Cổ phiếu ưu đãi là gì?
Cổ phiếu ưu đãi là loại chứng khoán vốn mang đặc quyền về mặt tài chính, trong đó người sở hữu được ưu tiên nhận cổ tức với mức cố định hoặc theo tỷ lệ xác định trước. Đây là loại cổ phiếu có bản chất lai ghép giữa cổ phiếu phổ thông và trái phiếu — vừa mang lại thu nhập cố định như trái phiếu, vừa đại diện cho quyền sở hữu trong doanh nghiệp như cổ phiếu. Theo quy định tại Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phiếu ưu đãi bao gồm ba loại chính: ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn vốn và ưu đãi biểu quyết. Người nắm giữ cổ phiếu ưu đãi thường không có quyền biểu quyết hoặc chỉ có quyền biểu quyết hạn chế tại Đại hội đồng cổ đông, đổi lại họ được đảm bảo mức thu nhập ổn định hơn so với cổ đông phổ thông.
Tại sao Cổ phiếu ưu đãi quan trọng trong ngân hàng?
-
Công cụ tăng vốn cấp 1: Các ngân hàng thương mại phát hành cổ phiếu ưu đãi để đáp ứng yêu cầu vốn tự có theo Basel II, giúp cải thiện hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
-
Thu hút nhà đầu tư ưa rủi ro thấp: Nhà đầu tư tổ chức và cá nhân có tâm lý bảo toàn vốn thường ưa chuộng cổ phiếu ưu đãi vì dòng tiền cổ tức dự đoán được, phù hợp với chiến lược đầu tư thu nhập.
-
Công cụ tái cơ cấu doanh nghiệp: Trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, cổ phiếu ưu đãi được sử dụng để thu hút người lao động và đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan.
-
Thanh toán ưu tiên: Khi doanh nghiệp phá sản hoặc giải thể, cổ đông ưu đãi được ưu tiên nhận lại vốn góp trước cổ đông phổ thông, giảm thiểu rủi ro mất vốn.
Cách hoạt động và cách tính
Quy trình chi trả cổ tức ưu đãi
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, khi công ty có lợi nhuận để chia cổ tức, thứ tự ưu tiên thanh toán như sau:
- Cổ tức ưu đãi — chi trả cho cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi trước
- Cổ tức phổ thông — phần còn lại dành cho cổ đông phổ thông
Cổ tức ưu đãi thường được tính theo công thức:
Cổ tức ưu đãi = Số lượng cổ phiếu × Mệnh giá × Tỷ lệ cổ tức ưu đãi
Ví dụ: Nếu công ty phát hành cổ phiếu ưu đãi với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu, tỷ lệ cổ tức ưu đãi là 8%/năm, thì cổ tức hàng năm cho mỗi cổ phiếu là: 10.000 × 8% = 800 đồng.
Thứ tự ưu tiên thanh lý tài sản
Trong trường hợp công ty giải thể hoặc phá sản, thứ tự ưu tiên thanh toán như sau:
| Thứ tự | Đối tượng |
|---|---|
| 1 | Chủ nợ có bảo đảm |
| 2 | Cổ đông ưu đãi |
| 3 | Cổ đông phổ thông |
Đặc điểm của cổ phiếu ưu đãi có thể chuyển đổi
Một số cổ phiếu ưu đãi có điều khoản chuyển đổi, cho phép người sở hữu đổi sang cổ phiếu phổ thông theo tỷ lệ và điều kiện đã cam kết. Ngoài ra, nhiều cổ phiếu ưu đãi có điều khoản có thể thu hồi (callable), cho phép công ty mua lại với mức giá xác định sau một thời gian nhất định.
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Phát hành cổ phiếu ưu đãi để tăng vốn
Công ty Bảo hiểm B phát hành 5 triệu cổ phiếu ưu đãi với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu để huy động 50 tỷ đồng vốn bổ sung. Tỷ lệ cổ tức ưu đãi được công bố là 9%/năm. Như vậy, mỗi năm công ty phải chi trả: 5.000.000 × 10.000 × 9% = 4,5 tỷ đồng cổ tức cho cổ đông ưu đãi trước khi chia cho cổ đông phổ thông.
