Bảo lãnh trong nước vs Bảo lãnh nước ngoài là gì?

Domestic guarantee vs Foreign guarantee Bảo lãnh ~13 phút đọc

Bảo lãnh trong nước vs Bảo lãnh nước ngoài là gì?

Bảo lãnh trong nước (tiếng Anh: Domestic guarantee) là cam kết bằng văn bản do một ngân hàng thương mại được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam phát hành, theo đó ngân hàng cam kết với bên thụ hưởng (người được bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết. Toàn bộ quan hệ bảo lãnh — bên bảo lãnh, bên được bảo lảnh, bên thụ hưởng và đối tượng bảo lãnh — đều diễn ra trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam và chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) như Thông tư 07/2015/TT-NHNN, Thông tư 11/2022/TT-NHNN.

Bảo lãnh nước ngoài (tiếng Anh: Foreign guarantee) là bảo lãnh được phát hành bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nước ngoài, trong đó bên thụ hưởng là tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam. Loại bảo lãnh này xuất hiện phổ biến trong các giao dịch thương mại quốc tế khi nhà nhập khẩu/doanh nghiệp Việt Nam yêu cầu đối tác nước ngoài cung cấp bảo lãnh từ ngân hàng tại nước họ, hoặc ngược lại khi doanh nghiệp Việt Nam thắng thầu tại dự án quốc tế và cần bảo lãnh từ ngân hàng Việt Nam (sau đó được ngân hàng nước ngoài xác nhận thông qua cơ chế counter-guarantee). Trong phần lớn trường hợp, bảo lãnh nước ngoài đi kèm với bảo lãnh đối ứng (counter-guarantee) do ngân hàng Việt Nam phát hành cho ngân hàng nước ngoài, tạo thành chuỗi bảo lãnh hai tầng nhằm phân tán rủi ro.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai hình thức nằm ở thẩm quyền pháp lý áp dụng, luật điều chỉnh (governing law), đồng tiền thanh toán, mức phí, thời gian xử lýcơ chế giải quyết tranh chấp. Việc nắm rõ hai khái niệm này là yêu cầu bắt buộc đối với chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp, chuyên viên tín dụng và nhân sự vận hành ngoại hối tại bất kỳ ngân hàng thương mại nào.

Thuật ngữ tiếng Anh: Domestic guarantee vs Foreign guarantee Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Bảo lãnh trong nước Bảo lãnh nước ngoài
Ngân hàng phát hành Ngân hàng Việt Nam (Ngân hàng A, Ngân hàng B…) Ngân hàng nước ngoài (Citibank, HSBC…)
Bên thụ hưởng Tổ chức/cá nhân tại Việt Nam Tổ chức/cá nhân tại Việt Nam
Luật điều chỉnh Pháp luật Việt Nam Luật nước ngoài (Anh, Mỹ, Singapore…) hoặc UNCITRAL
Quy tắc quốc tế áp dụng URDG 458 hoặc URDG 758 (tùy thỏa thuận) URDG 758, ISP98 hoặc Luật chuẩn quốc tế
Loại tiền tệ VND hoặc ngoại tệ quy đổi Chủ yếu ngoại tệ mạnh (USD, EUR, JPY)
Phí bảo lãnh 0,5% – 3%/năm 1% – 5%/năm (cao hơn do rủi ro quốc gia)
Thời gian phát hành 1 – 3 ngày làm việc 5 – 15 ngày làm việc
Thời gian thanh toán 3 – 7 ngày sau khi nhận đầy đủ chứng từ 7 – 21 ngày hoặc hơn
Rủi ro quốc gia (country risk) Không đáng kể Có, phụ thuộc xếp hạng tín nhiệm quốc gia
Thông điệp SWIFT phổ biến MT760, MT799 (nội địa) MT760 quốc tế
Thuế và phí nhà nước Theo quy định NHNN Có thể chịu thuế nước ngoài, phí tương ứng

Phân loại theo mục đích sử dụng

Cả hai hình thức bảo lãnh đều có thể được phân thành các loại chính sau:

  1. Bảo lãnh dự thầu (Bid bond / Tender guarantee): Đảm bảo nhà thầu không rút thầu hoặc từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu. Thông thường chiếm 1% – 3% giá trị gói thầu.
  2. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance guarantee): Đảm bảo nhà thầu hoàn thành đúng và đủ nghĩa vụ theo hợp đồng. Phổ biến ở mức 5% – 10% giá trị hợp đồng.
  3. Bảo lãnh hoàn trả tạm ứng (Advance payment guarantee): Bảo đảm nhà thầu hoàn trả khoản tạm ứng nếu không thực hiện hợp đồng. Thường tương đương 10% – 20% giá trị hợp đồng.
  4. Bảo lãnh thanh toán (Payment guarantee): Ngân hàng cam kết thanh toán cho bên bán khi bên mua không thanh toán đúng hạn.
  5. Bảo lãnh bảo hành (Retention money guarantee): Thay thế khoản giữ lại bảo hành (thường 5% giá trị hợp đồng) bằng bảo lãnh ngân hàng.
  6. Bảo lãnh nghĩa vụ tài chính (Financial guarantee): Đảm bảo nghĩa vụ trả nợ vay, bảo hành phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại.

Đặc điểm nhận biết bảo lãnh nước ngoài đối với bên thụ hưởng tại Việt Nam

  • Trên văn bản bảo lãnh ghi rõ tên ngân hàng phát hành có trụ sở tại nước ngoài.
  • Thường đi kèm bảo lãnh đối ứng (counter-guarantee) từ ngân hàng Việt Nam.
  • Áp dụng quy tắc URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees) hoặc ISP98 (International Standby Practices) thay vì quy định nội địa.
  • Đồng tiền ghi trên bảo lãnh thường là ngoại tệ, không phải VND.
  • Tranh chấp được giải quyết tại trọng tài quốc tế (Singapore, London, Hong Kong…) thay vì tòa án Việt Nam.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh trong nước trong đấu thầu xây lắp

Công ty X là nhà thầu xây dựng tại Hà Nội tham gia đấu thầu gói thầu trị giá 500 tỷ đồng do Ban Quản lý dự án giao thông Y tổ chức. Theo hồ sơ mời thầu, Công ty X phải nộp bảo lãnh dự thầu tương đương 2% giá trị gói thầu, tức 10 tỷ đồng. Công ty X đến Ngân hàng A — nơi Công ty duy trì tài khoản thanh toán và có quan hệ tín dụng từ 5 năm — đề nghị phát hành bảo lãnh. Sau khi thẩm định tài chính (doanh thu năm trước 1.200 tỷ, lợi nhuận sau thuế 85 tỷ, tỷ lệ nợ phải trả/vốn chủ sở hữu là 0,8 lần), Ngân hàng A chấp thuận phát hành với mức phí 1,8%/năm, thời hạn 180 ngày, hình thức bảo đảm là hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn trị giá 12 tỷ đồng. Toàn bộ giao dịch hoàn tất trong 2 ngày làm việc, tuân thủ Thông tư 07/2015/TT-NHNN. Đây là trường hợp bảo lãnh trong nước điển hình: ngân hàng phát hành, bên được bảo lãnh, bên thụ hưởng và đối tượng bảo lãnh đều nằm trong lãnh thổ Việt Nam.

Ví dụ 2: Bảo lãnh nước ngoài trong nhập khẩu thiết bị

Công ty Y tại TP. Hồ Chí Minh ký hợp đồng mua dây chuyền sản xuất trị giá 8 triệu USD từ nhà cung cấp Đức. Theo điều khoản thanh toán, Công ty Y phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% giá trị hợp đồng (800.000 USD) từ một ngân hàng Đức. Do Công ty Y không có quan hệ trực tiếp với ngân hàng Đức, Ngân hàng B tại Việt Nam (nơi Công ty Y vay vốn) sẽ phát hành bảo lãnh đối ứng (counter-guarantee) cho một ngân hàng Đức, sau đó ngân hàng Đức phát hành bảo lãnh gốc cho nhà cung cấp. Chuỗi bảo lãnh hoạt động như sau:

  1. Ngân hàng B → cấp counter-guarantee → Ngân hàng Đức M.
  2. Ngân hàng Đức M → cấp performance guarantee → Nhà cung cấp Đức (bên thụ hưởng tại nước ngoài).
  3. Trong trường hợp Công ty Y vi phạm hợp đồng, nhà cung cấp yêu cầu ngân hàng Đức thanh toán, ngân hàng Đức đòi Ngân hàng B hoàn trả theo counter-guarantee.

Mức phí trong trường hợp này gồm: phí counter-guarantee của Ngân hàng B (~1,5%/năm trên 800.000 USD = 12.000 USD/năm), phí của ngân hàng Đức (~1% = 8.000 USD/năm), cộng phí SWIFT (~50 USD mỗi điện) và phí tư vấn luật nước ngoài. Tổng chi phí có thể lên tới 22.000 USD cho thời hạn 12 tháng — cao hơn đáng kể so với bảo lãnh trong nước tương đương.

Ví dụ 3: Bảo lãnh nước ngoài do nhà thầu Việt nhận được tại dự án ODA

Một liên danh nhà thầu Việt Nam (gồm Công ty Z1 và Công ty Z2) trúng thầu thi công gói thầu trị giá 25 triệu USD thuộc dự án ODA do Chính phủ Nhật Bản tài trợ. Theo quy định của nhà tài trợ, bảo lãnh thực hiện hợp đồng phải được phát hành bởi ngân hàng có xếp hạng tín nhiệm quốc tế tối thiểu A-. Vì Ngân hàng A của liên danh chỉ được xếp hạng BB+ (theo S&P), liên danh buộc phải sử dụng bảo lãnh từ ngân hàng Nhật có chi nhánh tại Việt Nam. Trong trường hợp này, ngân hàng Nhật yêu cầu counter-guarantee từ Ngân hàng A trị giá 2,5 triệu USD (10% hợp đồng), kèm theo tài sản đảm bảo là quyền đòi nợ từ các hợp đồng xây dựng khác của liên danh. Đây là ví dụ điển hình cho thấy bảo lãnh nước ngoài không phải lúc nào cũng do ngân hàng Việt Nam yếu thế — trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp Việt chủ động yêu cầu bảo lãnh từ ngân hàng nước ngoài để đáp ứng yêu cầu xếp hạng tín nhiệm quốc tế.

Ví dụ 4 (bonus): So sánh chi phí tổng thể

Một doanh nghiệp xuất khẩu cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 5 tỷ VND (tương đương khoảng 200.000 USD), thời hạn 1 năm:

  • Phương án 1 — Bảo lãnh trong nước tại Ngân hàng A: Phí 1,5%/năm × 5 tỷ = 75 triệu VND. Tài sản đảm bảo: bất động sản trị giá 6 tỷ hoặc hợp đồng tiền gửi 5,5 tỷ.
  • Phương án 2 — Bảo lãnh nước ngoài thông qua counter-guarantee của Ngân hàng B: Phí counter-guarantee 2%/năm × 200.000 USD = 4.000 USD (~100 triệu VND), cộng phí ngân hàng nước ngoài 1,2% = 2.400 USD (~60 triệu VND), cộng phí SWIFT, dịch thuật công chứng, tư vấn luật ~15 triệu VND. Tổng chi phí khoảng 175 triệu VND — gấp hơn 2 lần phương án 1.

Bảo lãnh trong nước vs Bảo lãnh nước ngoài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh (Bảo lãnh trong nước) Domestic guarantee /dəˈmestɪk ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Anh (Bảo lãnh nước ngoài) Foreign guarantee /ˈfɒrən ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật (Bảo lãnh trong nước) 国内保証 kokunai hoshō
Tiếng Nhật (Bảo lãnh nước ngoài) 外国保証 gaikoku hoshō
Tiếng Hàn (Bảo lãnh trong nước) 국내 보증 guknae bojeung
Tiếng Hàn (Bảo lãnh nước ngoài) 해외 보증 haeoe bojeung
Tiếng Trung (Bảo lãnh trong nước) 国内保函 guónèi bǎohán
Tiếng Trung (Bảo lãnh nước ngoài) 国外保函 guówài bǎohán
Tiếng Tây Ban Nha (Bảo lãnh trong nước) Garantía doméstica /ɡaɾanˈtia doˈmestika/
Tiếng Tây Ban Nha (Bảo lãnh nước ngoài) Garantía extranjera /ɡaɾanˈtia esˈtɾanʝeɾa/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh trong nước khác gì bảo lãnh nước ngoài về mặt pháp lý?

Về bản chất, cả hai đều là cam kết trả tiền có điều kiện, nhưng khác biệt lớn nhất nằm ở luật điều chỉnhthẩm quyền giải quyết tranh chấp. Bảo lãnh trong nước chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 và các thông tư của NHNN; tranh chấp được giải quyết tại tòa án Việt Nam hoặc trọng tài trong nước. Bảo lãnh nước ngoài thường chịu luật Anh, luật New York hoặc UNCITRAL; tranh chấp được đưa ra trọng tài quốc tế (thường là ICC, LCIA, SIAC). Ngoài ra, bảo lãnh nước ngoài phần lớn tuân theo URDG 758 — bộ quy tắc quốc tế do ICC ban hành — trong khi bảo lãnh trong nước có thể theo URDG hoặc tự do thỏa thuận theo pháp luật Việt Nam.

Khi nào doanh nghiệp cần sử dụng bảo lãnh nước ngoài thay vì bảo lãnh trong nước?

Doanh nghiệp thường cần bảo lãnh nước ngoài trong ba tình huống chính. Thứ nhất, khi đối tác thương mại yêu cầu rõ ràng bảo lãnh phải được phát hành bởi ngân hàng có trụ sở tại nước họ để đảm bảo khả năng cưỡng chế thi hành. Thứ hai, khi tham gia đấu thầu quốc tế hoặc dự án ODA có yêu cầu xếp hạng tín nhiệm tối thiểu (thường từ A- trở lên theo S&P/Moody's). Thứ ba, khi doanh nghiệp Việt muốn tận dụng uy tín ngân hàng nước ngoài để gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ngược lại, nếu giao dịch hoàn toàn nội địa, ưu tiên sử dụng bảo lãnh trong nước để tiết kiệm 40% – 60% chi phí và đơn giản hóa thủ tục pháp lý.

Bảo lãnh nước ngoài ảnh hưởng thế nào đến khách hàng cá nhân và doanh nghiệp?

Đối với doanh nghiệp, bảo lãnh nước ngoài tạo cơ hội tiếp cận các hợp đồng quốc tế giá trị lớn nhưng kéo theo chi phí cao hơn, thời gian xử lý dài hơn và yêu cầu tài sản đảm bảo chặt chẽ hơn (thường phải có counter-guarantee từ ngân hàng Việt Nam). Đối với khách hàng cá nhân, bảo lãnh nước ngoài ít khi trực tiếp liên quan, nhưng gián tiếp tác động qua các sản phẩm tín dụng như cho vay mua nhà tại dự án có vốn đầu tư nước ngoài, bảo lãnh visa định cư, hoặc bảo lãnh du học. Ngoài ra, việc doanh nghiệp trong nước sử dụng nhiều bảo lãnh nước ngoài có thể làm tăng áp lực lên tỷ giá và dự trữ ngoại hối quốc gia, điều mà NHNN thường xuyên theo dõi và điều chỉnh thông qua các quy định về quản lý ngoại hối.

Tổng kết

Phân biệt rõ bảo lãnh trong nướcbảo lãnh nước ngoài là kỹ năng nền tảng không thể thiếu đối với mọi chuyên viên ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thương mại quốc tế. Bảo lãnh trong nước phù hợp với giao dịch nội địa, có chi phí thấp và thủ tục đơn giản theo quy định của NHNN; bảo lãnh nước ngoài mặc dù đắt đỏ hơn nhưng mở ra cánh cửa cho các giao dịch xuyên biên giới và dự án quốc tế đòi hỏi uy tín toàn cầu. Lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào bản chất giao dịch, yêu cầu của đối tác, khả năng tài chính và chiến lược dài hạn của doanh nghiệp. Trong thi tuyển ngân hàng, câu hỏi về hai hình thức bảo lãnh này thường xuất hiện ở phần Tín dụng – Giao dịch quốc tế, đòi hỏi ứng viên không chỉ hiểu định nghĩa mà còn phải vận dụng để tính toán chi phí, xác định rủi ro và tư vấn giải pháp phù hợp cho khách hàng doanh nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

N

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng là việc ngân hàng cam kết bằng văn bản với bên được bảo lãnh (受益人) rằng...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng phát hành

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng theo yêu cầu của người yêu cầu mở, chịu trách nhiệm thanh toán cuối...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phát hành giấy tờ có giá

Huy động vốn

Phát hành giấy tờ có giá là hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng thông qua việc phát hành các...

T

Thanh toán xuyên biên giới

Thanh toán

Thanh toán xuyên biên giới là giao dịch chuyển tiền hoặc thanh toán giữa các bên (cá nhân, doanh ngh...

T

Trích lập dự phòng rủi ro

Pháp lý

Là việc ngân hàng dành một khoản tiền dự phòng để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay...