Bảo lãnh không hủy ngang vs Bảo lãnh có thể hủy là gì?

Irrevocable guarantee vs Revocable guarantee Pháp lý ~11 phút đọc

Bảo lãnh không hủy ngang vs Bảo lãnh có thể hủy là gì?

Bảo lãnh không hủy ngang (tiếng Anh: Irrevocable guarantee) và Bảo lãnh có thể hủy (tiếng Anh: Revocable guarantee) là hai hình thức bảo lãnh ngân hàng được phân biệt dựa trên khả năng rút lại cam kết bảo lãnh của bên bảo lãnh (ngân hàng) sau khi thư bảo lãnh đã được phát hành. Đây là một trong những cặp phân loại quan trọng nhất trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng và thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng vị trí tín dụng, kế toán, giao dịch viên hay quan hệ khách hàng.

Cụ thể, bảo lãnh không hủy ngang là cam kết mà một khi thư bảo lãnh đã được phát hành và giao cho bên được bảo lãnh thì ngân hàng bảo lãnh không thể đơn phương hủy bỏ hoặc thay đổi nội dung bảo lãnh trong suốt thời hạn hiệu lực. Mọi yêu cầu sửa đổi, thay đổi hoặc hủy bỏ đều phải có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên liên quan, bao gồm ngân hàng bảo lãnh, bên được bảo lãnh (người yêu cầu bảo lãnh) và bên nhận bảo lãnh. Điều này bảo đảm quyền lợi tối đa cho bên nhận bảo lãnh vì họ có thể yên tâm rằng cam kết tài chính sẽ không bị rút lại đột ngột.

Ngược lại, bảo lãnh có thể hủy cho phép ngân hàng bảo lãnh được quyền đơn phương rút lại hoặc sửa đổi cam kết bảo lãnh theo các điều kiện đã thỏa thuận trước đó trong hợp đồng. Hình thức này cho phép ngân hàng chủ động hơn trong việc quản lý rủi ro, có thể hủy bảo lãnh khi phát hiện bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, có dấu hiệu gian lận, hoặc khi các điều kiện hủy ngang đã thỏa thuận trước đó phát sinh. Tuy nhiên, ngân hàng phải thông báo trước cho bên nhận bảo lãnh theo thời hạn đã thỏa thuận (thường từ 7 đến 30 ngày tùy theo hợp đồng cụ thể).

Thuật ngữ tiếng Anh: Irrevocable guarantee vs Revocable guarantee Lĩnh vực: Pháp lý

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí Bảo lãnh không hủy ngang (Irrevocable) Bảo lãnh có thể hủy (Revocable)
Khả năng hủy ngang Không thể đơn phương hủy Có thể đơn phương hủy theo điều kiện
Sự đồng ý để sửa đổi Cần sự đồng ý của cả 3 bên Ngân hàng có thể tự quyết định
Thời hạn hiệu lực Cố định theo thư bảo lãnh Có thể chấm dứt sớm khi hủy
Mức độ bảo vệ bên nhận bảo lãnh Rất cao Thấp hơn
Mức độ rủi ro cho ngân hàng Cao hơn (cam kết chắc chắn) Thấp hơn (có thể thoát cam kết)
Nguyên tắc mặc định theo URDG 758 Là nguyên tắc mặc định Phải ghi rõ trong thư bảo lãnh
Phí bảo lãnh Thường cao hơn 0,2-0,5%/năm Thường thấp hơn
Tần suất sử dụng Phổ biến (chiếm trên 95%) Hiếm gặp
Phạm vi áp dụng Đấu thầu, thương mại quốc tế Quan hệ nội bộ tập đoàn

Đặc điểm nhận biết bảo lãnh không hủy ngang

  • Trong thư bảo lãnh ghi rõ dòng chữ: "This guarantee is irrevocable" hoặc "Bảo lãnh này không thể hủy ngang".
  • Ngân hàng bảo lãnh bị ràng buộc hoàn toàn về nghĩa vụ thanh toán ngay khi thư được phát hành.
  • Bên nhận bảo lãnh không cần lo ngại về việc bị rút lại cam kết đột ngột.
  • Phù hợp với các giao dịch có giá trị lớn, yêu cầu tính chắc chắn cao như đấu thầu quốc tế, hợp đồng mua bán hàng hóa xuất nhập khẩu.