Ví dụ 2: Thứ tự ưu tiên thanh lý
Doanh nghiệp C giải thể với tài sản thanh lý là 80 tỷ đồng. Cơ cấu vốn gồm: nợ có bảo đảm 30 tỷ, cổ phiếu ưu đãi mệnh giá 20 tỷ, cổ phiếu phổ thông mệnh giá 50 tỷ. Theo thứ tự ưu tiên:
- Chủ nợ có bảo đảm nhận đủ: 30 tỷ đồng
- Cổ đông ưu đãi nhận: 20 tỷ đồng (đủ vốn góp)
- Cổ đông phổ thông nhận: 80 - 30 - 20 = 30 tỷ đồng (bị lỗ 20 tỷ)
Cổ đông phổ thông chịu thiệt hại đầu tiên khi tài sản không đủ thanh toán cho tất cả các bên.
Phân biệt với thuật ngữ liên quan
| Tiêu chí | Cổ phiếu ưu đãi | Cổ phiếu phổ thông | Trái phiếu doanh nghiệp |
|---|---|---|---|
| Quyền nhận cổ tức | Cố định, ưu tiên trước | Phụ thuộc kết quả kinh doanh | Lãi suất cố định hoặc thả nổi |
| Quyền biểu quyết | Thường không có hoặc hạn chế | Có đầy đủ | Không có |
| Quyền thanh lý | Ưu tiên sau chủ nợ, trước phổ thông | Cuối cùng | Ưu tiên cao nhất |
| Tiềm năng tăng trưởng | Hạn chế | Cao | Không có |
| Rủi ro | Trung bình | Cao | Thấp |
| Bản chất | Vốn cổ phần (có quyền sở hữu) | Vốn cổ phần | Nợ vay |
Câu hỏi thường gặp trong đề thi
-
Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, khi công ty có lợi nhuận để chia cổ tức, thứ tự ưu tiên chi trả nào sau đây là đúng?
- A. Cổ đông phổ thông → Cổ đông ưu đãi → Chủ nợ
- B. Cổ đông ưu đãi → Cổ đông phổ thông → Chủ nợ
- C. Cổ đông ưu đãi → Cổ đông phổ thông
- D. Tất cả cổ đông chia đều theo tỷ lệ sở hữu
-
Trong trường hợp công ty phá sản, thứ tự ưu tiên thanh toán nào sau đây là chính xác?
- A. Cổ đông phổ thông → Cổ đông ưu đãi → Chủ nợ có bảo đảm
- B. Chủ nợ có bảo đảm → Cổ đông ưu đãi → Cổ đông phổ thông
- C. Cổ đông ưu đãi → Chủ nợ có bảo đảm → Cổ đông phổ thông
- D. Chủ nợ có bảo đảm → Cổ đông phổ thông → Cổ đông ưu đãi
-
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của cổ phiếu ưu đãi?
- A. Được ưu tiên nhận cổ tức với mức cố định
- B. Có quyền biểu quyết đầy đủ tại Đại hội đồng cổ đông
- C. Được ưu tiên nhận thanh lý tài sản trước cổ đông phổ thông
- D. Cổ tức không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty
Tổng kết
Cổ phiếu ưu đãi là công cụ tài chính quan trọng mang đặc quyền về mặt tài chính, đặc biệt phù hợp với nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ổn định và mức độ rủi ro vừa phải. Điểm mấu chốt cần ghi nhớ: cổ tức ưu đãi được chi trả trước cổ đông phổ thông, quyền thanh lý tài sản ưu tiên sau chủ nợ có bảo đảp, và cổ tức thường cố định không phụ thuộc kết quả kinh doanh. Đây là thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và công ty chứng khoán, đặc biệt liên quan đến quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020. Hãy ôn luyện kỹ các quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán để chinh phục kỳ thi thành công!