ải ước hợp đồng (Policy Surrender) là hành động mà bên mua bảo hiểm chủ động yêu cầu chấm dứt hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước khi hợp đồng đáo hạn hoặc trước khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Khi thực hiện giải ước, bên mua bảo hiểm sẽ nhận lại một khoản tiền gọi là giá trị giải ước (surrender value), tuy nhiên khoản này thường thấp hơn tổng phí bảo hiểm đã đóng do bị trừ các khoản phí quản lý, phí ban đầu, chi phí khai thác và phí phạt giải ước.
Khi khách hàng tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có yếu tố đầu tư hoặc bảo hiểm liên kết đơn vị, một phần phí bảo hiểm đóng vào sẽ được trích lập thành giá trị tích lũy của hợp đồng (giá trị tiền mặt - cash value). Giá trị này tăng dần theo thời gian và thường chỉ đạt được mức có thể giải ước sau một thời gian cố định, thường từ 2 đến 3 năm tùy theo quy tắc của từng công ty bảo hiểm. Trong những năm đầu, giá trị giải ước có thể bằng 0 hoặc rất thấp vì phí ban đầu và phí khai thác chiếm tỷ trọng lớn. Khi giải ước, công ty bảo hiểm sẽ tính toán giá trị hoàn trả dựa trên giá trị tích lũy trừ đi các khoản nợ (như khoản vay từ giá trị hợp đồng, phí chưa đóng) và phí phạt rút tiền sớm nếu có. Thời điểm giải ước càng sớm thì mức thiệt hại so với tổng phí đã đóng càng lớn, vì vậy đây là quyết định tài chính cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Ví dụ thực tế tại thị trường Việt Nam: anh A tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư tại một công ty bảo hiểm lớn như Prudential, Manulife hay Bảo Việt Nhân thọ với mức phí đóng hàng năm là 50 triệu đồng, cam kết đóng trong 15 năm. Sau khi đóng được 5 năm (tổng 250 triệu đồng), anh A có nhu cầu tài chính cấp bách và quyết định giải ước hợp đồng. Lúc này giá trị giải ước anh A nhận được chỉ khoảng 120-150 triệu đồng (tùy thuộc vào hiệu quả đầu tư của quỹ liên kết và phí phạt), thấp hơn đáng kể so với tổng phí đã đóng. Trong lĩnh vực chứng khoán, khái niệm giải ước cũng được áp dụng khi nhà đầu tư muốn rút vốn khỏi các sản phẩm đầu tư dài hạn như chứng chỉ quỹ có kỳ hạn hoặc hợp đồng tiết kiệm có điều kiện tại ngân hàng, nhưng thường sẽ bị mất một phần lãi suất ưu đãi.
Về quy định pháp lý, việc giải ước hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2023), thay thế cho Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000. Theo Điều 27 của Luật này, bên mua bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm và được hoàn trả phí bảo hiểm sau khi trừ đi các chi phí hợp lý liên quan đến việc khai thác và quản lý hợp đồng. Ngoài ra, các Nghị định 03/2023/NĐ-CP hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ của Bộ Tài chính trong quản lý nhà nước về bảo hiểm và các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính cũng quy định chi tiết về cách tính giá trị giải ước, thời hạn thanh toán (thường trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận yêu cầu hợp lệ) và các điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý một số điểm quan trọng sau: thứ nhất, phân biệt rõ giải ước (surrender) với hủy hợp đồng trong thời gian cân nhắc miễn phí (free look period - thường là 21 ngày đối với bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam), vì hủy hợp đồng trong thời gian này khách hàng được hoàn 100% phí đã đóng mà không bị trừ phí. Thứ hai, giá trị giải ước khác với giá trị đáo hạn (maturity value) và quyền lợi khi xảy ra rủi ro (death benefit). Thứ ba, trong các bài thi về tài chính cá nhân và bảo hiểm, thí sinh cần nắm được công thức cơ bản: Giá trị giải ước = Tổng phí đã đóng - Phí ban đầu - Phí quản lý - Phí bảo hiểm rủi ro đã sử dụng + Lãi tích lũy (nếu có) ± Lãi/lỗ từ quỹ đầu tư liên kết. Cuối cùng, cần nhớ rằng quyết định giải ước hợp đồng bảo hiểm thường gây thiệt hại tài chính đáng kể, vì vậy trong tư vấn tài chính ngân hàng, các chuyên viên nên khuyến nghị khách hàng cân nhắc các phương án thay thế như tạm ứng từ giá trị hợp đồng, vay từ giá trị tiền mặt hoặc giảm mức phí đóng trước khi quyết định giải ước hoàn toàn.