Bảo đảm bằng khoản phải đòi là gì?

Security by receivables assignment Pháp lý ~12 phút đọc

Bảo đảm bằng khoản phải đòi

Bảo đảm bằng khoản phải đòi là gì?

Bảo đảm bằng khoản phải đòi (tiếng Anh: Security by receivables assignment) là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự được sử dụng phổ biến nhất trong hoạt động cấp tín dụng ngân hàng. Theo đó, bên bảo đảm (thường là doanh nghiệp vay vốn) sử dụng các khoản phải thu (còn gọi là khoản phải đòi) phát sinh từ các hợp đồng mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, hợp đồng cho vay hoặc các giao dịch dân sự khác để làm tài sản bảo đảm cho khoản nợ của mình đối với bên nhận bảo đảm (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng). Đây là hình thức bảo đảm có tính linh hoạt cao, giúp doanh nghiệp huy động nguồn vốn từ chính các khoản thu tương lai mà không cần phải sử dụng tài sản cố định có giá trị lớn như bất động sản hay máy móc thiết bị.

Về bản chất pháp lý, khi thực hiện bảo đảm bằng khoản phải đòi, bên bảo đảm không chuyển giao quyền sở hữu khoản phải đòi cho bên nhận bảo đảm mà chỉ dùng nó làm tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ. Khoản phải đòi vẫn thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm cho đến khi xảy ra các sự kiện xử lý tài sản bảo đảm theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận trong hợp đồng. Khi đến hạn mà bên bảo đảm không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ trả nợ, bên nhận bảo đảm có quyền yêu cầu bên thứ ba (người có nghĩa vụ thanh toán khoản phải đòi) thanh toán trực tiếp, hoặc bán khoản phải đòi cho bên thứ ba khác, hoặc nhờ tổ chức có chức năng mua bán khoản phải đòi để thu hồi nợ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Security by receivables assignment Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cơ bản

Bảo đảm bằng khoản phải đòi có những đặc điểm riêng biệt so với các biện pháp bảo đảm khác. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật:

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Tài sản bảo đảm Quyền đòi nợ phát sinh từ hợp đồng mua bán, dịch vụ, cho vay và các giao dịch dân sự khác
Hình thức pháp lý Thế chấp quyền đòi nợ (theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015)
Quyền sở hữu Bên bảo đảm không chuyển giao quyền sở hữu, chỉ dùng làm tài sản bảo đảm
Điều kiện có hiệu lực Phải lập bằng văn bản và thông báo cho bên thứ ba
Xử lý tài sản Yêu cầu bên thứ ba thanh toán trực tiếp hoặc bán khoản phải đòi
Tính phổ biến Rất phổ biến trong cho vay doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ

Phân loại khoản phải đòi

Khoản phải đòi được sử dụng làm tài sản bảo đảm có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:

Theo nguồn gốc phát sinh:

  • Khoản phải thu từ mua bán hàng hóa: Phát sinh từ các hợp đồng mua bán, trong đó bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng cho bên bán trong một thời hạn nhất định.
  • Khoản phải thu từ cung cấp dịch vụ: Phát sinh từ các hợp đồng dịch vụ như vận chuyển, tư vấn, xây dựng, bảo hiểm.
  • Khoản phải thu từ cho vay: Phát sinh từ các hợp đồng cho vay giữa các cá nhân, tổ chức.
  • Khoản phải thu từ hợp đồng hợp tác kinh doanh: Phát sinh từ các thỏa thuận liên doanh, liên kết.
  • Khoản phải thu khác: Phát sinh từ các giao dịch dân sự khác theo quy định pháp luật.

Theo thời điểm phát sinh:

  • Khoản phải thu hiện có: Khoản phải thu đã phát sinh tại thời điểm ký hợp đồng bảo đảm, có hợp đồng nền rõ ràng.
  • Khoản phải thu tương lai: Khoản phải thu sẽ phát sinh trong tương lai từ các hợp đồng đã ký hoặc sẽ ký, có tính rủi ro cao hơn.

