Thuật ngữ: Thuế & Tài chính công
Hiển thị 671 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công.
Trang 20/23 · 671 thuật ngữ
Tỷ lệ giải ngân
Disbursement ratio
Tỷ lệ phần trăm giữa số vốn đã giải ngân so với tổng vốn được duyệt của dự án đầu tư công.
Tỷ lệ nợ công trên GDP
Debt-to-GDP Ratio
Chỉ tiêu phản ánh quy mô nợ công so với GDP, là thước đo quan trọng để đánh giá sức chịu đựng và bền vững của nợ công quốc gia.
Tỷ lệ nợ công/GDP
Public Debt-to-GDP Ratio
Chỉ tiêu phản ánh quy mô nợ công so với GDP quốc gia. Theo Nghị quyết Quốc hội, trần nợ công không vượt quá 60% GDP, là ngưỡng an toàn tài khóa.
Tỷ lệ thuế/GDP
Tax-to-GDP Ratio
Chỉ tiêu phản ánh tổng thu ngân sách từ thuế so với GDP, dùng để đánh giá năng lực huy động thuế và quy mô nền kinh tế của một quốc gia.
Tỷ lệ điều tiết
Revenue Sharing Ratio
Phần trăm nguồn thu ngân sách được phân chia cho chính quyền địa phương so với phần giữ lại của trung ương, do Quốc hội quyết định theo từng giai đoạn ổn định ngân sách.
Tỷ lệ điều tiết ngân sách
Budget Sharing Ratio
Tỷ lệ phần trăm nguồn thu phân chia giữa ngân sách trung ương và địa phương, được Quốc hội quyết định. Phản ánh mức độ phân cấp và hỗ trợ cho từng địa phương.
Tỷ lệ điều tiết thuế
Tax Revenue Sharing Ratio
Tỷ lệ phần trăm nguồn thu thuế giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương được quy định theo từng giai đoạn ổn định.
Tỷ lệ đóng góp ngân sách
Budget Contribution Ratio
Tỷ trọng thuế và phí mà doanh nghiệp, người dân đóng góp vào ngân sách nhà nước, phản ánh gánh nặng thuế của từng nhóm đối tượng.
VAT vs thuế bán hàng
VAT vs Sales Tax
VAT chỉ đánh trên phần giá trị tăng thêm ở mỗi khâu, tránh trùng thuế; thuế bán hàng đánh trọn toàn bộ giá bán tại khâu cuối.
VAT vs thuế doanh thu
VAT vs turnover tax
So sánh hai phương pháp đánh thuế gián thu: VAT khấu trừ dựa trên giá trị gia tăng, thuế doanh thu đánh trên tổng doanh thu.
VNACCS/VCIS
Vietnam Automated Cargo Clearance System
Hệ thống xử lý hải quan tự động của Tổng cục Hải quan, xử lý khai báo điện tử tờ khai hàng hóa xuất nhập khẩu.
Vay ODA
Official Development Assistance (ODA) Loans
Khoản vay ưu đãi từ chính phủ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế như WB, ADB, JICA để phát triển cơ sở hạ tầng và dự án công.
Vay ODA vs vay thương mại
ODA vs Commercial Loans
Vay ODA là nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức với lãi suất ưu đãi; vay thương mại theo điều kiện thị trường với lãi suất cao hơn.
Vay lại
On-lending
Hình thức Chính phủ vay vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi rồi cho địa phương, doanh nghiệp vay lại để thực hiện dự án đầu tư.
Vay lại ODA
ODA On-Lending
Nguồn vốn ODA mà Chính phủ vay từ nhà tài trợ rồi cho vay lại các địa phương hoặc doanh nghiệp để thực hiện dự án.
Vay nợ công
Public Borrowing
Hoạt động vay vốn của Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước được Chính phủ bảo lãnh vay để bù đắp bội chi ngân sách và đầu tư phát triển. Việc vay nợ công phải do Quốc hội quyết định hạn mức hàng năm.
Vay nợ nước ngoài
External Borrowing
Hoạt động vay vốn của Chính phủ, doanh nghiệp nhà nước từ các tổ chức quốc tế, chính phủ nước ngoài và thị trường vốn quốc tế.
Viện trợ không hoàn lại
Non-refundable Aid / Grant
Khoản hỗ trợ từ chính phủ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế không yêu cầu hoàn trả, thường dành cho dự án phi lợi nhuận.
Vốn ODA
ODA capital
Là nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ các nhà tài trợ quốc tế cho Việt Nam với điều kiện ưu đãi. Vốn ODA phải được quản lý chặt chẽ theo quy trình ngân sách nhà nước.
Vốn ODA và vốn vay ưu đãi
ODA and Concessional Loans
Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ nhà tài trợ nước ngoài với điều khoản lãi suất thấp, thời gian ân hạn dài, là nguồn lực quan trọng cho đầu tư công.
Vốn nhà nước tại doanh nghiệp
State Capital in Enterprises
Phần vốn do nhà nước nắm giữ tại doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư của Nhà nước.
Vốn vay ODA
ODA Loan Capital
Nguồn vốn vay ưu đãi từ các nhà tài trợ song phương, đa phương cho các dự án phát triển hạ tầng, xóa đói giảm nghèo tại Việt Nam.
Vốn vay ưu đãi
Concessional Loan
Khoản vay có lãi suất thấp, thời hạn dài và ân hạn cao từ Chính phủ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế. Là một dạng ODA với điều kiện tài chính ưu đãi.
Vốn đầu tư công
Public Investment Capital
Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước dùng để đầu tư phát triển các dự án hạ tầng kinh tế - xã hội theo kế hoạch đầu tư công trung hạn.
Vốn đầu tư phát triển
Development Investment Capital
Nguồn vốn ngân sách dành cho đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, không bao gồm chi thường xuyên. Được phân bổ theo kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm.
Xuất xứ hàng hóa
Origin of Goods
Quốc gia/vùng lãnh thổ nơi hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc trải qua quá trình chế biến cơ bản cuối cùng, là cơ sở áp thuế suất ưu đãi.
Xóa nợ thuế
Tax Debt Write-off
Việc xóa bỏ khoản nợ thuế của người nộp không có khả năng thanh toán hoặc đã quá thời hiệu xử lý theo pháp luật.
Xử phạt vi phạm hành chính thuế
Tax Administrative Penalty
Hình thức phạt tiền hoặc các biện pháp bổ sung đối với hành vi vi phạm pháp luật thuế như khai sai, chậm nộp, trốn thuế.
eTax
Electronic Tax System
Hệ thống khai thuế điện tử của Tổng cục Thuế cho phép NNT nộp tờ khai, nộp thuế trực tuyến qua Internet, giảm thời gian và chi phí tuân thủ.
eTax Mobile
eTax Mobile Application
Ứng dụng trên thiết bị di động của Tổng cục Thuế giúp người nộp thuế tra cứu nghĩa vụ thuế, nộp thuế, nhận thông báo và quản lý mã số thuế.