Bảo lãnh tạm ứng vs Bảo lãnh hoàn trả là gì?

Advance payment guarantee vs Refund guarantee Bảo lãnh ~3 phút đọc

o lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee) và bảo lãnh hoàn trả (Refund Guarantee) là hai hình thức bảo lãnh ngân hàng có bản chất tương đồng, đều nhằm bảo vệ quyền lợi của bên đã thanh toán trước trong một giao dịch thương mại. Bảo lãnh tạm ứng thường được sử dụng phổ biến trong các hợp đồng xây dựng, đảm bảo nghĩa vụ hoàn trả khoản tiền mà chủ đầu tư đã tạm ứng cho nhà thầu khi nhà thầu không hoàn thành công việc. Bảo lãnh hoàn trả lại được áp dụng chủ yếu trong lĩnh vực mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc đầu tư, đảm bảo bên mua nhận lại khoản tiền đã trả trước nếu bên bán vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

Về cơ chế hoạt động, bảo lãnh tạm ứng phát huy hiệu quả khi chủ đầu tư thanh toán trước cho nhà thầu một khoản tiền (thường từ 10% đến 30% giá trị hợp đồng) để nhà thầu mua sắm vật tư, thiết bị hoặc huy động máy móc. Để nhận khoản tạm ứng này, nhà thầu phải yêu cầu ngân hàng cấp thư bảo lãnh có giá trị tương ứng, cam kết hoàn trả khoản tạm ứng cho chủ đầu tư nếu nhà thầu không thực hiện đúng tiến độ hoặc không hoàn thành hợp đồng. Khi sự kiện bảo lãnh phát sinh, chủ đầu tư gửi yêu cầu đòi bảo lãnh kèm hồ sơ chứng minh vi phạm, ngân hàng bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Tương tự, bảo lãnh hoàn trả bảo vệ bên mua đã thanh toán trước một phần hoặc toàn bộ giá trị đơn hàng; nếu bên bán không giao hàng đúng hạn, không giao hàng hoặc hàng hóa không đạt yêu cầu kỹ thuật, ngân hàng sẽ hoàn trả tiền cho bên mua theo yêu cầu đòi bảo lãnh hợp lệ. Cả hai loại bảo lãnh này đều có thể được phát hành theo quy tắc URDG 758 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) hoặc theo quy định pháp luật Việt Nam tùy thuộc vào tính chất giao dịch trong nước hay quốc tế.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh tạm ứng xuất hiện phổ biến tại các dự án xây dựng hạ tầng giao thông lớn như cao tốc Bắc Nam, các dự án đầu tư công do Ban Quản lý dự án làm chủ đầu tư, hay các dự án bất động sản quy mô lớn với sự tham gia của các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, Techcombank. Ví dụ, một gói thầu thi công cầu trị giá 800 tỷ đồng có thể yêu cầu bảo lãnh tạm ứng lên tới 150 tỷ đồng, tương ứng với khoản tạm ứng ban đầu cho nhà thầu. Bảo lãnh hoàn trả lại thường gặp trong các hợp đồng nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế, dây chuyền sản xuất, hoặc trong các giao dịch mua bán B2B xuyên biên giới kết hợp với thư tín dụng (L/C), giúp doanh nghiệp Việt yên tâm thanh toán trước cho nhà cung cấp nước ngoài.

Về khung pháp lý, hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 (các điều khoản về hợp đồng bảo lãnh), Nghị định 04/2024/NĐ-CP quy định về hoạt động bao thanh toán và bảo lãnh ngân hàng (thay thế Nghị định 133/2008/NĐ-CP), cùng các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về cấp tín dụng, phân loại nợ và tỷ lệ sử dụng vốn. Đối với bảo lãnh quốc tế, các ngân hàng Việt Nam còn áp dụng quy tắc URDG 758 và ISBP 745 của ICC, tạo sự thống nhất trong giao dịch xuyên biên giới.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ rằng bảo lãnh tạm ứng và bảo lãnh hoàn trả tuy có cơ chế gần giống nhau nhưng khác biệt ở đối tượng áp dụng: bảo lãnh tạm ứng gắn với hợp đồng xây dựng, còn bảo lãnh hoàn trả gắn với mua bán hàng hóa và dịch vụ. Cần phân biệt rõ với bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee) – đảm bảo cho chất lượng và tiến độ thực hiện, cũng như bảo lãnh bảo hành (Warranty Guarantee) – đảm bảo khắc phục lỗi sau bàn giao. Nắm vững bốn loại bảo lãnh chính này là yêu cầu thường gặp trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng và các chương trình đào tạo nội bộ.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8