Theo đối tượng phải đòi:

  • Khoản phải thu từ doanh nghiệp (B2B - Business to Business): Thường có giá trị lớn, thời hạn dài.
  • Khoản phải thu từ cá nhân (B2C - Business to Consumer): Thường có giá trị nhỏ hơn, phân tán.
  • Khoản phải thu từ cơ quan nhà nước: Thường có độ tin cậy cao, ít rủi ro.

So sánh với các biện pháp bảo đảm khác

Tiêu chí Bảo đảm bằng khoản phải đòi Thế chấp bất động sản Cầm cố hàng hóa
Loại tài sản Quyền đòi nợ (tài sản vô hình) Bất động sản (tài sản hữu hình) Hàng hóa (tài sản hữu hình)
Thủ tục đăng ký Thông báo cho bên thứ ba Đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền Đăng ký hoặc chiếm giữ
Chi phí thực hiện Thấp Cao (phí đăng ký, thẩm định, công chứng) Trung bình
Tính thanh khoản Trung bình - Cao Thấp Cao
Rủi ro Trung bình (phụ thuộc bên thứ ba) Thấp Trung bình
Phù hợp với Doanh nghiệp có dòng tiền ổn định Doanh nghiệp có BĐS Doanh nghiệp thương mại

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Cho vay tài trợ hợp đồng cung ứng hàng hóa

Bối cảnh: Công ty TNHH Thương mại X là doanh nghiệp chuyên cung cấp nguyên vật liệu xây dựng. Ngày 15/03/2024, Công ty X ký hợp đồng cung ứng hàng hóa trị giá 25 tỷ đồng với Công ty Xây dựng Y, thanh toán theo 3 đợt trong vòng 9 tháng. Để có vốn thực hiện hợp đồng, Công ty X đến Ngân hàng A xin vay 18 tỷ đồng.

Giải pháp: Ngân hàng A đồng ý cho vay 18 tỷ đồng với lãi suất 10,5%/năm, thời hạn 9 tháng. Tài sản bảo đảm là khoản phải thu 25 tỷ đồng từ Công ty Xây dựng Y theo hợp đồng cung ứng đã ký. Ngân hàng A yêu cầu Công ty X phải:

  • Lập hợp đồng thế chấp khoản phải đòi bằng văn bản có công chứng.
  • Gửi thông báo bằng văn bản cho Công ty Y về việc thế chấp khoản phải thu.
  • Cam kết toàn bộ tiền thanh toán từ Công ty Y sẽ được chuyển vào tài khoản mở tại Ngân hàng A để theo dõi.

Kết quả: Khi Công ty Y thanh toán đợt 1 (8 tỷ đồng) vào ngày 15/06/2024, số tiền này được dùng để trả nợ gốc và lãi cho Ngân hàng A. Tương tự, các đợt 2 và 3 (mỗi đợt 8,5 tỷ đồng) cũng được sử dụng để trả nợ. Đến hạn cuối cùng, Công ty X hoàn tất nghĩa vụ trả nợ và khoản thế chấp được giải chấp.

Ví dụ 2: Cho vay doanh nghiệp xuất khẩu

Bối cảnh: Công ty Z là doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản, có đơn hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ trị giá 3,5 triệu USD (khoảng 87,5 tỷ đồng) với điều kiện thanh toán L/C trả chậm 90 ngày. Doanh nghiệp cần vốn để sản xuất lô hàng nhưng chưa nhận được tiền.

Giải pháp: Ngân hàng B cấp tín dụng 60 tỷ đồng với lãi suất 9,8%/năm, thời hạn 6 tháng. Tài sản bảo đảm bao gồm:

  • Khoản phải thu 3,5 triệu USD từ khách hàng nhập khẩu Mỹ.
  • Bộ chứng từ hàng hóa xuất khẩu (Invoice, Bill of Lading, L/C gốc).
  • Hợp đồng mua bán quốc tế đã ký.

Ngân hàng B yêu cầu Công ty Z mở tài khoản chuyên thu tại ngân hàng, thông báo cho đối tác Mỹ về việc thế chấp khoản phải thu, đồng thời mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu để giảm thiểu rủi ro.

Kết quả: Sau khi giao hàng và nhận được bộ chứng từ, ngân hàng đã chiết khấu chứng từ có truy đòi. Khi khách hàng Mỹ thanh toán, số tiền 3,5 triệu USD được chuyển về tài khoản Công ty Z tại Ngân hàng B và dùng để tất toán khoản vay. Toàn bộ giao dịch hoàn tất trong vòng 5 tháng.

Ví dụ 3: Xử lý khoản phải đòi khi khách hàng không trả được nợ

Bối cảnh: Công ty M vay Ngân hàng C 50 tỷ đồng và thế chấp khoản phải thu từ 5 hợp đồng cung cấp dịch vụ với các đối tác khác nhau, tổng giá trị 75 tỷ đồng. Sau 8 tháng, Công ty M mất khả năng thanh toán và không thể trả nợ cho ngân hàng.

Quy trình xử lý:

  1. Bước 1: Ngân hàng C gửi thông báo bằng văn bản cho Công ty M về việc không thực hiện nghĩa vụ trả nợ và yêu cầu xử lý tài sản bảo đảm.

  2. Bước 2: Ngân hàng C liên hệ trực tiếp với 5 đối tác của Công ty M (là những người có nghĩa vụ thanh toán khoản phải thu) để yêu cầu thanh toán. Trong đó, 3 đối tác đồng ý thanh toán trực tiếp cho ngân hàng với tổng giá trị 45 tỷ đồng.

  3. Bước 3: Với 2 đối tác còn lại (tổng giá trị khoản phải thu 30 tỷ đồng), Ngân hàng C tiến hành bán khoản phải đòi cho một công ty mua bán nợ chuyên nghiệp với giá 24 tỷ đồng (chiết khấu 20%).

  4. Bước 4: Tổng số tiền thu hồi được là 69 tỷ đồng (45 + 24). Ngân hàng C trừ nợ gốc 50 tỷ, lãi phát sinh 7,5 tỷ và chi phí xử lý tài sản 1,5 tỷ, tổng cộng 59 tỷ đồng. Số tiền còn lại 10 tỷ đồng được hoàn trả cho Công ty M.

Bảo đảm bằng khoản phải đòi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Security by receivables assignment /sɪˈkjʊərəti baɪ rɪˈsiːvəbəlz əˈsaɪnmənt/
Tiếng Nhật 売掛債権担保 (Urikake saiken tampo) /uɾikake saiken tampo/
Tiếng Hàn 매출채권담보 (Maechul chaegwon dambo) /mɛt͡ɕʰuɭ tɕʰɛɡwʌn tʰambo/
Tiếng Trung 应收账款质押担保 (Yìngshōu zhàngkuǎn zhìyā dānbǎo) /îŋʂóu ʈʂâŋkʰwán ʈʂɻ̩̂já tānpàu/
Tiếng Tây Ban Nha Garantía por cesión de créditos /ɡaɾanˈti.a poɾ seˈsjon de ˈkɾeðitos/

Câu hỏi thường gặp

Bảo đảm bằng khoản phải đòi khác gì với thế chấp bất động sản?

Bảo đảm bằng khoản phải đòi và thế chấp bất động sản là hai biện pháp bảo đảm có bản chất khác nhau. Bảo đảm bằng khoản phải đòi sử dụng quyền đòi nợ (tài sản vô hình) làm tài sản bảo đảm, trong khi thế chấp bất động sản sử dụng đất đai, nhà cửa, công trình xây dựng (tài sản hữu hình) làm tài sản bảo đảm. Về mặt pháp lý, thế chấp bất động sản phải đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền (Văn phòng đăng ký đất đai) để có hiệu lực, còn thế chấp khoản phải đòi chỉ cần lập bằng văn bản và thông báo cho bên thứ ba. Rủi ro của bảo đảm bằng khoản phải đòi thường cao hơn do phụ thuộc vào khả năng thanh toán của bên thứ ba, nhưng chi phí thực hiện lại thấp hơn đáng kể.

