Cầm cố tài sản là gì?

Pledge of Assets Thuế & Pháp luật ~3 phút đọc

Cầm cố tài sản là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, theo đó bên bảo đảm (bên cầm cố) phải giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên được bảo đảm (bên nhận cầm cố) giữ để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ. Trong trường hợp bên cầm cố không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì bên nhận cầm cố có quyền xử lý tài sản cầm cố theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận để thỏa mãn nghĩa vụ.

Đặc điểm cốt lõi của cầm cố là việc chuyển giao quyền chiếm hữu (giữ tài sản) từ bên cầm cố sang bên nhận cầm cố trong thời hạn hợp đồng. Khác với thế chấp tài sản, bên cầm cố không giữ tài sản mà phải giao nộp cho bên nhận cầm cố hoặc cho bên thứ ba theo thỏa thuận. Bên nhận cầm cố có nghĩa vụ bảo quản, giữ gìn tài sản và không được sử dụng tài sản nếu không được bên cầm cố đồng ý. Khi nghĩa vụ được bảo đảm chấm dứt (bên cầm cố đã thanh toán đầy đủ nợ), bên nhận cầm cố phải trả lại tài sản cho bên cầm cố. Hợp đồng cầm cố phải được lập thành văn bản và trong một số trường hợp phải được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo quy định pháp luật để đảm bảo hiệu lực đối với bên thứ ba.

Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, cầm cố tài sản thường được áp dụng phổ biến với các loại tài sản có giá trị như vàng, sổ tiết kiệm, đồ trang sức kim loại quý, xe máy hoặc ô tô. Ví dụ, khách hàng có nhu cầu vay vốn tiêu dùng có thể mang sổ tiết kiệm đến ngân hàng để cầm cố và nhận khoản vay với hạn mức tối đa khoảng 90-95% giá trị sổ tiết kiệm. Tương tự, các công ty tài chính như FE Credit, Home Credit hay Mcredit cho vay tiêu dùng bằng hình thức cầm cố xe máy khi khách hàng cần vay nhanh. Dịch vụ cầm đồ tại các tiệm vàng bạc đá quý cũng là một hình thức cầm cố dân sự phổ biến, giúp người dân tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng khi cần gấp.

Cầm cố tài sản được quy định chi tiết tại Mục 4, Chương XVII, Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 311 đến Điều 326), trong đó Điều 311 quy định khái niệm, các điều sau quy định về hình thức hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, phạm vi bảo đảm, xử lý tài sản cầm cố và hủy hợp đồng cầm cố. Ngoài ra, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cùng các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng có các quy định liên quan đến hoạt động cho vay có bảo đảm bằng cầm cố tài sản. Bên cạnh đó, Nghị định 21/2021/NĐ-CP thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cũng là văn bản quan trọng cần nắm khi tìm hiểu về cầm cố.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba biện pháp bảo đảm có tính chất tương tự là cầm cố, thế chấp và ký cược. Cầm cố có chuyển giao quyền chiếm hữu tài sản, thế chấp không chuyển giao quyền chiếm hữu mà chỉ chuyển giao quyền định đoạt, còn ký cược là việc giao tài sản để bảo đảm cho việc ký kết hợp đồng. Ngoài ra, cần nhớ rằng tài sản cầm cố phải là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, và hợp đồng cầm cố có thể được bảo đảm bằng chính tài sản cầm cố hoặc bằng tài sản khác. Khi xử lý tài sản cầm cố, bên nhận cầm cố có thể bán đấu giá tài sản, tự mình nhận tài sản để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ (nếu được bên cầm cố đồng ý) hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định pháp luật.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8