Chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm cho bên thứ ba là việc bên bảo đảm chuyển toàn bộ nghĩa vụ bảo đảm (bao gồm quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản bảo đảm) cho một bên khác thay thế mình, với điều kiện phải được sự đồng ý bằng văn bản của bên nhận bảo đảm. Đây là một hình thức thay đổi chủ thể trong quan hệ bảo đảm, làm phát sinh bên bảo đảm mới mà không làm thay đổi bản chất của nghĩa vụ được bảo đảm.
Theo quy định pháp luật, việc chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: phải có sự đồng ý trước bằng văn bản của bên nhận bảo đảm (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng); phải lập thành hợp đồng bằng văn bản giữa bên bảo đảm cũ, bên bảo đảm mới và bên nhận bảo đảm; tài sản bảo đảm có thể được chuyển giao quyền sở hữu hoặc chỉ chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm tùy theo thỏa thuận. Trường hợp tài sản bảo đảm là bất động sản, việc chuyển giao phải được công chứng, chứng thực và đăng ký biến động tại cơ quan có thẩm quyền. Bên bảo đảm mới phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về năng lực pháp luật và đảm bảo giá trị tài sản bảo đảm không thấp hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.
Ví dụ trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam: Công ty A vay vốn tại Ngân hàng X và sử dụng một lô đất làm tài sản bảo đảm cho khoản vay. Sau một thời gian, Công ty A muốn chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm cho Công ty B (bên thứ ba) để Công ty B thay thế mình trong việc đảm bảo nghĩa vụ trả nợ. Trong trường hợp này, cả ba bên (Công ty A, Công ty B và Ngân hàng X) phải ký kết phụ lục hợp đồng bảo đảm hoặc hợp đồng mới, đồng thời thực hiện thủ tục đăng ký biến động quyền sử dụng đất tại Văn phòng đăng ký đất đai. Một trường hợp khác là cá nhân C thế chấp sổ tiết kiệm để bảo đảm cho khoản vay của người thân tại ngân hàng, sau đó muốn chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm sang một cá nhân khác thì cũng phải được sự chấp thuận bằng văn bản của ngân hàng.
Về quy định pháp lý, việc chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 309, Điều 310 và các điều liên quan về nghĩa vụ bảo đảm và thay đổi chủ thể nghĩa vụ). Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước như Thông tư hướng dẫn về cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng và Thông tư về bảo đảm trong hoạt động ngân hàng cũng có những quy định cụ thể liên quan. Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/8/2024) và các nghị định hướng dẫn về đăng ký biến động quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất cũng cần được tuân thủ khi tài sản bảo đảm là bất động sản.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa "chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm" với "chuyển giao quyền sở hữu tài sản bảo đảm" và "chuyển giao hợp đồng bảo đảm" - đây là ba khái niệm có liên quan nhưng khác nhau về bản chất pháp lý. Cần nắm vững điều kiện bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản của bên nhận bảo đảm, đồng thời hiểu rõ thẩm quyền và trình tự đăng ký biến động đối với từng loại tài sản bảo đảm. Nên đọc thêm các tình huống trắc nghiệm về thế chấp, cầm cố và bảo lãnh để hiểu sâu hơn về cách áp dụng chuyển giao nghĩa vụ bảo đảm trong từng loại quan hệ bảo đảm cụ thể.