Khi nào cần sử dụng biện pháp bảo đảm bằng khoản phải đòi?

Biện pháp bảo đảm bằng khoản phải đòi đặc biệt phù hợp trong các trường hợp sau: Thứ nhất, doanh nghiệp có dòng tiền ổn định từ các hợp đồng mua bán, cung cấp dịch vụ nhưng không có tài sản cố định giá trị lớn để thế chấp. Thứ hai, doanh nghiệp cần vốn để thực hiện các hợp đồng đã ký (tài trợ hợp đồng - Contract Financing). Thứ ba, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần vốn trong khi chờ thanh toán từ đối tác nước ngoài. Thứ tư, các công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) muốn tiếp cận nguồn vốn ngân hàng. Ngoài ra, biện pháp này còn phù hợp cho các khoản vay ngắn hạn, trung hạn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Bảo đảm bằng khoản phải đòi ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng vay, bảo đảm bằng khoản phải đòi mang lại nhiều lợi ích: giúp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng dễ dàng hơn, không phải thế chấp tài sản cố định có giá trị lớn, thời gian phê duyệt nhanh hơn so với thế chấp bất động sản. Tuy nhiên, khách hàng cũng phải chấp nhận một số hạn chế: phải thông báo cho đối tác về việc thế chấp (có thể ảnh hưởng đến quan hệ kinh doanh), phải duy trì dòng tiền ổn định, phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ ngân hàng. Nếu không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, khách hàng sẽ mất quyền nhận thanh toán khoản phải thu, đồng thời chịu ảnh hưởng đến uy tín tín dụng trên hệ thống CIC (Credit Information Center - Trung tâm Thông tin Tín dụng).

Tổng kết

Bảo đảm bằng khoản phải đòi là một trong những biện pháp bảo đảm quan trọng và phổ biến nhất trong hoạt động tín dụng ngân hàng Việt Nam hiện nay. Với cơ sở pháp lý rõ ràng tại Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, Nghị định 21/2021/NĐ-CP và Thông tư 11/2021/TT-NHNN, biện pháp này đã và đang đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững các khái niệm về thế chấp khoản phải đòi, điều kiện có hiệu lực, thủ tục thông báo cho bên thứ ba, quyền của bên nhận bảo đảm khi xử lý tài sản là vô cùng cần thiết. Đây là nội dung thường xuất hiện trong các bài thi pháp lý ngân hàng, nghiệp vụ tín dụng và thanh toán quốc tế, đòi hỏi ứng viên không chỉ hiểu lý thuyết mà còn phải biết áp dụng vào các tình huống thực tế để xử lý các nghiệp vụ phát sinh trong quá trình làm việc tại ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Biện pháp bảo đảm

Thuế & Pháp luật

Các biện pháp pháp lý để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự gồm cầm cố, thế chấp, bảo lãnh, đặt cọc, ...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

H

Hợp đồng mua bán hàng hóa

Thuế & Pháp luật

Hợp đồng dân sự thỏa thuận việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa và thanh toán tiền giữa bên mua và...

H

Hợp đồng thế chấp

Thuế & Pháp luật

Hợp đồng thế chấp là văn bản pháp lý được lập giữa bên vay và bên cho vay (thường là ngân hàng), tro...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

T

Tài trợ thương mại

Tài chính doanh nghiệp

Tài trợ thương mại là các hoạt động cung cấp vốn lưu động và dịch vụ tài chính nhằm hỗ trợ các giao ...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...