Bảo lãnh từng phần là gì?

Partial guarantee Bảo lãnh ~9 phút đọc

Bảo lãnh từng phần là gì?

Bảo lãnh từng phần (Partial guarantee) là hình thức bảo lãnh ngân hàng trong đó bên bảo lãnh chỉ cam kết thực hiện một phần nghĩa vụ thanh toán thay cho bên được bảo lãnh khi nghĩa vụ này không được hoàn thành. Phần nghĩa vụ còn lại không thuộc phạm vi bảo lãnh sẽ do bên được bảo lãnh tự chịu trách nhiệm với bên nhận bảo lãnh. Đây là công cụ phân tán rủi ro hiệu quả, giúp ngân hàng giảm mức độ cam kết trong các giao dịch tài chính có giá trị lớn, đồng thời giúp bên nhận bảo lãnh chia sẻ trách nhiệm với các bên tham gia thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một ngân hàng duy nhất.

Trong hợp đồng bảo lãnh từng phần, các bên phải thỏa thuận rõ ràng tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị cụ thể mà ngân hàng bảo lãnh, đồng thời quy định rõ phần nghĩa vụ bên được bảo lãnh phải tự thực hiện. Khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh chỉ có quyền yêu cầu ngân hàng thanh toán đúng phần giá trị đã cam kết trong hợp đồng bảo lãnh, không thể yêu cầu thanh toán toàn bộ nghĩa vụ. Phần nghĩa vụ còn lại, bên nhận bảo lãnh phải tự thương lượng với bên được bảo lãnh hoặc áp dụng các biện pháp bảo đảm khác theo quy định pháp luật.

Mức phí bảo lãnh từng phần thường thấp hơn so với bảo lãnh toàn phần do giá trị bảo lãnh nhỏ hơn, tỷ lệ phí bảo lãnh phổ biến tại Việt Nam dao động từ 0,5% đến 3% giá trị bảo lãnh/năm tùy theo mức độ rủi ro và thời hạn bảo lãnh. Hình thức này thường được áp dụng khi bên nhận bảo lãnh chấp nhận chia sẻ rủi ro hoặc khi giá trị giao dịch quá lớn để một ngân hàng đơn lẻ đảm nhận. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam, bảo lãnh từng phần đã trở thành công cụ quan trọng trong các giao dịch thương mại lớn, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, đầu tư công và xuất nhập khẩu, khi giá trị hợp đồng có thể lên đến hàng nghìn tỷ đồng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Partial guarantee Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Phạm vi bảo lãnh Chỉ cam kết một phần nghĩa vụ, thường từ 20% – 80% tổng giá trị hợp đồng
Mức phí Thấp hơn bảo lãnh toàn phần, tỷ lệ thuận với giá trị bảo lãnh
Trách nhiệm ngân hàng Giới hạn ở phần được cam kết, không chịu trách nhiệm vượt quá tỷ lệ
Chia sẻ rủi ro Bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh cùng chịu rủi ro phần không được bảo lãnh
Tài sản đảm bảo Thường yêu cầu ít hơn do giá trị bảo lãnh nhỏ hơn
Hệ số rủi ro tín dụng Tính vào tài sản có rủi ro theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN với hệ số tương ứng
Thời hạn hiệu lực Theo thỏa thuận, thường gắn liền với từng giai đoạn thực hiện hợp đồng

Phân loại theo mục đích sử dụng

  • Bảo lãnh thực hiện hợp đồng từng phần (Partial performance guarantee): Áp dụng khi hợp đồng có giá trị lớn, ngân hàng chỉ bảo lãnh một phần nghĩa vụ thực hiện. Phổ biến trong các gói thầu xây dựng sử dụng vốn ngân sách.
  • Bảo lãnh thanh toán từng phần (Partial payment guarantee): Dùng trong giao dịch thương mại, ngân hàng chỉ đảm bảo một phần giá trị thanh toán khi bên mua vi phạm nghĩa vụ trả tiền.
  • Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước từng phần (Partial advance payment guarantee): Áp dụng khi bên mua ứng trước cho bên bán, ngân hàng chỉ bảo lãnh một phần khoản ứng trước.
  • Bảo lãnh dự thầu từng phần (Partial bid bond): Bảo đảm nghĩa vụ dự thầu cho một phần giá trị gói thầu mà nhà thầu tham gia.

