Điều khoản bảo toàn quyền trong hợp đồng tín dụng là một điều khoản pháp lý được quy định trong hợp đồng tín dụng nhằm đảm bảo rằng việc bên cho vay (ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng) không thực hiện hoặc chậm thực hiện một quyền nào đó theo hợp đồng không bị xem là sự từ bỏ hoặc mặc nhiên chấp nhận từ bỏ quyền đó. Điều khoản này giúp duy trì toàn bộ các quyền hợp pháp của ngân hàng ngay cả khi ngân hàng có những hành vi biểu kiến có thể bị hiểu nhầm là nhượng bộ đối với khách hàng vay.
Theo quy định tại điều khoản này, mọi quyền của ngân hàng theo hợp đồng tín dụng được xem là bảo lưu và không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ hành vi đơn phương nào của ngân hàng trong quá trình thực hiện hợp đồng. Cụ thể, khi ngân hàng không yêu cầu khách hàng thanh toán đúng hạn, không gửi thông báo nhắc nợ, hoặc chấp nhận một khoản thanh toán một phần, các hành vi này không đồng nghĩa với việc ngân hàng từ bỏ quyền đòi nợ đầy đủ hoặc các quyền khác theo hợp đồng. Để từ bỏ một quyền, ngân hàng phải thực hiện bằng văn bản chính thức và có chữ ký của người có thẩm quyền. Nguyên tắc này dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự về việc từ bỏ quyền phải được thể hiện rõ ràng và không thể suy diễn một cách gián tiếp, nhằm bảo vệ bên có quyền tránh khỏi những tranh chấp pháp lý không đáng có.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, điều khoản bảo toàn quyền thường xuất hiện trong các hợp đồng tín dụng do các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, Techcombank hay MBBank soạn thảo. Ví dụ, khi một doanh nghiệp vay vốn tại ngân hàng và có tháng trả lãi chậm vài ngày nhưng ngân hàng vẫn nhận tiền mà không có thông báo phạt hay đòi hợp đồng, việc này không có nghĩa là ngân hàng đã từ bỏ quyền phạt vi phạm hoặc quyền yêu cầu thanh toán trước hạn. Tương tự, khi ngân hàng gia hạn thời gian trả nợ cho khách hàng vài lần nhưng không có văn bản chính thức về việc từ bỏ các điều khoản bảo đảm, ngân hàng vẫn giữ nguyên quyền kích hoạt các biện pháp bảo đảm khi cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xử lý nợ xấu và thu hồi tài sản đảm bảo theo quy định pháp luật.
Về cơ sở pháp lý, điều khoản bảo toàn quyền được hình thành dựa trên nguyên tắc tự do thỏa thuận và thiện chí trong giao dịch dân sự quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, cùng với các quy định về hợp đồng tín dụng trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Ngoài ra, các thông tư hướng dẫn về hoạt động cho vay của Ngân hàng Nhà nước cũng gián tiếp công nhận tính hợp pháp của các điều khoản nhằm bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng điều khoản bảo toàn quyền thường bị nhầm lẫn với khái niệm "từ bỏ quyền" (waiver) hoặc "chấp nhận từ bỏ" trong hợp đồng. Khi gặp câu hỏi trắc nghiệm, hãy nhớ nguyên tắc cốt lõi: chỉ có văn bản chính thức và rõ ràng mới có giá trị từ bỏ quyền, mọi hành vi ngầm định đều không được coi là từ bỏ. Ngoài ra, điều khoản này còn liên quan chặt chẽ đến điều khoản cộng dồn nghĩa vụ (cumulative rights) và điều khoản không ảnh hưởng giữa các khoản vay, là những nội dung thường xuất hiện trong đề thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng.