Hợp đồng khung tín dụng pháp lý (tiếng Anh: Master Credit Agreement) là một thỏa thuận tổng thể, có tính chất nền tảng được ký kết giữa ngân hàng (hoặc tổ chức tín dụng) với khách hàng (doanh nghiệp hoặc cá nhân) nhằm thiết lập khung pháp lý chung cho việc cấp tín dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Hợp đồng này quy định các điều khoản, điều kiện chung về quyền và nghĩa vụ của các bên, làm cơ sở pháp lý để ký kết các hợp đồng tín dụng cụ thể (hợp đồng tín dụng riêng lẻ, khế ước nhận nợ) sau này. Đây là công cụ quan trọng trong hoạt động cho vay, đặc biệt đối với các khoản tín dụng lớn hoặc quan hệ tín dụng dài hạn.
Về cơ chế hoạt động, hợp đồng khung tín dụng thường bao gồm các nội dung chính như: phạm vi cấp tín dụng (hạn mức tổng, loại hình tín dụng được áp dụng), thời hạn hiệu lực của khung, các điều kiện tiên quyết (điều kiện ràng buộc trước khi giải ngân), nghĩa vụ bảo đảm và các biện pháp bảo đảm tiền vay, quyền và nghĩa vụ của các bên, các sự kiện vi phạm (events of default) và hậu quả pháp lý khi vi phạm, điều khoản về lãi suất, phí, phương thức trả nợ, cùng các cam kết đặc biệt (covenants) về tài chính và phi tài chính của khách hàng. Khi có nhu cầu giải ngân thực tế, các bên sẽ ký kết hợp đồng tín dụng cụ thể hoặc khế ước nhận nợ dựa trên các điều khoản đã thống nhất trong hợp đồng khung, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí giao dịch và đảm bảo tính nhất quán trong quan hệ tín dụng. Hợp đồng khung cũng cho phép khách hàng rút vốn linh hoạt nhiều lần trong phạm vi hạn mức đã cam kết mà không cần thương lượng lại các điều khoản cơ bản.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, hợp đồng khung tín dụng được sử dụng phổ biến đối với các doanh nghiệp lớn có quan hệ tín dụng dài hạn với ngân hàng, chẳng hạn như các tập đoàn như Vingroup, Vinamilk, Petrovietnam... khi vay vốn tại các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, Techcombank. Ví dụ, một tập đoàn bất động sản có thể ký hợp đồng khung tín dụng trị giá 5.000 tỷ đồng với một ngân hàng trong thời hạn 3 năm, theo đó doanh nghiệp được phép rút vốn nhiều lần cho các dự án khác nhau thông qua các khế ước nhận nợ riêng biệt mà không phải ký lại hợp đồng mới mỗi lần giải ngân. Ngoài ra, hợp đồng khung còn được áp dụng trong quan hệ tín dụng giữa các ngân hàng với nhau (interbank) và trong các giao dịch cho vay hợp vốn (syndicated loan) – nơi nhiều ngân hàng cùng tham gia cấp tín dụng cho một dự án lớn.
Về quy định pháp lý, hợp đồng khung tín dụng tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015 (về hợp đồng và giao dịch dân sự), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các văn bản hướng dẫn thi hành. Ngoài ra, Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng cũng có những quy định liên quan đến hình thức cấp tín dụng qua hợp đồng khung. Trong lĩnh vực tín dụng quốc tế, các hợp đồng khung còn được điều chỉnh bởi các nguyên tắc của Hiệp hội Thị trường Vốn Luân Đông (LMA – Loan Market Association) hoặc Hiệp hội Ngân hàng Mỹ (LSTA), đặc biệt đối với các giao dịch cho vay xuyên biên giới hoặc cho vay hợp vốn quốc tế.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng hợp đồng khung tín dụng khác với hợp đồng tín dụng cụ thể ở chỗ: hợp đồng khung không có hiệu lực giải ngân trực tiếp mà chỉ tạo khuôn khổ pháp lý; hợp đồng tín dụng cụ thể mới là văn bản làm phát sinh nghĩa vụ trả nợ cụ thể của khách hàng. Khi giải quyết tranh chấp, tòa án sẽ xem xét đồng thời cả hai loại hợp đồng này để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Ngoài ra, thí sinh cần phân biệt hợp đồng khung tín dụng với thỏa thuận hạn mức tín dụng (credit limit agreement) – trong đó thỏa thuận hạn mức thường đơn giản hơn và chỉ giới hạn ở việc xác định hạn mức tổng, còn hợp đồng khung có phạm vi điều chỉnh rộng hơn, bao gồm cả các điều khoản về bảo đảm, vi phạm và nghĩa vụ báo cáo.