Phân loại theo tỷ lệ bảo lãnh

Tỷ lệ bảo lãnh Mức độ Đặc điểm
Dưới 30% Thấp Rủi ro cao cho bên nhận bảo lãnh, thường dùng khi bên được bảo lãnh có uy tín tốt
30% – 70% Trung bình Phổ biến nhất, cân bằng giữa quyền lợi các bên
Trên 70% Cao Gần tương đương bảo lãnh toàn phần, phí gần bằng bảo lãnh toàn phần

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Gói thầu xây dựng hạ tầng giao thông

Ngân hàng A tham gia bảo lãnh thực hiện hợp đồng từng phần cho Nhà thầu B trong gói thầu xây dựng đoạn cao tốc trị giá 5.000 tỷ đồng sử dụng vốn ngân sách nhà nước. Do giá trị gói thầu quá lớn, Ngân hàng A chỉ cấp bảo lãnh 2.000 tỷ đồng, tương đương 40% giá trị hợp đồng, với phí bảo lãnh 1,2%/năm. Phần 3.000 tỷ đồng còn lại, Nhà thầu B phải tự chịu trách nhiệm thực hiện, đồng thời bổ sung tài sản đảm bảo là quyền sử dụng đất trị giá 1.500 tỷ đồng và bảo lãnh từ công ty mẹ trị giá 1.500 tỷ đồng. Nếu Nhà thầu B vi phạm nghĩa vụ, Chủ đầu tư (bên nhận bảo lãnh) chỉ có quyền yêu cầu Ngân hàng A thanh toán tối đa 2.000 tỷ đồng, phần còn lại phải tự xử lý theo các biện pháp bảo đảm khác.

Ví dụ 2: Hợp đồng mua bán thiết bị y tế xuất khẩu

Công ty C (Việt Nam) ký hợp đồng xuất khẩu thiết bị y tế sang đối tác D (Đức) trị giá 20 triệu EUR. Do giá trị lớn và lo ngại rủi ro, Ngân hàng B chỉ cấp bảo lãnh thanh toán từng phần là 12 triệu EUR (tương đương 60% hợp đồng). Phần 8 triệu EUR còn lại, đối tác D yêu cầu Công ty C ký quỹ bằng 60% giá trị (khoảng 4,8 triệu EUR) và cung cấp thư tín dụng dự phòng từ ngân hàng khác cho 3,2 triệu EUR còn lại. Nhờ vậy, giao dịch được thực hiện thuận lợi với tỷ lệ phí bảo lãnh 0,8%/năm thay vì 1,5%/năm nếu bảo lãnh toàn phần, giúp Công ty C tiết kiệm đáng kể chi phí.

Ví dụ 3: Dự án đầu tư bất động sản quy mô lớn

Chủ đầu tư E triển khai dự án khu đô thị sinh thái tại tỉnh ven biển, tổng vốn đầu tư 8.000 tỷ đồng. Để đảm bảo nghĩa vụ với cơ quan nhà nước về tiến độ dự án, Chủ đầu tư E yêu cầu Ngân hàng C cấp bảo lãnh 3.200 tỷ đồng (40% tổng vốn). Phần còn lại 4.800 tỷ đồng, Chủ đầu tư cam kết bằng vốn tự có 2.000 tỷ đồng, vốn vay từ ngân hàng khác 2.000 tỷ đồng và thế chấp 12 ha đất trị giá 800 tỷ đồng. Trường hợp dự án chậm tiến độ, cơ quan quản lý nhà nước chỉ có quyền yêu cầu Ngân hàng C thanh toán tối đa 3.200 tỷ đồng, phần còn lại tiếp tục được xử lý theo các cam kết khác của Chủ đầu tư.


