Bảo đảm bằng quyền đòi nợ là gì?

Collateral by Receivables Pháp lý ~11 phút đọc

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ là gì?

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ (tiếng Anh: Collateral by Receivables) là một hình thức bảo đảm nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Việt Nam, trong đó tài sản dùng để bảo đảm là quyền đòi nợ — tức là quyền được yêu cầu bên thứ ba (bên nợ thứ cấp) thanh toán một khoản tiền, hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ theo một hợp đồng mua bán, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng tín dụng hoặc các giao dịch dân sự khác đã phát sinh hoặc sẽ phát sinh trong tương lai. Hình thức này được quy định cụ thể tại Điều 295, Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), là một trong những cơ sở pháp lý quan trọng giúp các tổ chức tín dụng (TCTD) mở rộng nguồn tài sản bảo đảm, từ đó thuận lợi hơn trong việc cấp tín dụng cho doanh nghiệp.

Theo quy định tại Điều 295 BLDS 2015, bên bảo đảm (thường là bên vay) có quyền chuyển giao quyền đòi nợ của mình đối với bên thứ ba (bên nợ thứ cấp) cho bên nhận bảo đảm (thường là ngân hàng) để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ. Khi đến hạn mà bên bảo đảm không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ, bên nhận bảo đảm có quyền yêu cầu bên thứ ba thanh toán trực tiếp khoản nợ. Điều này tạo ra một cơ chế xử lý tài sản bảo đảm linh hoạt, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có dòng tiền ổn định từ các hợp đồng thương mại dài hạn.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo đảm bằng quyền đòi nợ đặc biệt phổ biến đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), doanh nghiệp xuất nhập khẩu, hoặc các công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất — nơi tài sản cố định như nhà xưởng, máy móc thường đã được thế chấp từ trước. Việc sử dụng receivables (quyền đòi nợ) làm tài sản bảo đảm giúp doanh nghiệp tận dụng "tài sản vô hình" là các khoản phải thu, mở rộng khả năng tiếp cận vốn vay. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, bảo đảm bằng quyền đòi nợ chiếm khoảng 15–20% tổng giá trị tài sản bảo đảm trong các khoản cấp tín dụng doanh nghiệp tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lớn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Collateral by Receivables Lĩnh vực: Pháp lý

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ có một số đặc điểm nổi bật sau:

  • Tài sản bảo đảm là tài sản vô hình: Khác với thế chấp bất động sản hay cầm cố hàng hóa, quyền đòi nợ là một loại tài sản vô hình, thể hiện bằng các khoản phải thu trên sổ sách kế toán hoặc hợp đồng pháp lý.
  • Có bên thứ ba tham gia: Luôn có sự xuất hiện của bên thứ ba (bên nợ thứ cấp) — là người có nghĩa vụ thanh toán cho bên bảo đảm theo hợp đồng gốc.
  • Giá trị biến động: Giá trị quyền đòi nợ phụ thuộc vào khả năng thanh toán thực tế của bên thứ ba và có thể giảm theo thời gian nếu bên nợ thứ cấp gặp khó khăn tài chính.
  • Phải đăng ký hoặc thông báo: Theo quy định, việc bảo đảm bằng quyền đòi nợ cần được thông báo cho bên thứ ba để có hiệu lực đối với người thứ ba (Điều 296 BLDS 2015).
  • Xử lý tài sản bảo đảm linh hoạt: Khi xử lý, bên nhận bảo đảm có thể yêu cầu bên thứ ba thanh toán trực tiếp hoặc nhận khoản thanh toán từ bên thứ ba thay mặt bên bảo đảm.

Phân loại bảo đảm bằng quyền đòi nợ

Tiêu chí Loại Mô tả chi tiết
Theo tính chất phát sinh Quyền đòi nợ đã phát sinh Khoản phải thu từ hợp đồng đã hoàn thành một phần hoặc toàn bộ, có hóa đơn và chứng từ rõ ràng
Quyền đòi nợ sẽ phát sinh Quyền được thanh toán từ hợp đồng đang thực hiện hoặc sẽ ký kết trong tương lai
Theo loại hợp đồng gốc Từ hợp đồng mua bán hàng hóa Khoản phải thu từ khách hàng mua hàng hóa (B2B)
Từ hợp đồng dịch vụ Phí dịch vụ, hoa hồng, phí tư vấn còn phải thu
Từ hợp đồng tín dụng Quyền đòi nợ từ các khoản cho vay mà bên bảo đảm đã cấp cho bên thứ ba
Từ hợp đồng xuất nhập khẩu Khoản phải thu từ đối tác nước ngoài (L/C, D/P, D/A)
Theo mức độ rủi ro Receivables có bảo hiểm Khoản phải thu được bảo hiểm tín dụng, giảm rủi ro vỡ nợ
Receivables không có bảo hiểm Khoản phải thu thông thường, rủi ro cao hơn
Theo hiệu lực pháp lý Đã thông báo cho bên thứ ba Bên nợ thứ cấp đã được thông báo bằng văn bản, có hiệu lực đối kháng
Chưa thông báo cho bên thứ ba Chỉ có hiệu lực nội bộ giữa các bên

