Bảo lãnh lãi suất là gì?

Interest Rate Guarantee Bảo lãnh ~11 phút đọc

Bảo lãnh lãi suất là gì?

Bảo lãnh lãi suất (tiếng Anh: Interest Rate Guarantee) là một hình thức bảo lãnh tài chính đặc biệt trong đó bên bảo lãnh — thường là ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng uy tín — cam kết với bên thụ hưởng sẽ thực hiện nghĩa vụ trả phần lãi suất chênh lệch thay cho bên được bảo lãnh khi lãi suất thị trường biến động tăng vượt quá mức lãi suất đã được hai bên thỏa thuận trước đó trong hợp đồng tín dụng, hợp đồng phát hành trái phiếu hoặc các giao dịch vay vốn có lãi suất thả nổi (floating rate). Đây là công cụ tài chính giúp chuyển một phần rủi ro lãi suất (interest rate risk) từ bên vay sang bên bảo lãnh, qua đó đảm bảo quyền lợi cho nhà đầu tư, bên cho vay hoặc các bên thụ hưởng khác trong giao dịch.

Về bản chất kinh tế, bảo lãnh lãi suất không phải là khoản cho vay hay cấp tín dụng thông thường mà là một dạng cam kết có điều kiện (contingent commitment) của bên bảo lãnh. Bên bảo lãnh chỉ phát sinh nghĩa vụ tài chính thực tế khi điều kiện kích hoạt được thỏa mãn — tức là khi lãi suất tham chiếu vượt quá mức trần đã cam kết. Cơ chế này tạo ra sự linh hoạt cho cả hai bên: bên vay được bảo vệ khỏi biến động lãi suất bất lợi, trong khi bên bảo lãnh chỉ chịu rủi ro khi điều kiện thị trường thực sự xảy ra. Theo thống kê của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, hoạt động bảo lãnh lãi suất nói riêng và bảo lãnh ngân hàng nói chung đã tăng trưởng bình quân 18%/năm trong giai đoạn 2018 – 2023.

Cơ chế hoạt động của bảo lãnh lãi suất dựa trên nguyên tắc phân chia rủi ro giữa bên vay và bên bảo lãnh. Cụ thể, bên được bảo lãnh phát hành công cụ nợ hoặc vay vốn với lãi suất thả nổi được gắn với một lãi suất tham chiếu (benchmark rate) như lãi suất tiền gửi kỳ hạn, lãi suất liên ngân hàng hoặc lãi suất trái phiếu chính phủ. Hai bên thỏa thuận một mức lãi suất trần (rate cap) tối đa mà bên vay phải thanh toán. Khi lãi suất thị trường vượt quá mức trần này, phần chênh lệch sẽ do bên bảo lãnh gánh chịu và thanh toán trực tiếp cho bên thụ hưởng. Đổi lại, bên được bảo lãnh phải trả khoản phí bảo lãnh được tính trên giá trị bảo lãnh và thời hạn cam kết, thường dao động từ 0,5% đến 3% giá trị giao dịch mỗi năm tùy theo mức độ rủi ro và biến động của lãi suất thị trường.

Thuật ngữ tiếng Anh: Interest Rate Guarantee Lĩnh vực: Bảo lãnh

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của bảo lãnh lãi suất

  • Đối tượng bảo lãnh là lãi suất chênh lệch, không bao gồm phần gốc, phí hay các nghĩa vụ tài chính khác của bên vay.
  • Bên bảo lãnh chịu rủi ro lãi suất thay cho bên được bảo lãnh trong phạm vi phần chênh lệch vượt mức trần.
  • Phí bảo lãnh được tính dựa trên giá trị bảo lãnh, thời hạn cam kết và mức độ biến động của lãi suất thị trường.
  • Phạm vi áp dụng rộng: phát hành trái phiếu doanh nghiệp, cho vay trung dài hạn, hợp đồng vay có lãi suất thả nổi, dự án đầu tư dài hạn.
  • Cam kết có thời hạn thường từ 1 đến 10 năm tùy theo giao dịch cụ thể.
  • Bên bảo lãnh phải đánh giá tín nhiệm của bên được bảo lãnh và rủi ro thị trường trước khi cấp bảo lãnh.
  • Hợp đồng bảo lãnh lãi suất là phụ lục hoặc một phần của hợp đồng tín dụng chính, có hiệu lực độc lập về tài chính.
  • Khoản dự phòng rủi ro phải được trích lập tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước cho phần cam kết bảo lãnh.