Bảo lãnh từng phần trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Partial guarantee /ˈpɑːʃəl ˈɡærəntiː/
Tiếng Nhật 部分保証 (Bubun hoshō) Bu-bun ho-shō
Tiếng Hàn 부분 보증 (Bubun bojeung) Bu-bun bo-jeung
Tiếng Trung 部分担保 (Bùfèn dānbǎo) Bù-fèn dān-bǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía parcial /ɡaɾanˈti.a paɾˈθjal/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh từng phần khác gì Bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated guarantee)?

Bảo lãnh từng phần chỉ một phần nghĩa vụ được bảo lãnh, phần còn lại do bên được bảo lãnh tự chịu trách nhiệm. Trong khi đó, Bảo lãnh đồng tài trợ là nhiều ngân hàng cùng cam kết bảo lãnh toàn bộ nghĩa vụ theo tỷ lệ thỏa thuận giữa các ngân hàng với nhau (ví dụ: Ngân hàng X bảo lãnh 60%, Ngân hàng Y bảo lãnh 40% tổng giá trị). Bên nhận bảo lãnh vẫn được đảm bảo 100% nghĩa vụ, chỉ khác là quyền yêu cầu thanh toán được phân chia cho nhiều ngân hàng.

Khi nào cần biết về Bảo lãnh từng phần?

Cần nắm rõ bảo lãnh từng phần khi làm việc tại bộ phận quan hệ khách hàng doanh nghiệp, phòng bảo lãnh và tín dụng, hoặc khi tham gia đàm phán các hợp đồng thương mại quốc tế. Đặc biệt, thí sinh thi tuyển dụng ngân hàng cần hiểu rõ để phân biệt với các hình thức bảo lãnh khác khi làm bài thi trắc nghiệm về nghiệp vụ ngân hàng. Ngoài ra, kiến thức này còn cần thiết khi xử lý hồ sơ xin cấp bảo lãnh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu tham gia đấu thầu với giá trị lớn nhưng tài sản đảm bảo hạn chế.

Bảo lãnh từng phần ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với bên được bảo lãnh, bảo lãnh từng phần giúp tiếp cận các giao dịch giá trị lớn mà không cần tài sản đảm bảo toàn bộ, đồng thời tiết kiệm phí bảo lãnh. Tuy nhiên, họ vẫn phải tự chịu trách nhiệm với phần không được bảo lãnh và có thể cần bổ sung tài sản đảm bảo khác. Đối với bên nhận bảo lãnh, mức độ bảo vệ thấp hơn so với bảo lãnh toàn phần, đòi hỏi phải thẩm định kỹ năng lực tài chính của bên được bảo lãnh và có biện pháp bảo đảm bổ sung cho phần còn lại. Đối với ngân hàng bảo lãnh, đây là cách giảm tỷ lệ tài sản có rủi ro tín dụng, giúp duy trì hệ số CAR hợp lý trong khi vẫn thu được phí bảo lãnh.


Tổng kết

Bảo lãnh từng phần là công cụ tài chính quan trọng giúp cân bằng lợi ích giữa các bên trong các giao dịch giá trị lớn, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam trong lĩnh vực xây dựng, đầu tư công và thương mại quốc tế. Việc nắm vững khái niệm này không chỉ giúp thí sinh đạt kết quả cao trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng để xử lý nghiệp vụ bảo lãnh trong thực tế. Cần đặc biệt lưu ý phân biệt bảo lãnh từng phần với bảo lãnh đồng tài trợbảo lãnh liên đới, đồng thời tuân thủ quy định tại Thông tư 11/2022/TT-NHNN và Bộ luật Dân sự 2015 để đảm bảo hợp đồng bảo lãnh có hiệu lực pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên tham gia.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việ...

B

Bảo lãnh thanh toán

Tín dụng

Bảo lãnh thanh toán là một hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cam kết v...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

H

Hệ số an toàn vốn CAR

Quản trị rủi ro

Hệ số an toàn vốn CAR (Capital Adequacy Ratio) là tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có của ngân hàng so vớ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thanh toán

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng thanh toán (Paying Bank) là ngân hàng được ngân hàng phát hành thư tín dụng chỉ định để th...

T

Tài sản có rủi ro tín dụng

Quản lý vốn

Tài sản có rủi ro tín dụng là giá trị tài sản của ngân hàng được điều chỉnh theo mức độ rủi ro của t...