Quy trình thực hiện (tóm tắt)

  1. Ký kết hợp đồng bảo đảm giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm.
  2. Xác định và thẩm định quyền đòi nợ (hợp đồng gốc, hóa đơn, lịch sử thanh toán).
  3. Thông báo cho bên thứ ba về việc bảo đảm (trong vòng 5 ngày làm việc theo BLDS 2015).
  4. Đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền (nếu thuộc đối tượng phải đăng ký).
  5. Theo dõi và giám sát dòng tiền phải thu định kỳ.
  6. Xử lý tài sản bảo đảm khi bên bảo đảm vi phạm nghĩa vụ.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm vay vốn bằng quyền đòi nợ từ siêu thị

Công ty TNHH Thực phẩm X (gọi tắt là "Khách hàng B") là doanh nghiệp chuyên sản xuất bánh kẹo, cung cấp hàng cho chuỗi siêu thị lớn tại TP. HCM và Hà Nội. Khách hàng B cần vay 8 tỷ đồng để mở rộng dây chuyền sản xuất nhưng toàn bộ nhà xưởng và máy móc đã thế chấp tại một ngân hàng khác. Trước tình huống này, Khách hàng B đề nghị Ngân hàng A nhận bảo đảm bằng quyền đòi nợ từ các hợp đồng cung cấp hàng hóa cho chuỗi siêu thị.

Cụ thể, tổng giá trị các hợp đồng đang thực hiện là 12 tỷ đồng, thanh toán theo từng đợt 30–60 ngày. Ngân hàng A thẩm định và chấp nhận bảo đảm với tỷ lệ cho vay tối đa 70% giá trị quyền đòi nợ (tương đương 8,4 tỷ đồng). Hợp đồng bảo đảm được ký kết, Ngân hàng A gửi thông báo bằng văn bản đến chuỗi siêu thị về việc toàn bộ khoản thanh toán phải được chuyển vào tài khoản giám sát tại Ngân hàng A. Nhờ đó, Khách hàng B được giải ngân 8 tỷ đồng, lãi suất ưu đãi 9,5%/năm, thấp hơn 1,5–2%/năm so với vay tín chấp. Sau 12 tháng, Khách hàng B trả nợ đúng hạn, dòng tiền từ siêu thị đảm bảo đủ khả năng trả nợ.

Ví dụ 2: Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản vay vốn bằng quyền đòi nợ nước ngoài

Công ty Cổ phần Thủy sản Y (gọi tắt là "Khách hàng C") hoạt động tại Đồng bằng sông Cửu Long, xuất khẩu tôm sang thị trường Mỹ và Nhật Bản. Khách hàng C có đơn hàng xuất khẩu trị giá 2 triệu USD theo hợp đồng với đối tác Mỹ, thanh toán bằng L/C trả chậm 90 ngày. Để có vốn sản xuất lô hàng tiếp theo, Khách hàng C đề nghị Ngân hàng B cho vay 45 tỷ đồng (tương đương khoảng 1,8 triệu USD), bảo đảm bằng quyền đòi nợ từ bộ chứng từ xuất khẩu.

Ngân hàng B yêu cầu Khách hàng C ký quỹ 10% giá trị khoản vay, đồng thời mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu với phí 0,8% giá trị hợp đồng. Sau khi nhận bộ chứng từ hợp lệ, Ngân hàng B giải ngân theo phương thức forfaiting — tức mua lại quyền đòi nợ với mức chiết khấu 3,5%/năm cho 90 ngày. Nhờ vậy, Khách hàng C nhận ngay tiền về để tái đầu tư, không phải chờ đến hạn thanh toán từ đối tác Mỹ. Khi đến hạn, đối tác Mỹ thanh toán đầy đủ cho Ngân hàng B, giao dịch hoàn tất.

Ví dụ 3: Doanh nghiệp xây dựng vay vốn bằng quyền đòi nợ từ hợp đồng thi công

Công ty TNHH Xây dựng Z (gọi tắt là "Khách hàng D") trúng thầu gói thầu xây dựng cầu đường trị giá 150 tỷ đồng, thời gian thi công 18 tháng, thanh toán theo tiến độ. Khách hàng D cần vay 20 tỷ đồng để mua vật liệu thi công đợt 1. Do không có bất động sản tự do để thế chấp, Khách hàng D đề nghị Ngân hàng A nhận bảo đảm bằng quyền đòi nợ từ hợp đồng thi công.

Ngân hàng A đánh giá: chủ đầu tư là UBND tỉnh, uy tín tốt, nguồn thu từ ngân sách ổn định. Tỷ lệ cho vay 65% giá trị các kỳ thanh toán tương lai, tương đương khoảng 22–25 tỷ đồng. Hợp đồng bảo đảm có điều khoản: chủ đầu tư ký xác nhận và đồng ý chuyển tiền thanh toán vào tài khoản Khách hàng D tại Ngân hàng A. Khi Khách hàng D hoàn thành 30% giá trị hợp đồng, chủ đầu tư thanh toán 45 tỷ đồng, trong đó Ngân hàng A tự động trích 15 tỷ đồng để thu nợ trước hạn, phần còn lại chuyển cho Khách hàng D sử dụng tiếp.

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Collateral by Receivables /kəˈlætərəl baɪ rɪˈsiːvəbəlz/
Tiếng Nhật 債権担保 (債権を担保とする) Saiken tanpo (saiken o tanpo to suru)
Tiếng Hàn 채권 담보 (채권에 의한 담보) Chaegwon dambo (chaegwon-e inhan dambo)
Tiếng Trung 应收账款担保 (以应收账款担保) Yīngshōu Zhàngkuǎn Dānbǎo (yǐ yīngshōu zhàngkuǎn dānbǎo)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía por Cuentas por Cobrar /ɡaɾanˈtia poɾ ˈkwentas poɾ koβɾaɾ/

Câu hỏi thường gặp

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ khác gì thế chấp bất động sản?

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ sử dụng tài sản vô hình là các khoản phải thu từ hợp đồng mua bán, dịch vụ làm tài sản bảo đảm, trong khi thế chấp bất động sản sử dụng tài sản hữu hình như đất đai, nhà cửa. Giá trị quyền đòi nợ thường biến động theo khả năng thanh toán của bên thứ ba, nên tỷ lệ cho vay thấp hơn (60–75% so với 70–80% đối với bất động sản). Tuy nhiên, bảo đảm bằng quyền đòi nợ giúp doanh nghiệp không có tài sản cố định tự do vẫn tiếp cận được vốn vay ngân hàng.

Khi nào cần biết về Bảo đảm bằng quyền đòi nợ?

Bạn cần nắm rõ thuật ngữ này khi làm việc tại phòng tín dụng, phòng pháp chế, phòng quản lý rủi ro của ngân hàng, hoặc khi là doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn mà tài sản cố định đã thế chấp ở nơi khác. Ngoài ra, khi tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng (chuyên viên tín dụng, quan hệ khách hàng, kiểm toán nội bộ), câu hỏi về bảo đảm bằng quyền đòi nợ thường xuất hiện trong phần thi pháp lý và nghiệp vụ tín dụng.

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với doanh nghiệp vay, hình thức này giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn, đặc biệt khi tài sản cố định đã được thế chấp. Lãi suất vay thường thấp hơn tín chấp 1,5–3%/năm. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải minh bạch dòng tiền, cho phép ngân hàng giám sát tài khoản thu, đồng thời chấp nhận rủi ro nếu bên thứ ba (khách hàng mua hàng) không thanh toán đúng hạn — có thể dẫn đến phát sinh nợ xấu và ảnh hưởng đến quan hệ tín dụng lâu dài.

Tổng kết

Bảo đảm bằng quyền đòi nợ là một công cụ pháp lý quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng, được thừa nhận tại Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015. Hình thức này giúp các doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các khoản phải thu thương mại làm tài sản bảo đảm, mở rộng cơ hội tiếp cận vốn vay mà không cần thế chấp tài sản cố định. Đối với ngân hàng, đây là phương thức giảm thiểu rủi ro tín dụng nhờ dòng tiền ổn định từ bên thứ ba. Việc nắm vững đặc điểm, phân loại và quy trình thực hiện bảo đảm bằng quyền đòi nợ là yêu cầu bắt buộc đối với chuyên viên tín dụng, pháp chế và quản lý rủi ro trong ngành ngân hàng — đặc biệt trong bối cảnh các kỳ thi tuyển dụng ngày càng yêu cầu cao về kiến thức chuyên sâu và thực tiễn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

BEPS chống chuyển giá ngân hàng

Pháp lý

Các biện pháp ngăn ngừa chuyển lợi nhuận ra nước ngoài qua giao dịch liên ngân hàng theo chương trìn...

B

Ba tuyến phòng thủ ngân hàng pháp lý

Pháp lý

Mô hình ba tuyến phòng thủ gồm đơn vị kinh doanh, quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ, giúp ngân hàng ...

B

Basel III pháp lý ngân hàng

Pháp lý

Basel III là hiệp định quốc tế về tiêu chuẩn an toàn vốn, thanh khoản và đòn bẩy, được áp dụng tại V...

B

Biên bản giao nhận tài sản bảo đảm ngân hàng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận việc giao nhận tài sản bảo đảm giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm, làm căn cứ phá...

B

Biên bản làm việc giải quyết nợ xấu

Pháp lý

Văn bản ghi nhận nội dung thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về phương án xử lý nợ xấu, có giá ...

B

Biên bản vi phạm hành chính ngân hàng

Pháp lý

Văn bản lập biên khi phát hiện vi phạm pháp luật về ngân hàng, là căn cứ ban hành quyết định xử phạt...

B

Biên bản xác nhận nợ ngân hàng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận hai bên thống nhất về số dư nợ, lãi và thời hạn, có giá trị làm chứng cứ trong tố t...

B

Biên bản đàm phán lại hợp đồng tín dụng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận kết quả đàm phán lại điều khoản hợp đồng tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng khi ...