: người bán chỉ cần đặt hàng sẵn tại cơ sở, mọi chi phí vận chuyển do người mua chịu.

Incoterms 2020 — FAS

FAS — Free Alongside Ship

Thanh toán quốc tế nâng cao

Giao dọc mạn tàu: người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xuất, rủi ro chuyển cho người mua.

Incoterms 2020 — FCA

FCA — Free Carrier

Thanh toán quốc tế nâng cao

Giao hàng cho người chuyên chở: người bán giao hàng cho carrier tại địa điểm chỉ định.

Incoterms 2020 — FOB

FOB — Free On Board

Thanh toán quốc tế nâng cao

Giao hàng lên tàu: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất.

Ngân hàng phát hành L/C

Issuing Bank

Thanh toán quốc tế nâng cao

Ngân hàng mở thư tín dụng theo yêu cầu người mua, cam kết thanh toán nếu chứng từ phù hợp.

Ngân hàng thông báo L/C

Advising Bank

Thanh toán quốc tế nâng cao

Ngân hàng tại nước người bán chuyển L/C gốc và xác nhận tính xác thực của L/C.

Ngân hàng xác nhận L/C

Confirming Bank

Thanh toán quốc tế nâng cao

Ngân hàng thêm cam kết thanh toán của mình vào L/C, tăng độ tin cậy cho người bán.

Nhờ thu chấp nhận thanh toán

Documents Against Acceptance (D/A)

Thanh toán quốc tế nâng cao

Điều kiện nhờ thu giao chứng từ cho người mua khi chấp nhận hối phiếu kỳ hạn.

Nhờ thu trả tiền ngay

Documents Against Payment (D/P)

Thanh toán quốc tế nâng cao

Điều kiện nhờ thu chỉ giao chứng từ cho người mua khi thanh toán đầy đủ tiền hàng.

Phiếu đóng gói

Packing List

Thanh toán quốc tế nâng cao

Chứng từ liệt kê chi tiết nội dung, số lượng, trọng lượng từng kiện hàng trong lô hàng.

Phí mở L/C

L/C Issuance Fee

Thanh toán quốc tế nâng cao

Phí ngân hàng phát hành thu khi mở thư tín dụng, tính theo phần trăm giá trị L/C.

Phí thông báo L/C

L/C Advising Fee

Thanh toán quốc tế nâng cao

Phí ngân hàng thông báo thu khi chuyển L/C gốc đến bên thụ hưởng và xác thực tính hợp lệ.

Phí xác nhận L/C

L/C Confirmation Fee

Thanh toán quốc tế nâng cao

Phí ngân hàng xác nhận thu để thêm cam kết thanh toán của mình vào L/C.

SWIFT MT700

SWIFT MT700 — Issue of a Documentary Credit

Thanh toán quốc tế nâng cao

Tin nhắn SWIFT dùng phát hành thư tín dụng, chứa tất cả điều khoản L/C.

Sửa đổi thư tín dụng

L/C Amendment

Thanh toán quốc tế nâng cao

Thay đổi điều khoản L/C sau khi phát hành, cần sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.

Thanh toán chuyển tiền bằng điện

Telegraphic Transfer (T/T)

Thanh toán quốc tế nâng cao

Phương thức chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhanh và phổ biến nhất hiện nay.