Phân loại bảo lãnh lãi suất

Loại hình Đặc điểm Đối tượng áp dụng Mức phí tham khảo
Bảo lãnh lãi suất trần (Rate Cap Guarantee) Cam kết mức lãi suất tối đa, phần vượt trần do bên bảo lãnh thanh toán Trái phiếu doanh nghiệp, khoản vay dài hạn 0,5% – 1,5%/năm
Bảo lãnh lãi suất cố định (Fixed Rate Guarantee) Cam kết giữ lãi suất ổn định trong suốt thời hạn vay, chuyển toàn bộ rủi ro sang bên bảo lãnh Hợp đồng vay trung dài hạn, dự án lớn 1% – 2,5%/năm
Bảo lãnh lãi suất có điều kiện (Conditional Rate Guarantee) Chỉ áp dụng khi lãi suất vượt ngưỡng nhất định và bên vay đáp ứng điều kiện tài chính Doanh nghiệp vừa và nhỏ, dự án khởi nghiệp 0,8% – 2%/năm
Bảo lãnh lãi suất kết hợp (Combined Rate Guarantee) Kết hợp bảo lãnh thanh toán gốc và bảo lãnh lãi suất trong cùng hợp đồng Dự án đầu tư lớn, phát hành trái phiếu quốc tế 1,5% – 3%/năm

Điều kiện để được bảo lãnh lãi suất

  • Bên được bảo lãnh phải có tình hình tài chính minh bạch, báo cáo tài chính được kiểm toán bởi công ty kiểm toán độc lập thuộc danh sách được chấp nhận.
  • Phương án sử dụng vốn rõ ràng, khả thi và có hiệu quả kinh tế, được thẩm định bởi bên bảo lãnh.
  • Tài sản đảm bảo hoặc nguồn thu tương lai đủ để trang trải nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn.
  • Lịch sử tín dụng tốt, không có nợ xấu tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) trong 24 tháng gần nhất.
  • Tuân thủ các tỷ lệ an toàn tài chính theo quy định: tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không vượt 3 lần, tỷ lệ thanh toán hiện hành tối thiểu 1,2 lần.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Phát hành trái phiếu doanh nghiệp bất động sản

Công ty B — doanh nghiệp bất động sản có uy tín trên thị trường — phát hành 1.000 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 7 năm với lãi suất thả nổi bằng lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng cộng 2,5%/năm. Ngân hàng A đứng ra bảo lãnh lãi suất với mức trần cam kết 10,5%/năm cho toàn bộ trái phiếu. Phí bảo lãnh là 1,2%/năm tính trên giá trị bảo lãnh, tương đương 12 tỷ đồng/năm, thanh toán theo quý. Nhờ có bảo lãnh này, Công ty B huy động được vốn thành công trong bối cảnh lãi suất thị trường biến động mạnh, các nhà đầu tư yên tâm về khoản thu nhập cố định từ trái phiếu. Trong 3 năm đầu, lãi suất bình quân là 6,8%, thấp hơn mức trần nên Ngân hàng A không phải bù đắp.

Ví dụ 2: Cho vay dự án sản xuất công nghiệp

Khách hàng C vay 300 tỷ đồng từ Ngân hàng B để đầu tư dây chuyền sản xuất mới với kỳ hạn 10 năm. Lãi suất cho vay được tính bằng lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 tháng cộng 2%/năm. Để cố định chi phí lãi vay, Ngân hàng B đồng thời cung cấp dịch vụ bảo lãnh lãi suất với mức trần 8,5%/năm trong 10 năm. Khi lãi suất thị trường tăng lên 7,5%, lãi suất cho vay thực tế là 9,5%/năm, phần chênh lệch 1%/năm (tương đương 3 tỷ đồng/năm) được Ngân hàng B hoàn trả cho Khách hàng C thông qua cơ chế điều chỉnh kỳ hạn trả nợ và bù vào phần lãi của kỳ tiếp theo. Tổng giá trị bảo lãnh trong 10 năm là 30 tỷ đồng tiền lãi chênh lệch, phí bảo lãnh là 1,8%/năm × 10 năm = 18% tổng giá trị khoản vay.

Ví dụ 3: Dự án BOT giao thông

Doanh nghiệp D triển khai dự án đường cao tốc theo hình thức BOT tổng vốn đầu tư 8.000 tỷ đồng. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu dự án 6.000 tỷ đồng với lãi suất thả nổi gắn với lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Một ngân hàng quốc tế và Ngân hàng A đồng bảo lãnh lãi suất tối đa 7,5%/năm. Trong 5 năm đầu, lãi suất thị trường dao động trong khoảng 6% – 6,8%, không vượt mức trần. Tuy nhiên vào năm thứ 6, lãi suất tăng lên 7%, lãi suất trái phiếu đạt 7,5% chạm mức trần, các bên bảo lãnh phải sẵn sàng nguồn tiền dự phòng để bù đắp nếu lãi suất tiếp tục tăng. Trường hợp lãi suất tăng lên 8% vào năm thứ 7, mỗi bên bảo lãnh phải gánh 0,25%/năm × 6.000 tỷ = 15 tỷ đồng/năm.

