Giấy chứng nhận bảo lãnh ngân hàng là văn bản do ngân hàng (bên bảo lãnh) phát hành nhằm cam kết với bên thụ hưởng rằng ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên này không thể hoặc không muốn thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Đây là công cụ đảm bảo thanh toán có tính pháp lý cao, được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch thương mại, dân sự và đấu thầu.
Về bản chất, giấy chứng nhận bảo lãnh thể hiện nghĩa vụ độc lập và vô điều kiện của ngân hàng phát hành. Khi ngân hàng cấp giấy chứng nhận bảo lãnh, ngân hàng sẽ đứng ra chịu trách nhiệm thanh toán, bồi thường hoặc thực hiện nghĩa vụ khác thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) trong trường hợp bên được bảo lãnh vi phạm cam kết với bên thụ hưởng. Để được cấp giấy chứng nhận bảo lãnh, khách hàng thường phải ký quỹ, đặt cọc hoặc có tài sản đảm bảo tại ngân hàng, đồng thời trả phí bảo lãnh theo quy định. Giấy chứng nhận bảo lãnh có thể được phát hành dưới nhiều hình thức như bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh bảo hành, bảo lãnh hoàn ứng, bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh vay vốn.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, giấy chứng nhận bảo lãnh được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, khi một doanh nghiệp xây dựng tham gia đấu thầu một dự án của chủ đầu tư, doanh nghiệp đó phải xin ngân hàng cấp giấy chứng nhận bảo lãnh dự thầu để đảm bảo nghĩa vụ tham gia đấu thầu nghiêm túc. Trường hợp doanh nghiệp trúng thầu nhưng từ chối ký hợp đồng hoặc vi phạm cam kết, ngân hàng sẽ phải trả tiền bồi thường cho chủ đầu tư theo giá trị bảo lãnh. Tương tự, trong lĩnh vực nhập khẩu, các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, Techcombank thường xuyên phát hành giấy chứng nhận bảo lãnh để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán cho đối tác nước ngoài, giúp doanh nghiệp Việt Nam tạo uy tín và thuận lợi trong giao dịch quốc tế.
Về quy định pháp lý, hoạt động phát hành giấy chứng nhận bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 đến Điều 343 về hợp đồng bảo lãnh), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Nghị định 04/2021/NĐ-CP về hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối và các sản phẩm phái sinh, Thông tư 17/2024/TT-NHNN về hoạt động bảo lãnh ngân hàng (thay thế Thông tư 07/2015), cùng các thông tư hướng dẫn liên quan của Ngân hàng Nhà nước. Theo quy định, chỉ các tổ chức tín dụng được cấp phép mới có quyền phát hành giấy chứng nhận bảo lãnh, và nội dung bảo lãnh phải tuân thủ nguyên tắc bảo lãnh vô điều kiện hoặc có điều kiện theo thỏa thuận.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa giấy chứng nhận bảo lãnh ngân hàng với thư bảo lãnh (Letter of Guarantee) và tín dụng thư (Letter of Credit - L/C). Giấy chứng nhận bảo lãnh mang tính cam kết đơn phương của ngân hàng, có hiệu lực pháp lý độc lập với hợp đồng cơ sở giữa các bên. Ngoài ra, cần nắm vững các khái niệm liên quan như phí bảo lãnh, hạn mức bảo lãnh, tỷ lệ ký quỹ bảo lãnh, quy trình thu hồi bảo lãnh và nghĩa vụ của ngân hàng khi phát hành bảo lãnh. Đặc biệt, theo Thông tư 17/2024/TT-NHNN, tổ chức tín dụng phải thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro đối với các khoản bảo lãnh tương tự như cho vay, đây là điểm mới quan trọng cần ghi nhớ khi làm bài thi chứng chỉ nghiệp vụ.