Đặc điểm nhận biết bảo lãnh có thể hủy

  • Trong thư bảo lãnh ghi rõ dòng chữ: "This guarantee is revocable" hoặc "Bảo lãnh này có thể hủy ngang".
  • Có điều khoản quy định cụ thể về quyền hủy ngang và thời hạn thông báo trước.
  • Thường kèm theo các điều kiện kích hoạt quyền hủy như: bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, có dấu hiệu gian lận, hoặc tài sản đảm bảo bị giảm sút đáng kể.
  • Ít được sử dụng trong thực tiễn tại Việt Nam, chủ yếu xuất hiện trong quan hệ giữa công ty mẹ - công ty con hoặc trong các tập đoàn kinh tế lớn.

Cơ sở pháp lý tại Việt Nam

Hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi:

  • Bộ luật Dân sự 2015, Điều 335 đến Điều 343 về hợp đồng bảo lãnh.
  • Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Điều 4 khoản 30 và các điều khoản liên quan.
  • Thông tư 11/2022/TT-NHNN hướng dẫn về bảo lãnh ngân hàng.
  • Thông lệ quốc tế URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees) - Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, theo đó mọi bảo lãnh đều được mặc định là không hủy ngang.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh dự thầu trong đấu thầu xây dựng

Công ty X là một nhà thầu xây dựng tham gia đấu thầu gói thầu trị giá 500 tỷ đồng của một dự án cao tốc do Chủ đầu tư A tổ chức. Để đảm bảo tính nghiêm túc trong đấu thầu, Chủ đầu tư A yêu cầu Công ty X phải nộp bảo lãnh dự thầu với giá trị 2% giá gói thầu, tương đương 10 tỷ đồng.

Công ty X đến Ngân hàng A yêu cầu phát hành thư bảo lãnh dự thầu. Ngân hàng A sẽ phát hành thư bảo lãnh dưới dạng không hủy ngang (irrevocable) trong suốt thời hạn hiệu lực 180 ngày. Nội dung bảo lãnh quy định: nếu Công ty X trúng thầu mà từ chối ký hợp đồng hoặc không nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng, thì Ngân hàng A sẽ thanh toán ngay 10 tỷ đồng cho Chủ đầu tư A theo yêu cầu bằng văn bản.

Trong trường hợp này, việc sử dụng bảo lãnh không hủy ngang là bắt buộc để Chủ đầu tư A yên tâm rằng Ngân hàng A không thể đơn phương rút lại cam kết nếu phát hiện có mối quan hệ giữa Công ty X với ngân hàng hoặc vì bất kỳ lý do nào khác. Phí bảo lãnh mà Công ty X phải trả cho Ngân hàng A khoảng 0,3%/năm × 10 tỷ × 180/360 = 15 triệu đồng.

Ví dụ 2: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng xuất khẩu

Công ty Y tại Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 5.000 tấn gạo trị giá 3 triệu USD cho đối tác Khách hàng B tại Philippines, thanh toán bằng L/C trả chậm 90 ngày. Theo yêu cầu của Khách hàng B, Công ty Y phải có bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) với giá trị 10% hợp đồng, tương đương 300.000 USD.

Công ty Y đề nghị Ngân hàng B phát hành thư bảo lãnh không hủy ngang bằng tiếng Anh, tuân thủ URDG 758, có hiệu lực đến ngày 31/12/2024. Thư bảo lãnh quy định: nếu Công ty Y không giao hàng đúng thời hạn, đúng số lượng và chất lượng như cam kết, Ngân hàng B sẽ thanh toán cho Khách hàng B số tiền bảo lãnh theo yêu cầu kèm theo tài liệu chứng minh vi phạm.

Đây là giao dịch bảo lãnh quốc tế điển hình, bắt buộc phải là bảo lãnh không hủy ngang vì Khách hàng B (bên nước ngoài) cần sự đảm bảo chắc chắn từ ngân hàng Việt Nam. Ngân hàng B sẽ yêu cầu Công ty Y ký quỹ 100% giá trị bảo lãnh (300.000 USD) hoặc thế chấp tài sản có giá trị tương đương.

Ví dụ 3: Bảo lãnh có thể hủy trong tập đoàn nội bộ

Tập đoàn Z có công ty mẹ là Công ty Z1 và 5 công ty con (Z2, Z3, Z4, Z5, Z6) hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Khi Công ty Z2 tham gia đấu thầu một dự án của đối tác chiến lược lâu năm, Công ty Z1 muốn hỗ trợ bằng cách bảo lãnh cho Z2 thông qua Ngân hàng C.

Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi của Ngân hàng C và tránh rủi ro khi Công ty Z2 có dấu hiệu khó khăn tài chính, các bên thỏa thuận sử dụng bảo lãnh có thể hủy với các điều kiện: Ngân hàng C được quyền hủy bảo lãnh nếu Công ty Z2 chậm thanh toán lãi vay quá 90 ngày, hoặc tài sản thế chấp bị giảm giá trị trên 30%, hoặc phát hiện có gian lận trong hồ sơ bảo lãnh. Khi hủy, Ngân hàng C phải thông báo trước cho bên nhận bảo lãnh ít nhất 15 ngày.