Cơ sở pháp lý áp dụng tại Việt Nam

Hoạt động bảo lãnh lãi suất tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 đến Điều 343) quy định về hợp đồng bảo lãnh và nghĩa vụ bảo lãnh giữa các bên.
  • Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về hoạt động bảo lãnh của các tổ chức tín dụng, giới hạn bảo lãnh, tỷ lệ an toàn vốn.
  • Thông tư 11/2022/TT-NHNN ngày 30/9/2022 hướng dẫn về bảo lãnh ngân hàng, quy định các nguyên tắc về phạm vi bảo lãnh, giới hạn bảo lãnh, nghĩa vụ của bên bảo lãnh và quy trình thực hiện bảo lãnh.
  • Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng.
  • Nghị định 65/2024/NĐ-CP về phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ.

Bảo lãnh lãi suất trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Interest Rate Guarantee /ˈɪntrəst reɪt ˈɡærəntiː/
Tiếng Nhật 金利保証 Kinri Hoshō
Tiếng Hàn 금리 보증 Geumli Bojeung
Tiếng Trung 利率担保 Lìlǜ Dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía de Tasa de Interés /ɡa.ɾanˈti.a ðe ˈta.sa ðe inteˈɾes/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh lãi suất khác gì bảo lãnh thanh toán?

Bảo lãnh lãi suất chỉ cam kết bù đắp phần lãi suất chênh lệch khi lãi suất thị trường vượt mức trần đã thỏa thuận, trong khi bảo lãnh thanh toán cam kết trả toàn bộ nợ gốc, lãi và phí khi bên vay mất khả năng thanh toán. Phạm vi rủi ro của bảo lãnh thanh toán rộng hơn nên phí bảo lãnh thường cao hơn từ 2% đến 5% giá trị bảo lãnh mỗi năm. Trong thực tế, bảo lãnh lãi suất tập trung vào biến động thị trường còn bảo lãnh thanh toán tập trung vào rủi ro tín dụng của bên vay.

Khi nào cần biết về Bảo lãnh lãi suất?

Cần nắm vững kiến thức về bảo lãnh lãi suất khi làm việc tại phòng bảo lãnh, phòng quản trị rủi ro lãi suất, phòng ngân hàng đầu tư hoặc khi tư vấn phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Ngoài ra, trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng vào vị trí chuyên viên tín dụng, chuyên viên bảo lãnh và chuyên viên quản trị rủi ro, đây là thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong đề thi phần kiến thức chuyên ngành. Thí sinh cũng nên phân biệt rõ với các thuật ngữ liên quan như interest rate cap, interest rate swap, interest rate collarinterest rate floor — đây là những công cụ thường xuất hiện trong đề thi về phái sinh lãi suất.

Bảo lãnh lãi suất ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp, bảo lãnh lãi suất giúp cố định chi phí vay, dễ dàng hoạch định dòng tiền và dự phóng tài chính dài hạn. Đối với nhà đầu tư mua trái phiếu, họ được đảm bảo mức lãi suất tối thiểu, giảm rủi ro khi lãi suất thị trường biến động. Chi phí bỏ ra để có được sự bảo lãnh thường thấp hơn nhiều so với thiệt hại tài chính nếu phải đối mặt với biến động lãi suất không kiểm soát. Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý rằng phí bảo lãnh là chi phí cố định phải trả dù lãi suất thị trường có vượt trần hay không.

Tổng kết

Bảo lãnh lãi suất là công cụ tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư và tổ chức tín dụng quản trị hiệu quả rủi ro lãi suất trong môi trường tài chính biến động. Đối với ứng viên thi tuyển ngân hàng, nắm vững cơ chế hoạt động, đặc điểm, cách phân loại bảo lãnh lãi suất và cơ sở pháp lý liên quan, cùng khả năng phân biệt với các hình thức bảo lãnh khác và công cụ phái sinh lãi suất sẽ giúp hoàn thành tốt các bài thi chuyên ngành và tự tin trong thực tiễn công việc sau này. Hãy nhớ rằng bảo lãnh l

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

L

Lãi suất liên ngân hàng

Huy động vốn

Lãi suất liên ngân hàng là mức lãi suất được các ngân hàng thương mại áp dụng khi cho vay lẫn nhau t...

P

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Ngân hàng đầu tư

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là hoạt động huy động vốn trung dài hạn của doanh nghiệp thông qua...

T

Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý

Văn bản do Thống đốc NHNN ban hành để hướng dẫn thi hành các luật và nghị định về ngân hàng. Thông t...

T

Trái phiếu chính phủ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu chính phủ là loại chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành nhằm huy động vốn để bù đắp thâm ...

T

Trái phiếu doanh nghiệp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn trung và ...