Hình thức này ít phổ biến trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, nhưng vẫn được một số ngân hàng áp dụng trong các trường hợp quan hệ tín dụng giữa các bên có sự tin tưởng cao và cần linh hoạt trong quản lý rủi ro.

Bảo lãnh không hủy ngang vs Bảo lãnh có thể hủy trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Irrevocable guarantee / Revocable guarantee /ɪˈrevəkəbl ˌɡærənˈtiː/ /ˈrevəkəbl ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 取消不能保証 / 取消可能保証 torikeshi-funō hoshō / torikeshi-kanō hoshō
Tiếng Hàn 취소 불가능 보증 / 취소 가능 보증 chwiso bulganeung bojeung / chwiso ganeung bojeung
Tiếng Trung 不可撤销担保 / 可撤销担保 bù kě chèxiāo dānbǎo / kě chèxiāo dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía irrevocable / Garantía revocable /ɡa.ɾanˈti.a iɾe.βoˈka.βle/ /ɡa.ɾanˈti.a re.βoˈka.βle/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh không hủy ngang khác gì bảo lãnh có thể hủy?

Bảo lãnh không hủy ngang (Irrevocable guarantee) là cam kết một khi đã phát hành thì ngân hàng không thể đơn phương rút lại, mọi sửa đổi đều cần sự đồng ý của cả ba bên. Bảo lãnh có thể hủy (Revocable guarantee) cho phép ngân hàng đơn phương hủy theo điều kiện đã thỏa thuận, nhưng phải thông báo trước cho bên nhận bảo lãnh. Theo URDG 758, bảo lãnh mặc định là không hủy ngang, và chỉ khi thư bảo lãnh ghi rõ "revocable" thì mới có hiệu lực là có thể hủy.

Khi nào cần biết về bảo lãnh không hủy ngang và bảo lãnh có thể hủy?

Khi làm việc tại bộ phận tín dụng doanh nghiệp, giao dịch ngân hàng quốc tế hoặc tham gia đấu thầu, việc phân biệt hai loại bảo lãnh này là cực kỳ quan trọng. Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh cần nắm rõ đặc điểm từng loại, nguyên tắc mặc định theo URDG 758, và khung pháp lý Việt Nam. Ngoài ra, khi tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp, nhân viên ngân hàng cần giải thích rõ để khách hàng lựa chọn hình thức phù hợp với mục đích giao dịch.

Bảo lãnh không hủy ngang ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với bên được bảo lãnh (người yêu cầu bảo lãnh, ví dụ Công ty X): phải ký quỹ, thế chấp tài sản hoặc chịu phí bảo lãnh cao hơn, đồng thời chịu ràng buộc chặt chẽ với ngân hàng. Đối với bên nhận bảo lãnh (ví dụ Chủ đầu tư A): được bảo vệ tối đa vì ngân hàng không thể rút lại cam kết, quyền đòi tiền được đảm bảo. Đối với ngân hàng bảo lãnh: gánh chịu rủi ro cao hơn vì nghĩa vụ thanh toán là chắc chắn và không thể thoát ra, đòi hỏi phải thẩm định kỹ lưỡng và yêu cầu tài sản đảm bảo tương xứng.

Tổng kết

Bảo lãnh không hủy ngangbảo lãnh có thể hủy là hai hình thức bảo lãnh ngân hàng có vai trò khác nhau trong thực tiễn giao dịch tài chính - thương mại. Trong khi bảo lãnh không hủy ngang là nguyên tắc mặc định theo URDG 758 và chiếm tỷ trọng áp dụng áp đảo (trên 95%) tại Việt Nam cũng như trên thế giới, bảo lãnh có thể hủy chỉ được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững sự khác biệt giữa hai hình thức này không chỉ giúp làm bài thi hiệu quả mà còn là nền tảng quan trọng để thực hành nghề nghiệp sau này, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và các giao dịch bảo lãnh xuyên biên giới ngày càng phổ biến tại Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh không hủy ngang

Bảo lãnh

Bảo lãnh không thể bị hủy bỏ hoặc sửa đổi trước thời hạn hết hiệu lực trừ khi có sự đồng ý bằng văn ...

B

Bảo lãnh theo yêu cầu

Bảo lãnh

Ngân hàng phải thanh toán ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ mà không cần chứng minh bên được bảo lãnh vi ...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

H

Hợp đồng mua bán hàng hóa

Thuế & Pháp luật

Hợp đồng dân sự thỏa thuận việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa và thanh toán tiền giữa bên mua và...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...